Dycom Industries 

$300,23
95
+$4,67+1,58% Friday 20:00
-$1,11-0,37%Friday 23:47Ngoài giờ giao dịch

Thống kê

Cao nhất trong ngày
300,33
Thấp nhất trong ngày
299,77
Đỉnh 52T
566,47
Thấp nhất 52T
243,8
Khối lượng
16.702
KL TB
-
Vốn hóa
9,02B
Tỷ số P/E
40,66
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

24NovDự kiến
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Q1 2026
Q2 2026
Tiếp theo
1,72
2,91
4,1
5,29
EPS dự kiến
4.590339
EPS thực tế
Không có

Tài chính

5,07%Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
5,55BDoanh thu
281,19MLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

541,29Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 625,00.
Từ 7 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
100%
Giữ
0%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi DY. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mastec
MTZ
Vốn hóa19,35B
MasTec, Inc. hoạt động trong cùng một ngành công nghiệp, cung cấp dịch vụ xây dựng cơ sở hạ tầng cho các ngành viễn thông, dẫn dầu và khí, và điện, cạnh tranh trực tiếp với dịch vụ của Dycom.
Quanta Services
PWR
Vốn hóa90,61B
Quanta Services, Inc. cung cấp dịch vụ thầu chuyên ngành, bao gồm các giải pháp cơ sở hạ tầng cho các ngành công nghiệp điện lực, viễn thông và dẫn dầu, biến nó trở thành một đối thủ trực tiếp.
MYR Group
MYRG
Vốn hóa4,58B
MYR Group Inc. chuyên về các dự án cơ sở hạ tầng điện, bao gồm dịch vụ truyền tải và phân phối cho các tiện ích, trùng khớp với một số ưu đãi thị trường của Dycom.
Preformed Line Products
PLPC
Vốn hóa1,98B
Công ty Preformed Line Products thiết kế và sản xuất sản phẩm cho việc xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng viễn thông và năng lượng, cạnh tranh trên các thị trường tương tự như Dycom.
Primoris Services
PRIM
Vốn hóa3,94B
Primoris Services Corporation tập trung vào dịch vụ xây dựng, bao gồm tiện ích, đường ống và các dự án liên quan đến năng lượng, đặt mình là đối thủ cạnh tranh trong ngành xây dựng cơ sở hạ tầng.
Emcor Group
EME
Vốn hóa32,65B
EMCOR Group, Inc. cung cấp dịch vụ xây dựng điện và cơ khí trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm viễn thông và năng lượng, khiến họ trở thành một đối thủ trên thị trường dịch vụ cơ sở hạ tầng.
Willdan Group
WLDN
Vốn hóa1,34B
Willdan Group, Inc. cung cấp dịch vụ kỹ thuật và tư vấn chuyên nghiệp, bao gồm các giải pháp năng lượng, cho các tiện ích công cộng và tư nhân, cạnh tranh trên thị trường dịch vụ năng lượng cùng với Dycom.
Tetra Tech
TTEK
Vốn hóa9,36B
Tetra Tech, Inc. cung cấp dịch vụ tư vấn, kỹ thuật, quản lý chương trình và quản lý xây dựng, đặc biệt trong lĩnh vực nước, môi trường và cơ sở hạ tầng, cạnh tranh gián tiếp với Dycom trong quản lý dự án và dịch vụ.
Great Lakes Dredge & Dock
GLDD
Vốn hóa1,14B
Great Lakes Dredge & Dock Corporation tập trung vào cung cấp dịch vụ đào bới, bao gồm xây dựng và bảo dưỡng các con đường nước, có thể coi là một đối thủ trong thị trường xây dựng cơ sở hạ tầng rộng lớn hơn.
Stantec
STN
Vốn hóa8,41B
Stantec Inc. cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất cho khách hàng trong các lĩnh vực công và tư, cạnh tranh với Dycom trong dịch vụ kỹ thuật và tư vấn cho các dự án cơ sở hạ tầng.

Giới thiệu

Dycom Industries Inc là nhà cung cấp các dịch vụ thầu chuyên dụng cho ngành hạ tầng viễn thông và tiện ích trên khắp Hoa Kỳ. Công ty có hai phân khúc báo cáo: Truyền thông (Communications) và Hệ thống Tòa nhà (Building Systems). Phân khúc Truyền thông cung cấp các dịch vụ thầu chuyên dụng, bao gồm quản lý chương trình, lập kế hoạch; kỹ thuật và thiết kế; xây dựng trên không, dưới lòng đất và không dây; bảo trì; và các dịch vụ hoàn thiện cho các nhà cung cấp hạ tầng kỹ thuật số và viễn thông. Phân khúc Hệ thống Tòa nhà chuyên cung cấp các giải pháp hạ tầng tòa nhà toàn diện, bao gồm hệ thống điện, quản lý năng lượng, an ninh và phòng cháy chữa cháy cho các trung tâm dữ liệu và các cơ sở trọng yếu khác. Công ty tạo ra doanh thu chính từ mảng Truyền thông.
Show more...
CEO
Daniel S. Peyovich
Nhân viên
19556
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US2674751019
WKN
000877158

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Dycom Industries hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của DY là $300,23 USD — đã tăng +1,58% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Dycom Industries trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Dycom Industries là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn XNYS, cổ phiếu Dycom Industries được giao dịch với mã DY.
Giá cổ phiếu Dycom Industries có đang tăng không?
Cổ phiếu DY đã tăng +2% so với tuần trước, giảm -26,52% trong tháng qua, và trong năm vừa rồi Dycom Industries đã tăng +20,89%.
Vốn hóa thị trường của Dycom Industries là bao nhiêu?
Hôm nay Dycom Industries có vốn hóa thị trường là 9,02B
Khi nào Dycom Industries công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Dycom Industries sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 11 24, 2026.
Kết quả tài chính của Dycom Industries trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của DY trong quý trước là 5,29 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 4,72 USD, tạo ra bất ngờ +12,19%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Dycom Industries năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Dycom Industries trong năm vừa qua là 5,55B USD.
Thu nhập ròng của Dycom Industries trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của DY trong năm vừa qua là 281,19M USD.
Dycom Industries có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 09 05, 2026, công ty có 19.556 nhân viên.
Dycom Industries thuộc lĩnh vực nào?
Dycom Industries hoạt động trong lĩnh vực Sản xuất.
Dycom Industries hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Dycom Industries diễn ra vào tháng 02 17, 2000 với tỷ lệ 3:2.
Trụ sở chính của Dycom Industries ở đâu?
Trụ sở chính của Dycom Industries đặt tại WEST PALM BEACH, Hoa Kỳ.