Taranis Resources 

€0,049000
0
-€0,01-9,43% 07:05 Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0,049
Thấp nhất trong ngày
0,049
Đỉnh 52T
0,0785
Thấp nhất 52T
0,0478
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
5,08M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
0Doanh thu
-396.369,33Lợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Agnico Eagle Mines
AEM
Vốn hóa83,61B
Agnico Eagle Mines Limited là đối thủ trực tiếp vì cũng tham gia vào việc khai thác, phát triển và sản xuất tài sản khoáng sản tại Canada, trùng khớp với hoạt động của Taranis Resources.
First Majestic Silver
AG
Vốn hóa7,03B
First Majestic Silver Corp. tập trung vào sản xuất bạc tại châu Mỹ, cạnh tranh trực tiếp với Taranis Resources trong ngành khai thác bạc.
Pan American Silver
PAAS
Vốn hóa15,75B
Pan American Silver Corp. vận hành các mỏ bạc và có dự án trong cùng khu vực với Taranis Resources, biến họ thành đối thủ trong ngành công nghiệp khai thác bạc.
Hecla Mining
HL
Vốn hóa9,09B
Hecla Mining Company tham gia vào việc khám phá, mua lại và phát triển các tài sản kim loại quý và cơ bản tại Mỹ, cạnh tranh với Taranis Resources cả về thị trường lẫn nguồn lực.
Coeur Mining
CDE
Vốn hóa13,47B
Coeur Mining, Inc. khám phá kim loại quý tại châu Mỹ bao gồm bạc và vàng, cạnh tranh trực tiếp với hoạt động khám phá của Taranis Resources.
Endeavour Silver
EXK
Vốn hóa2,14B
Endeavour Silver Corp. tập trung vào việc khai thác mỏ bạc, cạnh tranh trực tiếp với Taranis Resources trong lĩnh vực khai thác bạc.
Silvercorp Metals
SVM
Vốn hóa1,76B
Silvercorp Metals Inc. vận hành nhiều mỏ sản xuất bạc, cạnh tranh với Taranis Resources trên thị trường sản xuất và khai thác bạc.
McEwen
MUX
Vốn hóa860,86M
McEwen Mining Inc. khám phá vàng, bạc và đồng, chồng lấn với hoạt động khai thác và khai thác mỏ của Taranis Resources.
Avino Silver & Gold Mines
ASM
Vốn hóa737,17M
Avino Silver & Gold Mines Ltd. tham gia vào việc sản xuất và bán bạc, vàng và đồng, cạnh tranh trong cùng các mặt hàng như Taranis Resources.

Giới thiệu

Taranis Resources Inc. hoạt động như một doanh nghiệp ở giai đoạn thăm dò tại Canada, chuyên về việc khám phá, mua lại và phát triển các mỏ kim loại quý và kim loại cơ bản. Các nỗ lực thăm dò chính của công ty tập trung vào việc xác định các nguồn tài nguyên bạc, vàng, chì, kẽm và đồng. Một tài sản cốt lõi là tài sản Thor thuộc sở hữu hoàn toàn, bao gồm khoảng 3.314 ha trong khu vực khai thác mỏ Revelstoke của British Columbia, bao gồm 27 quyền khai thác khoáng sản được chính phủ cấp và 14 quyền sở hữu khoáng sản. Được thành lập vào năm 2001, Taranis Resources Inc. có trụ sở chính tại Estes Park, Colorado.
Xem thêm
CEO
John J. Gardiner
Nhân viên
4
Quốc gia
Canada
ISIN
CA87609B1076
WKN
000A1H8HQ

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Taranis Resources hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của QG4.F là €0,05 EUR — đã giảm -9,43% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Taranis Resources trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Taranis Resources là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Frankfurt Exchange, cổ phiếu Taranis Resources được giao dịch với mã QG4.F.
Vốn hóa thị trường của Taranis Resources là bao nhiêu?▼
Hôm nay Taranis Resources có vốn hóa thị trường là 5,08M
Doanh thu của Taranis Resources năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của Taranis Resources trong năm vừa qua là 0 EUR.
Thu nhập ròng của Taranis Resources trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của QG4.F trong năm vừa qua là -396.369,33 EUR.
Taranis Resources có bao nhiêu nhân viên?▼
Tính đến 2 tháng 11, 2026, công ty có 4 nhân viên.
Taranis Resources thuộc lĩnh vực nào?▼
Taranis Resources hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Taranis Resources hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Taranis Resources chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Taranis Resources ở đâu?▼
Trụ sở chính của Taranis Resources đặt tại Vancouver, Canada.