Citigroup 

$142,14
6976
+$2,31+1,65% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
143,56
Thấp nhất trong ngày
141,22
Đỉnh 52T
143,56
Thấp nhất 52T
76,95
Khối lượng
8.626.030.688
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
17,26
Lợi suất cổ tức
1,72%
Cổ tức
2,44

Sắp tới

Cổ tức

1,72%Lợi suất cổ tức
May 26
$0,60
Feb 26
$0,60
Nov 25
$0,60
Aug 25
$0,60
May 25
$0,56
Tăng trưởng 10N
19,04%
Tăng trưởng 5N
3,3%
Tăng trưởng 3N
4,89%
Tăng trưởng 1N
3,45%

Kết quả tài chính

14JulDự kiến
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Q1 2026
Tiếp theo
1,19
1,81
2,44
3,06
EPS dự kiến
2.657256
EPS thực tế
Không có

Tài chính

19,71%Biên lợi nhuận
Có lãi
2017
2018
2019
2020
2021
2022
75,32BDoanh thu
14,85BLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

142,54Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 162,00.
Từ 12 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
92%
Giữ
8%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi C. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
JPMorgan Chase
JPM
Vốn hóa859,37B
JPMorgan Chase & Co. cung cấp các dịch vụ ngân hàng và tài chính tương tự, là đối thủ trực tiếp trong cả hai lĩnh vực ngân hàng bán lẻ và đầu tư.
Bank of America
BAC
Vốn hóa397,55B
Bank of America Corporation cung cấp một loạt các sản phẩm ngân hàng và tài chính, cạnh tranh trực tiếp với Citigroup trong lĩnh vực ngân hàng tiêu dùng.
Wells Fargo
WFC
Vốn hóa256,23B
Wells Fargo & Company hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng, cho vay và dịch vụ đầu tư, cạnh tranh trực tiếp với Citigroup, đặc biệt là trên thị trường Mỹ.
Goldman Sachs
GS
Vốn hóa313,52B
Goldman Sachs Group, Inc. là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư và quản lý tài chính, cạnh tranh với Citigroup trong ngân hàng đầu tư và quản lý tài sản.
Morgan Stanley
MS
Vốn hóa337,6B
CMS Energy Corporation (CMS) hoạt động như một nhà cung cấp tiện ích quan trọng với các dịch vụ chính tập trung tại Michigan. Hoạt động kinh doanh của công ty được cấu trúc thành ba bộ phận chính: Tiện ích Điện, Tiện ích Khí đốt và Doanh nghiệp. Phân khúc Tiện ích Điện bao gồm toàn bộ các hoạt động điện năng, từ việc sản xuất điện bằng nhiều nguồn khác nhau—bao gồm than, gió, khí tự nhiên, năng lượng tái tạo, dầu và hạt nhân—đến việc mua, truyền tải, phân phối và bán cho khách hàng. Mạng lưới điện rộng lớn của công ty được hỗ trợ bởi khoảng 4.636 dặm đường dây phân phối trên không cao thế, 23 dặm đường dây phân phối ngầm cao thế, thêm 82.474 dặm đường dây phân phối trên không và 9.395 dặm đường dây phân phối ngầm. Mạng lưới khổng lồ này cũng bao gồm 1.093 trạm biến áp và 3 cơ sở lưu trữ pin. Bộ phận Tiện ích Khí đốt chịu trách nhiệm thu mua, truyền tải, lưu trữ, phân phối và bán khí tự nhiên. Cơ sở hạ tầng của phân khúc này bao gồm 2.392 dặm đường ống truyền tải, 15 mỏ lưu trữ khí tự nhiên, 28.065 dặm đường ống phân phối chính và 8 trạm nén. Phân khúc Doanh nghiệp chuyên về sản xuất điện độc lập và tiếp thị năng lượng, đặc biệt tập trung vào việc phát triển và vận hành các dự án năng lượng tái tạo. CMS Energy phục vụ một lượng khách hàng đáng kể, cung cấp điện cho 1,9 triệu khách hàng và khí tự nhiên cho 1,8 triệu khách hàng, bao gồm các lĩnh vực dân dụng, thương mại và các ngành công nghiệp đa dạng. Công ty được thành lập vào năm 1987 và có trụ sở chính tại Jackson, Michigan.
