Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
DNI Metals Inc., cùng với các công ty con của mình, khám phá và đánh giá các tài sản khoáng sản tại Canada. Công ty nắm giữ quyền lợi tại tài sản than chì Marofody nằm ở Madagascar; và tài sản kim cương Attawapiskat bao gồm diện tích 16 km vuông ở khu vực Attawapiskat nằm trong vùng trũng James Bay ở Ontario. Công ty trước đây được biết đến với tên gọi Dumont Nickel Inc. và đã đổi tên thành DNI Metals Inc. vào tháng 5 năm 2010. DNI Metals Inc. được thành lập vào năm 1954 và có trụ sở tại Mississauga, Canada.
Show more...
FAQ
Mã cổ phiếu của DNI Metals là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Canadian Securities Exchange, cổ phiếu DNI Metals được giao dịch với mã DNI.CN.
Doanh thu của DNI Metals năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của DNI Metals trong năm vừa qua là 339.000 CAD.
Thu nhập ròng của DNI Metals trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của DNI.CN trong năm vừa qua là -1,74M CAD.
DNI Metals có bao nhiêu nhân viên?▼
Tính đến tháng 09 04, 2026, công ty có 3 nhân viên.
DNI Metals thuộc lĩnh vực nào?▼
DNI Metals hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
DNI Metals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Lần tách cổ phiếu gần nhất của DNI Metals diễn ra vào tháng 12 10, 2014 với tỷ lệ 1:10.
Trụ sở chính của DNI Metals ở đâu?▼
Trụ sở chính của DNI Metals đặt tại Mississauga, Canada.