Fireweed Metals 

€2.59
28
-€0.08-3.18% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
2.59
Thấp nhất trong ngày
2.59
Đỉnh 52T
3.11
Thấp nhất 52T
1.12
Khối lượng
1,872
KL TB
-
Vốn hóa
543.43M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

27MayDự kiến
Q3 2024
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Tiếp theo
-0.12
-0.08
-0.04
0.01
EPS dự kiến
-0.02929742784
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
0Doanh thu
-46.6MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi M0G.F. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa28.39B
Teck Resources Limited là một nhà sản xuất lớn trong ngành khai thác mỏ, cạnh tranh trực tiếp với Fireweed Metals trong việc khai thác và phát triển tài sản khoáng sản, đặc biệt là trên thị trường kẽm và chì.
Hudbay Minerals
HBM
Vốn hóa9.06B
Hudbay Minerals Inc. hoạt động trong cùng các khu vực địa lý như Fireweed Metals và tập trung vào việc khám phá, sản xuất và tiếp thị các kim loại cơ bản và quý báu bao gồm kẽm, đặt họ vào tình trạng cạnh tranh trực tiếp.
Nexa Resources.
NEXA
Vốn hóa1.92B
Nexa Resources là một công ty khai thác mỏ toàn cầu tập trung vào kẽm, đồng và chì, khiến nó trở thành đối thủ của Fireweed Metals trên thị trường kẽm và chì.
Silvercorp Metals
SVM
Vốn hóa2.71B
Silvercorp Metals Inc. là một công ty khai thác mỏ, mặc dù tập trung vào bạc, nhưng cũng khám phá chì và kẽm, đặt mình là đối thủ của Fireweed Metals trên thị trường chì và kẽm.
Fortuna Mining
FSM
Vốn hóa2.89B
Fortuna Silver Mines Inc. vận hành các mỏ kim loại quý và cơ bản, bao gồm kẽm, tại châu Mỹ, cạnh tranh với Fireweed Metals trên thị trường kẽm.
Hecla Mining
HL
Vốn hóa12.11B
Hecla Mining Company là nhà sản xuất bạc lớn nhất tại Mỹ nhưng cũng khai thác chì và kẽm, tạo ra sự cạnh tranh với Fireweed Metals trên thị trường chì và kẽm.
Pan American Silver
PAAS
Vốn hóa21.86B
Pan American Silver Corp. chủ yếu là một công ty khai thác bạc nhưng cũng kinh doanh kẽm, chì và đồng, cạnh tranh với Fireweed Metals trên thị trường kẽm và chì.
Coeur Mining
CDE
Vốn hóa18.27B
Coeur Mining, Inc. khám phá, phát triển và sản xuất vàng, bạc, kẽm và chì tại Bắc Mỹ, khiến nó trở thành đối thủ của Fireweed Metals trong các ngành kẽm và chì.

Giới thiệu

Fireweed Metals Corp. tham gia vào việc thâu tóm và thăm dò các dự án khoáng sản tại Canada. Công ty chủ yếu thăm dò kẽm, chì và bạc, cũng như các mỏ gallium và germanium. Dự án chủ lực của công ty là dự án Macpass sở hữu 100%, bao phủ diện tích 949 km vuông tại Yukon, Canada. Công ty trước đây được biết đến với tên gọi Fireweed Zinc Ltd. và đã đổi tên thành Fireweed Metals Corp. vào tháng 6 năm 2022. Fireweed Metals Corp. được thành lập vào năm 2015 và có trụ sở chính tại Vancouver, Canada.
Show more...
CEO
Mr. Jack Milton
Quốc gia
Canada
ISIN
CA31833F1045
WKN
000A3DQAX

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Fireweed Metals hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của M0G.F là €2.59 EUR — đã giảm -3.18% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Fireweed Metals trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Fireweed Metals là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Fireweed Metals được giao dịch với mã M0G.F.
Giá cổ phiếu Fireweed Metals có đang tăng không?
Cổ phiếu M0G.F giảm -13.23% so với tuần trước, giảm -7.5% trong tháng qua, nhưng trong năm vừa rồi Fireweed Metals đã tăng +130.02%.
Vốn hóa thị trường của Fireweed Metals là bao nhiêu?
Hôm nay Fireweed Metals có vốn hóa thị trường là 543.43M
Khi nào Fireweed Metals công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Fireweed Metals sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 05 27, 2026.
Kết quả tài chính của Fireweed Metals trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của M0G.F trong quý trước là -0.01 EUR mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là -0.02 EUR, tạo ra bất ngờ +34.68%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có EUR mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Fireweed Metals năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Fireweed Metals trong năm vừa qua là 0 EUR.
Thu nhập ròng của Fireweed Metals trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của M0G.F trong năm vừa qua là -46.6M EUR.
Fireweed Metals thuộc lĩnh vực nào?
Fireweed Metals hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Fireweed Metals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Fireweed Metals chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Fireweed Metals ở đâu?
Trụ sở chính của Fireweed Metals đặt tại Vancouver, Canada.