Citigroup 

$105.69
6736
+$0.19+0.18% Friday 20:02

Thống kê

Cao nhất trong ngày
107.9
Thấp nhất trong ngày
105.39
Đỉnh 52T
125.16
Thấp nhất 52T
55.51
Khối lượng
10,897,128
KL TB
15,100,645
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
14.22
Lợi suất cổ tức
2.27%
Cổ tức
2.4

Sắp tới

Cổ tức

2.27%Lợi suất cổ tức
Feb 26
$0.6
Nov 25
$0.6
Aug 25
$0.6
May 25
$0.56
Feb 25
$0.56
Tăng trưởng 10N
19.04%
Tăng trưởng 5N
3.3%
Tăng trưởng 3N
4.89%
Tăng trưởng 1N
3.45%

Kết quả tài chính

14AprDự kiến
Q3 2024
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Tiếp theo
1.19
1.66
2.13
2.6
EPS dự kiến
2.604744
EPS thực tế
Không có

Tài chính

19.71%Biên lợi nhuận
Có lãi
2017
2018
2019
2020
2021
2022
75.32BDoanh thu
14.85BLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

$131.42Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 150.00.
Từ 12 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
92%
Giữ
8%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi C. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
JPMorgan Chase
JPM
Vốn hóa846.93B
JPMorgan Chase & Co. cung cấp các dịch vụ ngân hàng và tài chính tương tự, là đối thủ trực tiếp trong cả hai lĩnh vực ngân hàng bán lẻ và đầu tư.
Bank of America
BAC
Vốn hóa391.76B
Bank of America Corporation cung cấp một loạt các sản phẩm ngân hàng và tài chính, cạnh tranh trực tiếp với Citigroup trong lĩnh vực ngân hàng tiêu dùng.
Wells Fargo
WFC
Vốn hóa273.86B
Wells Fargo & Company hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng, cho vay và dịch vụ đầu tư, cạnh tranh trực tiếp với Citigroup, đặc biệt là trên thị trường Mỹ.
Goldman Sachs
GS
Vốn hóa243.76B
Goldman Sachs Group, Inc. là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư và quản lý tài chính, cạnh tranh với Citigroup trong ngân hàng đầu tư và quản lý tài sản.
Morgan Stanley
MS
Vốn hóa260.92B
Morgan Stanley cung cấp dịch vụ ngân hàng đầu tư, chứng khoán và quản lý tài sản, biến nó trở thành một đối thủ trong lĩnh vực dịch vụ tài chính.
HSBC
HSBC
Vốn hóa242.64B
HSBC Holdings plc là một công ty ngân hàng và dịch vụ tài chính toàn cầu, cạnh tranh với Citigroup trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính quốc tế.
Citigroup
C
Vốn hóa181.13B
Citigroup cạnh tranh với chính mình thông qua các công ty con và các phân ngành khác nhau, cung cấp một loạt dịch vụ tài chính đa dạng.
U.S. Bancorp.
USB
Vốn hóa72.63B
U.S. Bancorp cung cấp nhiều dịch vụ ngân hàng, đầu tư, thế chấp, tín nhiệm và thanh toán, cạnh tranh với Citigroup trong ngành ngân hàng.
PNC Financial Services Group
PNC
Vốn hóa71.63B
The PNC Financial Services Group, Inc. cung cấp một loạt dịch vụ tài chính, cạnh tranh với Citigroup trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ và doanh nghiệp.
Capital One Financial
COF
Vốn hóa139.85B
Capital One Financial Corporation chuyên về thẻ tín dụng, vay mua ô tô, ngân hàng và tài khoản tiết kiệm, cạnh tranh với Citigroup trong lĩnh vực tài chính tiêu dùng.

Giới thiệu

Citigroup Inc., một công ty holding dịch vụ tài chính đa dạng, cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ tài chính cho người tiêu dùng, doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức ở Bắc Mỹ, Mỹ Latinh, Châu Á, Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi. Công ty hoạt động trong hai phân khúc, Ngân hàng Người tiêu dùng Toàn cầu (GCB) và Nhóm Khách hàng Tổ chức (ICG). Phân khúc GCB cung cấp các dịch vụ ngân hàng truyền thống cho khách hàng bán lẻ thông qua ngân hàng bán lẻ, thẻ mang thương hiệu Citi và dịch vụ bán lẻ Citi. Nó cũng cung cấp nhiều dịch vụ ngân hàng, thẻ tín dụng, cho vay và đầu tư thông qua một mạng lưới các chi nhánh địa phương, văn phòng và hệ thống giao hàng điện tử. Phân khúc ICG cung cấp các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng bán buôn, bao gồm bán và giao dịch trái phiếu và cổ phiếu, ngoại hối, môi giới chính, phái sinh, nghiên cứu cổ phiếu và trái phiếu, cho vay doanh nghiệp, ngân hàng đầu tư và tư vấn, ngân hàng tư nhân, quản lý tiền mặt, tài chính thương mại và dịch vụ chứng khoán cho khách hàng doanh nghiệp, tổ chức, khu vực công và khách hàng có giá trị tài sản cao. Tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2020, công ty đã vận hành 2.303 chi nhánh, chủ yếu ở Hoa Kỳ, Mexico và Châu Á. Citigroup Inc. được thành lập vào năm 1812 và có trụ sở tại New York, New York.
Show more...
CEO
Ms. Jane Nind Fraser Ph.D.
Nhân viên
229000
Quốc gia
US
ISIN
US1729674242

Niêm yết

1 Comments

user217178033627

để mua

0

FAQ

Giá cổ phiếu Citigroup hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của C là $105.69 USD — đã tăng +0.18% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Citigroup trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Citigroup là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Citigroup được giao dịch với mã C.
Giá cổ phiếu Citigroup có đang tăng không?
Cổ phiếu C giảm -0.79% so với tuần trước, giảm -4.66% trong tháng qua, nhưng trong năm vừa rồi Citigroup đã tăng +53.66%.
Khi nào Citigroup công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Citigroup sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 04 14, 2026.
Kết quả tài chính của Citigroup trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của C trong quý trước là 1.19 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 1.65 USD, tạo ra bất ngờ -27.73%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Citigroup năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Citigroup trong năm vừa qua là 75.32B USD.
Thu nhập ròng của Citigroup trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của C trong năm vừa qua là 14.85B USD.
Citigroup có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của C được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.6 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 2.27%.
Citigroup có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 03 15, 2026, công ty có 229,000 nhân viên.
Citigroup thuộc lĩnh vực nào?
Citigroup hoạt động trong lĩnh vực Financials.
Citigroup hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Citigroup diễn ra vào tháng 05 09, 2011 với tỷ lệ 1:10.
Trụ sở chính của Citigroup ở đâu?
Trụ sở chính của Citigroup đặt tại New York, US.