Coeur Mining 

C$26.59
458
+C$0.3+1.14% Thursday 20:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
26.73
Thấp nhất trong ngày
24.74
Đỉnh 52T
29.01
Thấp nhất 52T
22.19
Khối lượng
254,933
KL TB
685,483
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

6MayDự kiến
Q4 2025
Tiếp theo
0.48
0.56
0.63
0.71
EPS dự kiến
0.7071314270000001
EPS thực tế
Không có

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi CDE.TO. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Hecla Mining
HL
Vốn hóa8.62B
Hecla Mining Company là một trong những nhà sản xuất bạc hàng đầu tại Hoa Kỳ, cạnh tranh trực tiếp với Coeur Mining trong ngành khai thác bạc và vàng.
Pan American Silver
PAAS
Vốn hóa14.91B
Pan American Silver Corp. là một trong những nhà sản xuất bạc chính lớn nhất thế giới, là đối thủ trực tiếp của Coeur Mining trong ngành công nghiệp khai thác bạc.
First Majestic Silver
AG
Vốn hóa6.28B
First Majestic Silver Corp. tập trung vào sản xuất bạc tại Mexico, cạnh tranh với hoạt động bạc và vàng của Coeur Mining.
SSR Mining
SSRM
Vốn hóa4.6B
SSR Mining Inc. là một nhà sản xuất kim loại quý đa dạng với hoạt động tại Châu Mỹ, cạnh tranh với Coeur Mining trong cả sản xuất bạc và vàng.
Coeur Mining
CDE
Vốn hóa11.04B
Coeur Mining, Inc. được bao gồm như một công ty tham khảo.
Endeavour Silver
EXK
Vốn hóa2.38B
Endeavour Silver Corp. tập trung vào khai thác bạc tại Mexico, cạnh tranh với sản xuất bạc của Coeur Mining.
Silvercorp Metals
SVM
Vốn hóa1.42B
Silvercorp Metals Inc. vận hành các mỏ sản xuất bạc tại Trung Quốc, cung cấp sự cạnh tranh trên thị trường bạc toàn cầu so với Coeur Mining.
Wheaton Precious Metals
WPM
Vốn hóa43.98B
Wheaton Precious Metals Corp. là một công ty truyền hình cạnh tranh các thỏa thuận truyền hình bạc và vàng, cạnh tranh gián tiếp với hoạt động của Coeur Mining.

Giới thiệu

Coeur Mining, Inc. operates as a gold and silver producer in the United States, Canada, and Mexico. It operates through Palmarejo, Rochester, Kensington, Wharf, Silvertip, and Las Chispas segments. The company explores for gold, silver, zinc, lead, and other related metals. It markets and sells its concentrates to third-party customers, including refiners and smelters, under off-take agreements. The company was formerly known as Coeur d'Alene Mines Corporation and changed its name to Coeur Mining, Inc. in May 2013. Coeur Mining, Inc. was incorporated in 1928 and is headquartered in Chicago, Illinois.
Show more...
CEO
Mr. Mitchell J. Krebs
Nhân viên
2116
Quốc gia
US
ISIN
US1921085049

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Coeur Mining hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của CDE.TO là C$26.59 CAD — đã tăng +1.14% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Coeur Mining trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Coeur Mining là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Coeur Mining được giao dịch với mã CDE.TO.
Khi nào Coeur Mining công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Coeur Mining sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 05 06, 2026.
Kết quả tài chính của Coeur Mining trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của CDE.TO trong quý trước là 0.48 CAD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 0.53 CAD, tạo ra bất ngờ -10.26%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có CAD mỗi cổ phiếu.
Coeur Mining có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 04 05, 2026, công ty có 2,116 nhân viên.
Coeur Mining thuộc lĩnh vực nào?
Coeur Mining hoạt động trong lĩnh vực Industrials.
Coeur Mining hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Coeur Mining chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Coeur Mining ở đâu?
Trụ sở chính của Coeur Mining đặt tại Chicago, US.