Imperial Metals 

$6,81
25
+$0,08+1,12% Thursday 19:45
+$0,02+0,35%Thursday 21:10Ngoài giờ giao dịch

Thống kê

Cao nhất trong ngày
6,68
Thấp nhất trong ngày
6,68
Đỉnh 52T
10,28
Thấp nhất 52T
3,53
Khối lượng
100
KL TB
40.844
Vốn hóa
1,21B
Tỷ số P/E
9,93
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Cổ tức

0%Lợi suất cổ tức
Aug 0
$0,03
May 0
$0,03
Feb 0
$0,03
Nov 999
$0,03
Aug 999
$0,03
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

10NovDự kiến
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q1 2026
Q2 2026
Tiếp theo
999
333
-333
-999
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

22,22%Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
498,08MDoanh thu
110,65MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi IPMLF. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa109,78B
Freeport-McMoRan Inc. là một công ty khai thác mỏ quốc tế hàng đầu với các hoạt động khai thác đồng, vàng và molypdenum đáng kể, cạnh tranh trực tiếp với các mặt hàng chính của Imperial Metals.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa241,82B
BHP Group là một trong những công ty khai thác lớn nhất thế giới, sản xuất các mặt hàng thiết yếu bao gồm đồng, cạnh tranh trên cùng thị trường với Imperial Metals.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa168B
Rio Tinto là một tập đoàn khai thác mỏ toàn cầu tập trung vào việc tìm kiếm, khai thác và chế biến tài nguyên khoáng sản trên toàn thế giới, bao gồm đồng, biến nó trở thành một đối thủ trực tiếp.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa34,02B
Teck Resources Limited là một công ty tài nguyên đa dạng cam kết thực hiện khai thác mỏ và phát triển khoáng sản một cách có trách nhiệm với các đơn vị kinh doanh chính tập trung vào đồng, kẽm, than cốc sản xuất thép và năng lượng, cạnh tranh trên các thị trường tương tự như Imperial Metals.
Newmont
NEM
Vốn hóa134,85B
Newmont Corporation là công ty khai thác vàng hàng đầu thế giới với sự hiện diện đáng kể trong khai thác đồng, cạnh tranh với các nguồn tài nguyên tương tự như Imperial Metals.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa177,14B
Southern Copper Corporation là một trong những nhà sản xuất đồng tích hợp lớn nhất trên thế giới, cạnh tranh trực tiếp với Imperial Metals trên thị trường đồng.
Agnico Eagle Mines
AEM
Vốn hóa104,44B
Agnico Eagle Mines Limited là một công ty khai thác vàng hàng đầu của Canada, cũng khám phá đồng, kẽm và bạc, biến nó thành một đối thủ trên thị trường kim loại.
Gold.com
GOLD
Vốn hóa1,14B
Barrick Gold Corporation là một trong những công ty khai thác vàng lớn nhất trên thế giới, cũng tham gia khai thác đồng, cạnh tranh với Imperial Metals ở cả hai lĩnh vực.
Alcoa
AA
Vốn hóa13,28B
Alcoa Corporation là một nhà lãnh đạo ngành công nghiệp toàn cầu trong lĩnh vực quặng bauxite, nhôm oxit và sản phẩm nhôm, cạnh tranh gián tiếp với Imperial Metals bằng cách cung cấp kim loại thay thế cho các ứng dụng tương tự.
Glencore
GLNCY
Vốn hóa80,09B
Glencore plc là một trong những công ty tài nguyên thiên nhiên đa dạng lớn nhất thế giới, khai thác một loạt các mặt hàng bao gồm đồng, kẽm, niken và hợp kim sắt, cạnh tranh trực tiếp trên nhiều phân khúc với Imperial Metals.

Giới thiệu

Imperial Metals Corporation, có trụ sở chính tại Vancouver, Canada, kể từ khi thành lập vào năm 1959, là một doanh nghiệp khai thác khoáng sản tập trung vào việc khám phá, phát triển và khai thác các kim loại cơ bản và kim loại quý trên khắp Canada. Công ty sở hữu nhiều tài sản quan trọng tại British Columbia, bao gồm quyền sở hữu toàn bộ mỏ đồng-vàng Mount Polley (một khu vực rộng 23.369 ha ở vùng trung nam) và mỏ đồng Huckleberry (một hoạt động rộng 25.767 ha ở miền tây trung tâm BC). Ngoài ra, công ty còn nắm giữ 30% cổ phần tại mỏ đồng-vàng Red Chris, nằm ở phía tây bắc của tỉnh. Danh mục đầu tư của Imperial Metals cũng bao gồm quyền kiểm soát hoàn toàn triển vọng chì-kẽm Ruddock Creek tại British Columbia, cùng với một tập hợp 23 địa điểm thăm dò chưa phát triển trên khắp tỉnh.
Show more...
CEO
J. Brian Kynoch
Nhân viên
57
Quốc gia
Canada
ISIN
CA4528921022
WKN
000621912

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Imperial Metals hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của IPMLF là $6,81 USD — đã tăng +1,12% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Imperial Metals trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Imperial Metals là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn OTC Link, cổ phiếu Imperial Metals được giao dịch với mã IPMLF.
Giá cổ phiếu Imperial Metals có đang tăng không?
Cổ phiếu IPMLF đã tăng +0,84% so với tuần trước, mức thay đổi trong tháng là tăng +26,4%, và trong năm qua Imperial Metals đã ghi nhận mức tăng +85,96%.
Vốn hóa thị trường của Imperial Metals là bao nhiêu?
Hôm nay Imperial Metals có vốn hóa thị trường là 1,21B
Khi nào Imperial Metals công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Imperial Metals sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 11 10, 2026.
Doanh thu của Imperial Metals năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Imperial Metals trong năm vừa qua là 498,08M USD.
Thu nhập ròng của Imperial Metals trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của IPMLF trong năm vừa qua là 110,65M USD.
Imperial Metals có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 09 04, 2026, công ty có 57 nhân viên.
Imperial Metals thuộc lĩnh vực nào?
Imperial Metals hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Imperial Metals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Imperial Metals diễn ra vào tháng 12 01, 2011 với tỷ lệ 2:1.
Trụ sở chính của Imperial Metals ở đâu?
Trụ sở chính của Imperial Metals đặt tại Vancouver, Canada.