Edge Copper 

C$0,3550
0
-C$0,01-2,74%19:30 Thứ Sáu

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0,355
Thấp nhất trong ngày
0,355
Đỉnh 52T
1,1
Thấp nhất 52T
0,31
Khối lượng
500
KL TB
-
Vốn hóa
59,44M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
0Doanh thu
4,35MLợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
First Majestic Silver
AG
Vốn hóa7,03B
First Majestic Silver Corp. tập trung vào khai thác bạc tại Mexico, cạnh tranh trực tiếp trên cùng thị trường khu vực với Plata Latina Minerals.
Pan American Silver
PAAS
Vốn hóa15,75B
Pan American Silver Corp. vận hành nhiều dự án khai thác bạc trên khắp châu Mỹ, bao gồm cả Mexico, trùng khớp với lợi ích của Plata Latina Minerals.
Fortuna Mining
FSM
Vốn hóa2,63B
Fortuna Silver Mines Inc. hoạt động trong việc khai thác bạc và vàng tại Châu Mỹ Latinh, cạnh tranh với các nguồn lực và đầu tư tương tự.
Endeavour Silver
EXK
Vốn hóa2,14B
Endeavour Silver Corp. là một công ty khai thác tập trung vào bạc khác với hoạt động quan trọng tại Mexico, cạnh tranh trực tiếp với Plata Latina Minerals.
Hecla Mining
HL
Vốn hóa9,09B
Hecla Mining Company vận hành các mỏ kim loại quý, bao gồm bạc, tại Bắc Mỹ, cạnh tranh trong cùng một không gian hàng hóa như Plata Latina.
Coeur Mining
CDE
Vốn hóa13,47B
Coeur Mining, Inc. khai thác kim loại quý tại châu Mỹ, bao gồm cả Mexico, biến nó trở thành một đối thủ trực tiếp trong các hoạt động khai thác mỏ khu vực.
Silvercorp Metals
SVM
Vốn hóa1,76B
Silvercorp Metals Inc. tham gia vào việc khai thác bạc, chì và kẽm, đây cũng là lĩnh vực quan tâm của Plata Latina Minerals.
Americas Gold and Silver
USAS
Vốn hóa970,51M
Americas Gold and Silver Corporation là một công ty khai thác kim loại quý có hoạt động tại Bắc Mỹ, bao gồm cả Mexico.
Avino Silver & Gold Mines
ASM
Vốn hóa737,17M
Avino Silver & Gold Mines Ltd. khai thác bạc và vàng tại Mexico, cạnh tranh trực tiếp trong các khu vực hoạt động của Plata Latina Minerals.

Giới thiệu

Established in 2010 and based in Vancouver, Canada, Edge Copper Corporation functions as a firm dedicated to the exploration and advancement of copper deposits throughout the United States and Canada. A key focus for the company involves progressing its wholly-owned Zonia Copper Project, which is situated in Arizona. The entity was formerly recognized as Plata Latina Minerals Corporation before officially adopting the name Edge Copper Corporation in October 2025.
Xem thêm
CEO
Gilmour Clausen
Quốc gia
Canada
ISIN
CA2798521076
WKN
000A41M8G

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Edge Copper hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của EDCU.TO là C$0,36 CAD — đã giảm -2,74% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Edge Copper trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Edge Copper là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Toronto Exchange, cổ phiếu Edge Copper được giao dịch với mã EDCU.TO.
Vốn hóa thị trường của Edge Copper là bao nhiêu?▼
Hôm nay Edge Copper có vốn hóa thị trường là 59,44M
Doanh thu của Edge Copper năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của Edge Copper trong năm vừa qua là 0 CAD.
Thu nhập ròng của Edge Copper trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của EDCU.TO trong năm vừa qua là 4,35M CAD.
Edge Copper thuộc lĩnh vực nào?▼
Edge Copper hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Edge Copper hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Edge Copper diễn ra vào 3 tháng 11, 2025 với tỷ lệ 1:3.
Trụ sở chính của Edge Copper ở đâu?▼
Trụ sở chính của Edge Copper đặt tại Vancouver, Canada.