DNI Metals 

0
2
+C$0,00+0% 00:00 Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
-
Thấp nhất trong ngày
-
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tài chính

-512,39%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2012
2013
2014
2015
2016
2017
339.000Doanh thu
-1,74MLợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Nouveau Monde Graphite
NMG
Vốn hóa473,99M
Northern Graphite
NGPHF
Vốn hóa15,77M
NextSource Materials Inc. tham gia vào việc khám phá và phát triển các dự án graphite, tương tự như hoạt động của DNI Metals.
Graphite One
GPHOF
Vốn hóa140,22M
Graphite One Inc. đang tham gia vào việc phát triển các tính chất khoáng sản của than chì tại Hoa Kỳ, cạnh tranh trong cùng một ngành với DNI Metals.
Syrah Resources Limited
SYAAF
Vốn hóa204,33M
Sayona Mining Limited đang làm việc để tìm kiếm và phát triển các mỏ đá vôi, cạnh tranh trực tiếp với mô hình kinh doanh của DNI Metals.
Lake Resources
LLKKF
Vốn hóa94,37M
Lake Resources N.L. khám phá khoáng sản bao gồm than chì, đặt mình là một đối thủ trong ngành công nghiệp khai thác và sản xuất than chì.
Tomra Systems ASA
TMRAY
Vốn hóa2,87B
Triton Minerals Ltd chuyên về khai thác và chế biến graphite, cạnh tranh trực tiếp với DNI Metals trên thị trường graphite.
Greenwing Resources
BSSMF
Vốn hóa462,07M
Bass Metals Ltd. là một nhà sản xuất than chì, đặt họ vào cạnh tranh trực tiếp với DNI Metals trên thị trường sản xuất than chì.
Seritage Growth Properties
SRG
Vốn hóa118,84M
SRG Mining Inc. hoạt động trong ngành công nghiệp khai thác và chế biến graphite, là đối thủ cạnh tranh của DNI Metals.
Westwater Resources
WWR
Vốn hóa74,31M
Westwater Resources, Inc. tham gia vào việc khám phá và phát triển than chì, cạnh tranh với DNI Metals trên thị trường than chì tự nhiên.

Giới thiệu

DNI Metals Inc., cùng với các công ty con của mình, khám phá và đánh giá các tài sản khoáng sản tại Canada. Công ty nắm giữ quyền lợi tại tài sản than chì Marofody nằm ở Madagascar; và tài sản kim cương Attawapiskat bao gồm diện tích 16 km vuông ở khu vực Attawapiskat nằm trong vùng trũng James Bay ở Ontario. Công ty trước đây được biết đến với tên gọi Dumont Nickel Inc. và đã đổi tên thành DNI Metals Inc. vào tháng 5 năm 2010. DNI Metals Inc. được thành lập vào năm 1954 và có trụ sở tại Mississauga, Canada.
Show more...
CEO
Daniel John Weir
Nhân viên
3
Quốc gia
Canada
ISIN
CA23327V2084

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Mã cổ phiếu của DNI Metals là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Canadian Securities Exchange, cổ phiếu DNI Metals được giao dịch với mã DNI.CN.
Doanh thu của DNI Metals năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của DNI Metals trong năm vừa qua là 339.000 CAD.
Thu nhập ròng của DNI Metals trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của DNI.CN trong năm vừa qua là -1,74M CAD.
DNI Metals có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 09 04, 2026, công ty có 3 nhân viên.
DNI Metals thuộc lĩnh vực nào?
DNI Metals hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
DNI Metals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của DNI Metals diễn ra vào tháng 12 10, 2014 với tỷ lệ 1:10.
Trụ sở chính của DNI Metals ở đâu?
Trụ sở chính của DNI Metals đặt tại Mississauga, Canada.