Copper Fox Metals 

€0.33
0
+€0+1.21% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0.33
Thấp nhất trong ngày
0.33
Đỉnh 52T
0.51
Thấp nhất 52T
0.13
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Cổ tức

0%Lợi suất cổ tức
Aug 13
€0.02
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi HPU.STU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa81.18B
Freeport-McMoRan Inc. là một công ty khai thác mỏ hàng đầu quốc tế với sản lượng đồng đáng kể, cạnh tranh trực tiếp trên thị trường đồng.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa141.41B
Southern Copper Corporation là một trong những nhà sản xuất đồng tích hợp lớn nhất trên thế giới, biến họ trở thành đối thủ trực tiếp trong khai thác và sản xuất đồng.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa200.84B
BHP Group là một công ty tài nguyên toàn cầu khai thác, chế biến và bán đồng cùng các nguồn tài nguyên khác, cạnh tranh trong cùng ngành với Copper Fox Metals.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa163.56B
Rio Tinto là một công ty khai thác mỏ và kim loại với hoạt động đáng kể trong khai thác đồng, cạnh tranh trực tiếp với Copper Fox Metals trên thị trường đồng toàn cầu.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa28.39B
Teck Resources Limited là một công ty tài nguyên đa dạng tham gia khai thác mỏ đồng, cùng với các hoạt động khác, khiến nó trở thành một đối thủ trong ngành đồng.
Taseko Mines Limited
TGB
Vốn hóa2.61B
Taseko Mines Limited là một công ty khai thác mỏ tập trung vào khai thác đồng tại Canada, cạnh tranh trực tiếp với Copper Fox Metals trên thị trường đồng Bắc Mỹ.
Hudbay Minerals
HBM
Vốn hóa9.06B
Hudbay Minerals Inc. là một công ty khai thác mỏ Canada sản xuất đồng, cạnh tranh trong cùng một phân khúc thị trường với Copper Fox Metals.
Glencore
GLNCY
Vốn hóa89.15B
Glencore plc là một công ty thương mại hàng hóa và khai thác mỏ đa quốc gia với sự hiện diện đáng kể trên thị trường đồng, cạnh tranh toàn cầu.

Giới thiệu

Không có dữ liệu Hồ sơ cho HPU.SG.
Show more...
CEO
Quốc gia
Đức
ISIN
CA21749Q1046

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Copper Fox Metals hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của HPU.STU là €0.33 EUR — đã tăng +1.21% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Copper Fox Metals trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Copper Fox Metals là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Copper Fox Metals được giao dịch với mã HPU.STU.
Giá cổ phiếu Copper Fox Metals có đang tăng không?
Cổ phiếu HPU.STU giảm -2.34% so với tuần trước, giảm -13.02% trong tháng qua, nhưng trong năm vừa rồi Copper Fox Metals đã tăng +128.77%.
Copper Fox Metals có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của HPU.STU được chi trả hàng năm. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.02 EUR. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0%.
Copper Fox Metals thuộc lĩnh vực nào?
Copper Fox Metals hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Copper Fox Metals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Copper Fox Metals chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.