Dycom Industries 

$377.01
46
+$0+0% Friday 06:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
377.01
Thấp nhất trong ngày
377.01
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
35
KL TB
-
Vốn hóa
10.92B
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

4MarDự kiến
Q3 2025
Tiếp theo
1.78
2.39
3.01
3.63
EPS dự kiến
1.775496
EPS thực tế
Không có

Tài chính

4.96%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
9.4BDoanh thu
466.83MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi DY.BOATS. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mastec
MTZ
Vốn hóa16.11B
MasTec, Inc. hoạt động trong cùng một ngành công nghiệp, cung cấp dịch vụ xây dựng cơ sở hạ tầng cho các ngành viễn thông, dẫn dầu và khí, và điện, cạnh tranh trực tiếp với dịch vụ của Dycom.
Quanta Services
PWR
Vốn hóa66.97B
Quanta Services, Inc. cung cấp dịch vụ thầu chuyên ngành, bao gồm các giải pháp cơ sở hạ tầng cho các ngành công nghiệp điện lực, viễn thông và dẫn dầu, biến nó trở thành một đối thủ trực tiếp.
MYR Group
MYRG
Vốn hóa3.38B
MYR Group Inc. chuyên về các dự án cơ sở hạ tầng điện, bao gồm dịch vụ truyền tải và phân phối cho các tiện ích, trùng khớp với một số ưu đãi thị trường của Dycom.
Preformed Line Products
PLPC
Vốn hóa1.04B
Công ty Preformed Line Products thiết kế và sản xuất sản phẩm cho việc xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng viễn thông và năng lượng, cạnh tranh trên các thị trường tương tự như Dycom.
Primoris Services
PRIM
Vốn hóa7.64B
Primoris Services Corporation tập trung vào dịch vụ xây dựng, bao gồm tiện ích, đường ống và các dự án liên quan đến năng lượng, đặt mình là đối thủ cạnh tranh trong ngành xây dựng cơ sở hạ tầng.
Emcor Group
EME
Vốn hóa30.25B
EMCOR Group, Inc. cung cấp dịch vụ xây dựng điện và cơ khí trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm viễn thông và năng lượng, khiến họ trở thành một đối thủ trên thị trường dịch vụ cơ sở hạ tầng.
Willdan Group
WLDN
Vốn hóa1.39B
Willdan Group, Inc. cung cấp dịch vụ kỹ thuật và tư vấn chuyên nghiệp, bao gồm các giải pháp năng lượng, cho các tiện ích công cộng và tư nhân, cạnh tranh trên thị trường dịch vụ năng lượng cùng với Dycom.
Tetra Tech
TTEK
Vốn hóa8.4B
Tetra Tech, Inc. cung cấp dịch vụ tư vấn, kỹ thuật, quản lý chương trình và quản lý xây dựng, đặc biệt trong lĩnh vực nước, môi trường và cơ sở hạ tầng, cạnh tranh gián tiếp với Dycom trong quản lý dự án và dịch vụ.
Great Lakes Dredge & Dock
GLDD
Vốn hóa773.79M
Great Lakes Dredge & Dock Corporation tập trung vào cung cấp dịch vụ đào bới, bao gồm xây dựng và bảo dưỡng các con đường nước, có thể coi là một đối thủ trong thị trường xây dựng cơ sở hạ tầng rộng lớn hơn.
Stantec
STN
Vốn hóa12.67B
Stantec Inc. cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất cho khách hàng trong các lĩnh vực công và tư, cạnh tranh với Dycom trong dịch vụ kỹ thuật và tư vấn cho các dự án cơ sở hạ tầng.

Giới thiệu

Dycom Industries, Inc. provides specialty contracting services to the telecommunications infrastructure and utility industries in the United States. The company offers engineering services to telecommunications providers, including the planning and design of aerial, underground, and buried fiber optic, copper, and coaxial cable systems; placement of cables, related structures, and drop lines for telephone companies and cable multiple system operators; program and project management, and inspection personnel; and wireless networks in connection with the deployment of macro cell and new small cell sites. It also provides construction, maintenance, and installation services, such as placement and splicing of copper, fiber, and coaxial cables; tower construction, lines and antenna installation, foundation and equipment pad construction, and small cell site placement for wireless carriers, as well as equipment installation and material fabrication, and site testing services; underground facility locating services, including locating telephone, cable television, power, water, sewer, and gas lines for utility companies; installation and maintenance of customer premise equipment, including digital video recorders, set top boxes, and modems for cable system operators; and construction and maintenance services for electric and gas utilities, and other customers. Dycom Industries, Inc. was incorporated in 1969 and is based in Palm Beach Gardens, Florida.
Show more...
CEO
Mr. Daniel S. Peyovich
Nhân viên
15623
Quốc gia
US
ISIN
US2674751019

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Dycom Industries hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của DY.BOATS là $377.01 USD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Dycom Industries trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Dycom Industries là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Dycom Industries được giao dịch với mã DY.BOATS.
Vốn hóa thị trường của Dycom Industries là bao nhiêu?
Hôm nay Dycom Industries có vốn hóa thị trường là 10.92B
Khi nào Dycom Industries công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Dycom Industries sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 03 04, 2026.
Kết quả tài chính của Dycom Industries trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của DY.BOATS trong quý trước là 3.63 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 3.21 USD, tạo ra bất ngờ +13.13%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Dycom Industries năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Dycom Industries trong năm vừa qua là 9.4B USD.
Thu nhập ròng của Dycom Industries trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của DY.BOATS trong năm vừa qua là 466.83M USD.
Dycom Industries có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 02 02, 2026, công ty có 15,623 nhân viên.
Dycom Industries thuộc lĩnh vực nào?
Dycom Industries hoạt động trong lĩnh vực Industrials.
Dycom Industries hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Dycom Industries chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Dycom Industries ở đâu?
Trụ sở chính của Dycom Industries đặt tại Palm Beach Gardens, US.