Black Mammoth Metals 

$3,03
6
-$0,21-6,48%20:00 Thứ Tư

Thống kê

Cao nhất trong ngày
2,81
Thấp nhất trong ngày
2,37
Đỉnh 52T
5,67
Thấp nhất 52T
2,17
Khối lượng
37.900
KL TB
104.552
Vốn hóa
163,66M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Kết quả tài chính

30 thg 9Dự kiến
Q4 2019
Q1 2020
Q2 2020
Q3 2020
Q4 2020
Q1 2021
Q2 2021
-0
-0
-0
-0
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
-0,001

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
0Doanh thu
-436.659,46Lợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi LQRCF. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Newmont
NEM
Vốn hóa121,76B
Newmont Corporation là một công ty khai thác vàng hàng đầu, trực tiếp cạnh tranh trong ngành kim loại quý.
Gold.com
GOLD
Vốn hóa1,14B
Barrick Gold Corporation là một trong những công ty khai thác và sản xuất vàng lớn nhất, cạnh tranh trong việc khai thác và sản xuất vàng toàn cầu.
Agnico Eagle Mines
AEM
Vốn hóa93,01B
Agnico Eagle Mines Limited chuyên về khai thác, tinh chế và bán vàng, cạnh tranh trực tiếp trong ngành công nghiệp khai thác vàng.
Kinross Gold
KGC
Vốn hóa28,54B
Kinross Gold Corporation hoạt động trong khai thác và chế biến vàng, tương tự như hoạt động của Black Mammoth Metals.
Abacus Global Management
ABX
Vốn hóa808,74M
Tập đoàn Barrick Gold, cũng được liệt kê dưới tên GOLD, lặp lại nhưng nhấn mạnh quy mô cạnh tranh trong ngành công nghiệp khai thác vàng.
Franco-Nevada
FNV
Vốn hóa46,15B
Franco-Nevada Corporation cung cấp hỗ trợ tài chính cho ngành mỏ, cạnh tranh gián tiếp bằng cách tài trợ các hoạt động mỏ cạnh tranh.
Wheaton Precious Metals
WPM
Vốn hóa61,89B
Wheaton Precious Metals Corp. là một công ty truyền tải tài chính cho các hoạt động khai thác mỏ, ảnh hưởng gián tiếp đến sự cạnh tranh.
Royal Gold
RGLD
Vốn hóa19,88B
Royal Gold, Inc. tham gia vào việc mua lại và quản lý dòng chảy kim loại quý, cạnh tranh trong tài chính khai thác mỏ.

Giới thiệu

Biomimix, Inc. hoạt động trong thị trường công cụ và dịch vụ khoa học đời sống, bao gồm lĩnh vực genomics, proteomics, sinh học tế bào, hóa học phân tích, phát triển quy trình sinh học và tin sinh học tại Hoa Kỳ. Công ty phát triển và thương mại hóa các sản phẩm dựa trên các quy trình và hệ thống tìm thấy trong tự nhiên, được gọi là mô phỏng sinh học (biomimicry). Danh mục sản phẩm của công ty bao gồm các sản phẩm Bonegrafix, là các chất hoạt tính sinh học để tạo ra các đặc tính ghép cho việc thay thế xương và lấp đầy các khiếm khuyết hoặc lỗ hổng trong xương, hoặc ổn định xương trong quá trình chữa lành; và các sản phẩm chăm sóc da dựa trên nước biển để bổ sung sức khỏe cho làn da. Công ty cũng tham gia nghiên cứu và phát triển công nghệ Medusa, một quy trình điện hóa tập trung vào xử lý nước dằn tàu, xử lý nước uống từ xa và sản xuất hydro để sử dụng với các nền tảng năng lượng tái tạo di động. Công ty trước đây có tên là C'watre International, Inc. và đã đổi tên thành Biomimix, Inc. vào tháng 4 năm 2009. Biomimix, Inc. được thành lập vào năm 1986 và có trụ sở tại Ashburn, Virginia.
Xem thêm
CEO
Dustin Henderson
Quốc gia
Canada
ISIN
CA09215W1014
WKN
000A2AEYA

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Black Mammoth Metals hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của LQRCF là $3,03 USD — đã giảm -6,48% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Black Mammoth Metals trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Black Mammoth Metals là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn OTCM, cổ phiếu Black Mammoth Metals được giao dịch với mã LQRCF.
Giá cổ phiếu Black Mammoth Metals có đang tăng không?▼
Cổ phiếu LQRCF giảm -2,1% so với tuần trước, tăng +11,06% trong tháng, và trong năm qua Black Mammoth Metals đã tăng +2,71%.
Vốn hóa thị trường của Black Mammoth Metals là bao nhiêu?▼
Hôm nay Black Mammoth Metals có vốn hóa thị trường là 163,66M
Kết quả tài chính của Black Mammoth Metals trong quý trước như thế nào?▼
Kết quả tài chính của LQRCF trong quý trước là -0 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có USD, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Black Mammoth Metals năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của Black Mammoth Metals trong năm vừa qua là 0 USD.
Thu nhập ròng của Black Mammoth Metals trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của LQRCF trong năm vừa qua là -436.659,46 USD.
Black Mammoth Metals thuộc lĩnh vực nào?▼
Black Mammoth Metals hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Black Mammoth Metals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Black Mammoth Metals diễn ra vào 19 tháng 2, 2016 với tỷ lệ 1:4.
Trụ sở chính của Black Mammoth Metals ở đâu?▼
Trụ sở chính của Black Mammoth Metals đặt tại Vancouver, Canada.