HSBC
HSBC
Vốn hóa317,82B
HSBC Holdings plc là một công ty ngân hàng và dịch vụ tài chính toàn cầu, cạnh tranh với Citigroup trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính quốc tế.
Citigroup
C
Vốn hóa238,49B
Chemours Company là nhà cung cấp toàn cầu các sản phẩm hóa chất chuyên dụng, với các hoạt động trải dài khắp Bắc Mỹ, Châu Á Thái Bình Dương, Châu Âu, Trung Đông, Châu Phi và Mỹ Latinh. Hoạt động kinh doanh của công ty được tổ chức thành bốn phân khúc chính: Công nghệ Titanium (Titanium Technologies), Giải pháp Nhiệt & Chuyên dụng (Thermal & Specialized Solutions), Vật liệu Hiệu suất Nâng cao (Advanced Performance Materials) và Giải pháp Hóa chất (Chemical Solutions). Phân khúc Công nghệ Titanium sản xuất các sắc tố titanium dioxide (TiO2), được bán dưới các thương hiệu Ti-Pure và BaiMax. Những sắc tố này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo độ trắng, độ sáng, độ đục và các đặc tính bảo vệ trong nhiều ứng dụng khác nhau. Chúng bao gồm các loại sơn kiến trúc và công nghiệp, bao bì nhựa dẻo và nhựa cứng, các sản phẩm polyvinyl chloride (PVC), giấy laminate cho đồ nội thất và vật liệu xây dựng, cũng như các loại giấy và bìa cứng có tráng phủ dùng trong bao bì. Phân khúc Giải pháp Nhiệt & Chuyên dụng cung cấp một loạt các sản phẩm bao gồm chất làm lạnh, hệ thống quản lý nhiệt tiên tiến, chất đẩy, chất tạo bọt và các dung môi chuyên dụng. Trong phân khúc Vật liệu Hiệu suất Nâng cao, danh mục sản phẩm bao gồm các loại nhựa công nghiệp đa dạng, vật liệu đặc biệt, màng và lớp phủ. Những sản phẩm này là thành phần không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp như điện tử tiêu dùng, bán dẫn, truyền thông kỹ thuật số, vận tải, năng lượng, dầu khí và các ứng dụng y tế. Cuối cùng, phân khúc Giải pháp Hóa chất cung cấp các loại hóa chất công nghiệp đóng vai trò là nguyên liệu thô và chất xúc tác thiết yếu. Các ứng dụng của chúng trải dài từ sản xuất vàng, quy trình làm sạch và khử trùng, hoạt động dầu khí, xử lý nước, sản xuất điện tử đến lĩnh vực ô tô. Chemours phân phối sản phẩm thông qua sự kết hợp giữa bán hàng trực tiếp, các kênh gián tiếp và một mạng lưới rộng lớn các đại lý và nhà phân phối. Công ty được thành lập vào năm 2014 và có trụ sở chính tại Wilmington, Delaware.
U.S. Bancorp.
USB
Vốn hóa91,81B
U.S. Bancorp cung cấp nhiều dịch vụ ngân hàng, đầu tư, thế chấp, tín nhiệm và thanh toán, cạnh tranh với Citigroup trong ngành ngân hàng.
PNC Financial Services Group
PNC
Vốn hóa95,44B
The PNC Financial Services Group, Inc. cung cấp một loạt dịch vụ tài chính, cạnh tranh với Citigroup trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ và doanh nghiệp.
Capital One Financial
COF
Vốn hóa114,96B
Capital One Financial Corporation chuyên về thẻ tín dụng, vay mua ô tô, ngân hàng và tài khoản tiết kiệm, cạnh tranh với Citigroup trong lĩnh vực tài chính tiêu dùng.

