Gascoyne Resources 

$1,3500
13
+$0,00+0% Monday 00:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
1,91
Thấp nhất trong ngày
1,91
Đỉnh 52T
1,9799
Thấp nhất 52T
0,55
Khối lượng
100
KL TB
117
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Kết quả tài chính

18SepDự kiến
Q4 2023
Q2 2024
Q4 2024
Q2 2025
-0,02
-0,02
-0,02
-0,02
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
0Doanh thu
-43,93MLợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa241,82B
BHP Group là một nhà sản xuất hàng đầu trong ngành khai thác mỏ và kim loại, cạnh tranh trực tiếp với Spartan Resources trong việc khai thác và chế biến tài nguyên tự nhiên.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa168B
Rio Tinto là một công ty khai thác mỏ toàn cầu cạnh tranh với Spartan Resources trong các hoạt động khai thác mỏ, đặc biệt là trong việc khai thác khoáng sản và kim loại quan trọng.
Vale.
VALE
Vốn hóa63,96B
Vale S.A. chuyên về khai thác mỏ và chiết xuất quặng sắt và niken, là nguồn tài nguyên quan trọng cho Spartan Resources, biến họ trở thành đối thủ trực tiếp.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa109,78B
Freeport-McMoRan Inc. tập trung vào khai thác đồng, cạnh tranh với Spartan Resources trong ngành đồng, đó là một phần quan trọng của doanh nghiệp của Spartan.
Glencore
GLNCY
Vốn hóa80,09B
Glencore plc hoạt động trong thương mại hàng hóa và khai thác kim loại và khoáng sản, chồng lấn với các hoạt động thị trường của Spartan Resources.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa177,14B
Southern Copper Corporation là một trong những nhà sản xuất đồng tích hợp lớn nhất, cạnh tranh trực tiếp với Spartan Resources trong ngành công nghiệp khai thác đồng.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa34,02B
Teck Resources Limited là một công ty tài nguyên đa dạng cạnh tranh với Spartan Resources trong một số lĩnh vực bao gồm đồng, kẽm và than cốc sản xuất thép.
Tập đoàn American Airlines
AAL
Vốn hóa9,03B
Anglo American plc hoạt động toàn cầu trong ngành khai thác và chiết xuất một loạt các kim loại, cạnh tranh với Spartan Resources trong nhiều lĩnh vực khai thác.
Newmont
NEM
Vốn hóa134,85B
Newmont Corporation chủ yếu là nhà sản xuất vàng nhưng cũng khai thác đồng, cạnh tranh với Spartan Resources trong các ngành đồng và kim loại quý.
Glencore
GLEN.LSE
Vốn hóa59,82B

Giới thiệu

Gascoyne Resources Limited engages in the exploration, evaluation, and development of gold projects. It primarily focuses on exploring the Dalgaranga gold project located to the northwest of Mount Magnet in the Murchison gold mining region of Western Australia. The company was founded in 2009 and is headquartered in West Perth, Australia.
Show more...
CEO
Mr. Richard Hay M.Sc., MSc (Hons), Dip Bus, MAIG
Quốc gia
Úc
ISIN
AU000000GCY6

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Gascoyne Resources hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của GYYSF là $1,35 USD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Gascoyne Resources trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Gascoyne Resources là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn OTCM, cổ phiếu Gascoyne Resources được giao dịch với mã GYYSF.
Doanh thu của Gascoyne Resources năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Gascoyne Resources trong năm vừa qua là 0 USD.
Thu nhập ròng của Gascoyne Resources trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của GYYSF trong năm vừa qua là -43,93M USD.
Gascoyne Resources thuộc lĩnh vực nào?
Gascoyne Resources hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Gascoyne Resources hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Gascoyne Resources diễn ra vào tháng 10 16, 2020 với tỷ lệ 1:20.
Trụ sở chính của Gascoyne Resources ở đâu?
Trụ sở chính của Gascoyne Resources đặt tại West Perth, Úc.