Bucher Industries 

€379.5
17
+€5.5+1.47% Wednesday 06:02

Thống kê

Cao nhất trong ngày
379.5
Thấp nhất trong ngày
379.5
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
11.81
Lợi suất cổ tức
3.15%
Cổ tức
11.97

Sắp tới

Cổ tức

3.15%Lợi suất cổ tức
Apr 26
€11.97
Apr 25
€11.73
Apr 24
€13.9
Apr 23
€13.12
Apr 22
€9.31
Tăng trưởng 10N
9.27%
Tăng trưởng 5N
15.67%
Tăng trưởng 3N
-2.35%
Tăng trưởng 1N
4.13%

Kết quả tài chính

3MarDự kiến
Q3 2023
Q4 2023
Q1 2024
Q2 2024
Q4 2024
Q2 2025
Q4 2025
0
6.99
13.98
20.98
EPS dự kiến
10.213168230636924
EPS thực tế
11.09349825886218

Tài chính

8.06%Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
6.25BDoanh thu
504.28MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi BUHA.F. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Deere
DE
Vốn hóa124.79B
Deere & Company là đối thủ trực tiếp trong ngành máy móc nông nghiệp, cung cấp một loạt thiết bị trùng khớp với các sản phẩm nông nghiệp của Bucher Industries.
AGCO
AGCO
Vốn hóa7.7B
AGCO Corporation là một nhà sản xuất hàng đầu trong ngành công nghiệp thiết bị nông nghiệp, cạnh tranh với Bucher Industries trong việc sản xuất máy kéo, máy gặt và các máy móc nông nghiệp khác.
Kubota
KUBTY
Vốn hóa14.8B
Kubota Corporation cạnh tranh với Bucher Industries trong ngành máy móc và thiết bị nông nghiệp, cung cấp các sản phẩm phục vụ các thị trường tương tự.
Lindsay
LNN
Vốn hóa1.2B
Lindsay Corporation tham gia vào việc sản xuất thiết bị tưới tiêu và hạ tầng, cạnh tranh với các phân khúc thiết bị tưới tiêu và thiết bị đô thị của Bucher Industries.
Alamo Group
ALG
Vốn hóa2.16B
Alamo Group Inc. cạnh tranh với Bucher Industries trong việc sản xuất thiết bị nông nghiệp, đô thị và bảo dưỡng cơ sở hạ tầng.
Toro
TTC
Vốn hóa7.31B
Toro Company cạnh tranh với Bucher Industries trong các lĩnh vực thiết bị cảnh quan, tưới tiêu và chiếu sáng ngoại thất, cung cấp các sản phẩm phục vụ các thị trường tương tự.
Manitowoc
MTW
Vốn hóa362.04M
The Manitowoc Company, Inc. là một đối thủ trong ngành xây dựng, đặc biệt là trong lĩnh vực cần cẩu và giải pháp nâng, có thể trùng khớp với một số đề xuất về phương tiện chuyên dụng của Bucher Industries.
Dover
DOV
Vốn hóa24.89B
Dover Corporation hoạt động trong các phân khúc khác nhau, bao gồm sản phẩm kỹ thuật và quản lý chất lỏng, cạnh tranh với Bucher Industries trên các thị trường chuyên ngành cụ thể.
Watts Water Technologies
WTS
Vốn hóa9.09B
Watts Water Technologies, Inc. cạnh tranh với Bucher Industries trong lĩnh vực thiết bị kiểm soát chất lượng nước và luồng, đặc biệt là trong các sản phẩm liên quan đến xử lý nước và nước thải.

Giới thiệu

Bucher Industries AG tham gia vào việc sản xuất và bán máy móc, hệ thống và các thành phần thủy lực cho việc thu hoạch, sản xuất và đóng gói sản phẩm thực phẩm, cũng như giữ cho đường xá và không gian công cộng sạch sẽ và an toàn tại châu Á, Hoa Kỳ, châu Âu và quốc tế. Công ty hoạt động thông qua năm bộ phận: Kuhn Group, Bucher Municipal, Bucher Hydraulics, Bucher Emhart Glass và Bucher Specials. Bộ phận Kuhn Group sản xuất và bán máy móc nông nghiệp chuyên dụng cho việc cày xới, trồng và gieo hạt, quản lý dinh dưỡng và bảo vệ cây trồng, thu hoạch cỏ và thức ăn gia súc, cũng như chăm sóc và cho ăn gia súc, cũng như bảo trì cảnh quan. Bộ phận Bucher Municipal cung cấp xe cộ và thiết bị cho các hoạt động dọn dẹp và làm sạch trên các con đường công cộng và tư nhân cũng như các khu vực giao thông khác. Bộ phận Bucher Hydraulics cung cấp các thành phần điện tử và thủy lực; và sản xuất các hệ thống điện thủy lực tiên tiến. Bộ phận Bucher Emhart Glass cung cấp công nghệ tiên tiến cho việc sản xuất và kiểm tra các thùng chứa bằng thủy tinh. Bộ phận Bucher Specials cung cấp thiết bị để sản xuất rượu, nước trái cây, bia và các sản phẩm tức thì; và phân phối máy kéo và máy móc nông nghiệp chuyên dụng, cũng như cung cấp các giải pháp tự động hóa. Bucher Industries AG được thành lập vào năm 1807 và có trụ sở tại Niederweningen, Thụy Sĩ.
Show more...
CEO
Dr. Jacques Sanche
Nhân viên
13428
Quốc gia
CH
ISIN
CH0002432174
WKN
000A0EAHZ

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Bucher Industries hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của BUHA.F là €379.5 EUR — đã tăng +1.47% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Bucher Industries trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Bucher Industries là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Bucher Industries được giao dịch với mã BUHA.F.
Khi nào Bucher Industries công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Bucher Industries sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 07 30, 2026.
Kết quả tài chính của Bucher Industries trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của BUHA.F trong quý trước là 12.21 EUR mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 11.25 EUR, tạo ra bất ngờ +8.62%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có EUR mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Bucher Industries năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Bucher Industries trong năm vừa qua là 6.25B EUR.
Thu nhập ròng của Bucher Industries trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của BUHA.F trong năm vừa qua là 504.28M EUR.
Bucher Industries có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của BUHA.F được chi trả hàng năm. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 11.73 EUR. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 3.15%.
Bucher Industries có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 04 02, 2026, công ty có 13,428 nhân viên.
Bucher Industries thuộc lĩnh vực nào?
Bucher Industries hoạt động trong lĩnh vực Industrials.
Bucher Industries hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Bucher Industries chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Bucher Industries ở đâu?
Trụ sở chính của Bucher Industries đặt tại Niederweningen, CH.