Imperial Metals 

$5.56
15
+$0.4+7.75% Tuesday 19:50

Thống kê

Cao nhất trong ngày
5.56
Thấp nhất trong ngày
5.49
Đỉnh 52T
10.28
Thấp nhất 52T
1.62
Khối lượng
2,300
KL TB
39,768
Vốn hóa
989.89M
Tỷ số P/E
6.18
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Cổ tức

0%Lợi suất cổ tức
Aug 0
$0.03
May 0
$0.03
Feb 0
$0.03
Nov 999
$0.03
Aug 999
$0.03
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

1MayDự kiến
Q2 2024
Q3 2024
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Tiếp theo
999
333
-333
-999
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

21.32%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
690.83MDoanh thu
147.27MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi IPMLF. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa59.87B
Freeport-McMoRan Inc. là một công ty khai thác mỏ quốc tế hàng đầu với các hoạt động khai thác đồng, vàng và molypdenum đáng kể, cạnh tranh trực tiếp với các mặt hàng chính của Imperial Metals.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa144.86B
BHP Group là một trong những công ty khai thác lớn nhất thế giới, sản xuất các mặt hàng thiết yếu bao gồm đồng, cạnh tranh trên cùng thị trường với Imperial Metals.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa117.52B
Rio Tinto là một tập đoàn khai thác mỏ toàn cầu tập trung vào việc tìm kiếm, khai thác và chế biến tài nguyên khoáng sản trên toàn thế giới, bao gồm đồng, biến nó trở thành một đối thủ trực tiếp.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa21.01B
Teck Resources Limited là một công ty tài nguyên đa dạng cam kết thực hiện khai thác mỏ và phát triển khoáng sản một cách có trách nhiệm với các đơn vị kinh doanh chính tập trung vào đồng, kẽm, than cốc sản xuất thép và năng lượng, cạnh tranh trên các thị trường tương tự như Imperial Metals.
Newmont
NEM
Vốn hóa88.36B
Newmont Corporation là công ty khai thác vàng hàng đầu thế giới với sự hiện diện đáng kể trong khai thác đồng, cạnh tranh với các nguồn tài nguyên tương tự như Imperial Metals.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa112.73B
Southern Copper Corporation là một trong những nhà sản xuất đồng tích hợp lớn nhất trên thế giới, cạnh tranh trực tiếp với Imperial Metals trên thị trường đồng.
Agnico Eagle Mines
AEM
Vốn hóa81B
Agnico Eagle Mines Limited là một công ty khai thác vàng hàng đầu của Canada, cũng khám phá đồng, kẽm và bạc, biến nó thành một đối thủ trên thị trường kim loại.
Gold.com.
GOLD
Vốn hóa32.43B
Barrick Gold Corporation là một trong những công ty khai thác vàng lớn nhất trên thế giới, cũng tham gia khai thác đồng, cạnh tranh với Imperial Metals ở cả hai lĩnh vực.
Alcoa
AA
Vốn hóa9.53B
Alcoa Corporation là một nhà lãnh đạo ngành công nghiệp toàn cầu trong lĩnh vực quặng bauxite, nhôm oxit và sản phẩm nhôm, cạnh tranh gián tiếp với Imperial Metals bằng cách cung cấp kim loại thay thế cho các ứng dụng tương tự.
Glencore
GLNCY
Vốn hóa56.8B
Glencore plc là một trong những công ty tài nguyên thiên nhiên đa dạng lớn nhất thế giới, khai thác một loạt các mặt hàng bao gồm đồng, kẽm, niken và hợp kim sắt, cạnh tranh trực tiếp trên nhiều phân khúc với Imperial Metals.

Giới thiệu

Công ty Cổ phần Imperial Metals, cùng với các công ty con của mình, tham gia vào việc thăm dò, phát triển và sản xuất kim loại cơ bản và kim loại quý tại Hoa Kỳ, Thụy Sĩ, Trung Quốc, Philippines, Singapore và Canada. Công ty thăm dò đồng, vàng, bạc và các kim loại quý khác. Công ty nắm giữ 100% quyền lợi tại mỏ đồng-vàng Mount Polley nằm ở trung nam British Columbia; và mỏ đồng Huckleberry nằm ở tây trung British Columbia. Công ty cũng nắm giữ 30% quyền lợi tại mỏ đồng-vàng Red Chris nằm ở tây bắc British Columbia. Công ty Cổ phần Imperial Metals được thành lập vào năm 1959 và có trụ sở tại Vancouver, Canada.
Show more...
CEO
Mr. J. Brian Kynoch B.A.Sc., P.Eng.
Quốc gia
CA
ISIN
CA4528921022

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Imperial Metals hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của IPMLF là $5.56 USD — đã tăng +7.75% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Imperial Metals trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Imperial Metals là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Imperial Metals được giao dịch với mã IPMLF.
Giá cổ phiếu Imperial Metals có đang tăng không?
Cổ phiếu IPMLF giảm -0.47% so với tuần trước, giảm -26.77% trong tháng qua, nhưng trong năm vừa rồi Imperial Metals đã tăng +185.13%.
Vốn hóa thị trường của Imperial Metals là bao nhiêu?
Hôm nay Imperial Metals có vốn hóa thị trường là 989.89M
Khi nào Imperial Metals công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Imperial Metals sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 05 01, 2026.
Doanh thu của Imperial Metals năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Imperial Metals trong năm vừa qua là 690.83M USD.
Thu nhập ròng của Imperial Metals trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của IPMLF trong năm vừa qua là 147.27M USD.
Imperial Metals thuộc lĩnh vực nào?
Imperial Metals hoạt động trong lĩnh vực Materials.
Imperial Metals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Imperial Metals diễn ra vào tháng 12 01, 2011 với tỷ lệ 2:1.
Trụ sở chính của Imperial Metals ở đâu?
Trụ sở chính của Imperial Metals đặt tại Vancouver, CA.