Giới thiệu

Citigroup Inc., một công ty holding dịch vụ tài chính đa dạng, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính khác nhau cho người tiêu dùng, tập đoàn, chính phủ và các tổ chức. Công ty hoạt động thông qua năm phân khúc: Dịch vụ (Services), Thị trường (Markets), Ngân hàng (Banking), Ngân hàng Cá nhân tại Hoa Kỳ (U.S. Personal Banking) và Quản lý Tài sản (Wealth). Phân khúc Dịch vụ bao gồm các giải pháp nguồn vốn và thương mại, cung cấp quản lý tiền mặt, thương mại và các giải pháp vốn lưu động cho các tập đoàn đa quốc gia, các tổ chức tài chính và các tổ chức khu vực công; và các dịch vụ chứng khoán, chẳng hạn như hỗ trợ xuyên biên giới cho khách hàng, chuyên môn thị trường địa phương, công nghệ hậu giao dịch, giải pháp dữ liệu và các giải pháp dịch vụ chứng khoán khác nhau. Phân khúc Thị trường cung cấp các dịch vụ bán hàng và giao dịch cho cổ phiếu, ngoại hối, lãi suất, các sản phẩm chênh lệch và hàng hóa cho các khách hàng doanh nghiệp, tổ chức và khu vực công; và các dịch vụ tạo lập thị trường, bao gồm các loại tài sản, giải pháp quản lý rủi ro, tài trợ và môi giới chính (prime brokerage). Phân khúc Ngân hàng bao gồm các dịch vụ ngân hàng đầu tư bao gồm các giải pháp tài chính chiến lược liên quan đến thị trường vốn cổ phần và nợ; các dịch vụ tư vấn liên quan đến mua lại và sáp nhập (M&A), thoái vốn, tái cấu trúc và các hoạt động phòng thủ doanh nghiệp; và cho vay doanh nghiệp bao gồm ngân hàng doanh nghiệp và thương mại. Phân khúc Ngân hàng Cá nhân tại Hoa Kỳ cung cấp các danh mục thẻ độc quyền và thẻ đồng thương hiệu; cùng các dịch vụ ngân hàng truyền thống cho khách hàng bán lẻ và doanh nghiệp nhỏ. Phân khúc Quản lý Tài sản cung cấp các dịch vụ tài chính cho khách hàng có giá trị tài sản ròng cao thông qua các sản phẩm ngân hàng, cho vay, thế chấp, đầu tư, lưu ký và ủy thác; các ngành nghề chuyên nghiệp, bao gồm các công ty luật, tập đoàn tư vấn, kế toán và quản lý tài sản; cũng như các khách hàng giàu có và có giá trị tài sản ròng cao. Công ty hoạt động tại Bắc Mỹ, Vương quốc Anh, Nhật Bản, Bắc và Nam Á, Úc, Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi. Citigroup Inc. được thành lập vào năm 1812 và có trụ sở chính tại New York, New York.
Show more...
CEO
Ms. Jane Nind Fraser Ph.D.
Nhân viên
229000
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US1729674242

Niêm yết

1 Comments

FAQ

Giá cổ phiếu Citigroup hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của C là $142,14 USD — đã tăng +1,65% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Citigroup trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Citigroup là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Citigroup được giao dịch với mã C.
Giá cổ phiếu Citigroup có đang tăng không?
Cổ phiếu C đã tăng +6,62% so với tuần trước, mức thay đổi trong tháng là tăng +15,14%, và trong năm qua Citigroup đã ghi nhận mức tăng +86,09%.
Khi nào Citigroup công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Citigroup sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 07 14, 2026.
Kết quả tài chính của Citigroup trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của C trong quý trước là 3,06 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 2,65 USD, tạo ra bất ngờ +15,35%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Citigroup năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Citigroup trong năm vừa qua là 75,32B USD.
Thu nhập ròng của Citigroup trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của C trong năm vừa qua là 14,85B USD.
Citigroup có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của C được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,6 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 1,72%.
Citigroup có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 06 15, 2026, công ty có 229.000 nhân viên.
Citigroup thuộc lĩnh vực nào?
Citigroup hoạt động trong lĩnh vực Tài chính & Thanh toán.
Citigroup hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Citigroup diễn ra vào tháng 05 09, 2011 với tỷ lệ 1:10.
Trụ sở chính của Citigroup ở đâu?
Trụ sở chính của Citigroup đặt tại New York, Hoa Kỳ.