Minerals Technologies 

$71,76
32
+$0,91+1,28% Friday 20:00
+$0,00+0%Friday 21:48Ngoài giờ giao dịch

Thống kê

Cao nhất trong ngày
72,19
Thấp nhất trong ngày
70,02
Đỉnh 52T
84,34
Thấp nhất 52T
53,94
Khối lượng
133.068
KL TB
239.692
Vốn hóa
2,23B
Tỷ số P/E
14,24
Lợi suất cổ tức
0,67%
Cổ tức
0,48

Sắp tới

Cổ tức

0,67%Lợi suất cổ tức
Sep 26
$0,12
Jun 26
$0,12
Mar 26
$0,12
Dec 25
$0,12
Sep 25
$0,11
Tăng trưởng 10N
9,15%
Tăng trưởng 5N
19,14%
Tăng trưởng 3N
33,89%
Tăng trưởng 1N
9,09%

Kết quả tài chính

22OctDự kiến
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Q1 2026
Q2 2026
Tiếp theo
1,14
1,31
1,47
1,64
EPS dự kiến
1.5925
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-0,89%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2,07BDoanh thu
-18,4MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi MTX. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Albemarle
ALB
Vốn hóa16,21B
Albemarle Corporation cạnh tranh trong ngành hóa chất chuyên ngành, cung cấp các sản phẩm trùng khớp với vật liệu hiệu suất và các đoạn khoáng chất đặc biệt của Minerals Technologies.
Sensient Technologies
SXT
Vốn hóa5,75B
Sensient Technologies Corporation tham gia vào việc phát triển và sản xuất màu sắc, hương vị và các hóa chất chuyên biệt khác, cạnh tranh với Minerals Technologies trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
FMC
FMC
Vốn hóa1,42B
FMC Corporation cung cấp các sản phẩm nông nghiệp, công nghiệp và tiêu dùng cạnh tranh với Minerals Technologies trên thị trường hóa chất chuyên ngành và sản phẩm dựa trên khoáng sản.
PPG Industries
PPG
Vốn hóa25,39B
PPG Industries, Inc. sản xuất lớp phủ, sơn và vật liệu chuyên dụng cạnh tranh với các phân khúc vật liệu hiệu suất và công nghệ xây dựng của Minerals Technologies.
International Flavors & Fragrances
IFF
Vốn hóa22,44B
International Flavors & Fragrances Inc. cạnh tranh trong việc tạo ra hương vị và hương thơm, trùng khớp với các hóa chất đặc biệt và vật liệu của Minerals Technologies.
Ecolab
ECL
Vốn hóa80,38B
Ecolab Inc. cung cấp công nghệ và dịch vụ về nước, vệ sinh và năng lượng cạnh tranh với Minerals Technologies trong các ứng dụng hóa học đặc biệt và môi trường.
Huntsman
HUN
Vốn hóa1,66B
Huntsman Corporation sản xuất các sản phẩm hóa học hữu cơ khác biệt, cạnh tranh với Minerals Technologies trong lĩnh vực vật liệu và hóa chất hiệu suất.
Ashland
ASH
Vốn hóa3,41B
Ashland Global Holdings Inc. là một công ty hóa chất chuyên ngành cạnh tranh với Minerals Technologies trong việc cung cấp các giải pháp hóa học sáng tạo trong các ngành công nghiệp khác nhau.
LyondellBasell Industries NV
LYB
Vốn hóa20,57B
LyondellBasell Industries N.V. hoạt động trong các lĩnh vực hóa chất, nhựa và lọc dầu, cạnh tranh với Minerals Technologies trong việc sản xuất hóa chất chuyên biệt và vật liệu.
Westlake
WLK
Vốn hóa9,68B
Westlake Chemical Corporation sản xuất và tiếp thị hóa chất cơ bản, vinyl, polymer và sản phẩm xây dựng, cạnh tranh với Minerals Technologies trong các lĩnh vực vật liệu công nghiệp và xây dựng.

Giới thiệu

Minerals Technologies Inc khai thác, sản xuất và bán các sản phẩm dựa trên khoáng chất. Công ty được tổ chức thành hai phân khúc: Phân khúc Tiêu dùng & Đặc biệt (Consumer & Specialties) mang lại doanh thu tối đa, phục vụ trực tiếp các thị trường tiêu dùng cuối cùng bằng các sản phẩm khoáng chất thành phẩm và cũng cung cấp các giải pháp cũng như công nghệ khoáng chất đặc biệt là thành phần thiết yếu trong các sản phẩm hoàn thiện của khách hàng; và Phân khúc Giải pháp Kỹ thuật (Engineered Solutions) phục vụ các thị trường công nghiệp cuối cùng với các hệ thống kỹ thuật, hỗn hợp khoáng chất và công nghệ được thiết kế để cải thiện các quy trình sản xuất và dự án của khách hàng. Phần lớn doanh thu đến từ Hoa Kỳ, trong khi công ty cũng có sự hiện diện tại Canada/Mỹ Latinh, Châu Âu/Châu Phi và Châu Á.
Show more...
CEO
Douglas T. Dietrich
Nhân viên
3782
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US6031581068
WKN
000885032

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Minerals Technologies hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của MTX là $71,76 USD — đã tăng +1,28% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Minerals Technologies trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Minerals Technologies là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn XNYS, cổ phiếu Minerals Technologies được giao dịch với mã MTX.
Giá cổ phiếu Minerals Technologies có đang tăng không?
Cổ phiếu MTX giảm -0,44% so với tuần trước, giảm -6,91% trong tháng qua, nhưng trong năm vừa rồi Minerals Technologies đã tăng +11,93%.
Vốn hóa thị trường của Minerals Technologies là bao nhiêu?
Hôm nay Minerals Technologies có vốn hóa thị trường là 2,23B
Khi nào Minerals Technologies công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Minerals Technologies sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 10 22, 2026.
Kết quả tài chính của Minerals Technologies trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của MTX trong quý trước là 1,6 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 1,64 USD, tạo ra bất ngờ -2,14%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Minerals Technologies năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Minerals Technologies trong năm vừa qua là 2,07B USD.
Thu nhập ròng của Minerals Technologies trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của MTX trong năm vừa qua là -18,4M USD.
Minerals Technologies có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của MTX được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,12 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0,67%.
Minerals Technologies có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 09 05, 2026, công ty có 3.782 nhân viên.
Minerals Technologies thuộc lĩnh vực nào?
Minerals Technologies hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Minerals Technologies hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Minerals Technologies diễn ra vào tháng 12 12, 2012 với tỷ lệ 2:1.
Trụ sở chính của Minerals Technologies ở đâu?
Trụ sở chính của Minerals Technologies đặt tại NEW YORK, Hoa Kỳ.