TX Group 

€0
0
+€0+0% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
-
Thấp nhất trong ngày
-
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi TAMN.MU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
nucor
NUE
Vốn hóa39.28B
Nucor Corporation là một đối thủ hàng đầu trong ngành sản xuất thép, cạnh tranh trực tiếp với Ternium trên thị trường Bắc và Nam Mỹ.
Steel Dynamics
STLD
Vốn hóa26.11B
Steel Dynamics, Inc. là một nhà sản xuất chính khác trong ngành thép, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tương tự như Ternium, do đó cạnh tranh cho cùng một cơ sở khách hàng.
ArcelorMittal
MT
Vốn hóa40.56B
ArcelorMittal là công ty sản xuất thép lớn nhất thế giới, cạnh tranh toàn cầu với Ternium trên các thị trường sản phẩm thép khác nhau.
Cleveland-Cliffs
CLF
Vốn hóa4.79B
Cleveland-Cliffs Inc. đã mở rộng hoạt động để trở thành đối thủ trực tiếp của Ternium, đặc biệt sau khi mua lại AK Steel và ArcelorMittal USA.
Gerdau.
GGB
Vốn hóa7.47B
Gerdau S.A. là một tập đoàn đa quốc gia của Brazil sản xuất thép, cạnh tranh với Ternium trên thị trường Nam Mỹ, đặc biệt là trong các lĩnh vực xây dựng và hạ tầng.
Companhia Siderurgica Nacional
SID
Vốn hóa1.68B
Companhia Siderúrgica Nacional (CSN) là một trong những nhà sản xuất thép lớn nhất của Brazil, cạnh tranh với Ternium cả trên thị trường thép nội địa và quốc tế.
Tenaris.
TS
Vốn hóa29.34B
Tenaris S.A., một phần của Tập đoàn Techint giống như Ternium, là nhà cung cấp hàng đầu các ống và dịch vụ liên quan cho ngành công nghiệp năng lượng thế giới, cạnh tranh trong ngành thép đặc biệt là trong các sản phẩm chuyên ngành.

Giới thiệu

TX Rail Products, Inc cung cấp, phân phối và bán các loại mũi khoan, công cụ liên quan, cùng các vật tư khai thác mỏ và sản phẩm đường sắt khác cho các công ty khai thác than tại Hoa Kỳ. Công ty phân phối và bán các sản phẩm khai thác mỏ bằng thép khoan, chẳng hạn như các sản phẩm mũi khoan và phụ kiện được sử dụng cho các hoạt động khai thác đá cứng và đá mềm; mũi khoan tungsten carbide và mũi khoan xoắn; cùng các phụ kiện và công cụ liên quan. Công ty cũng cung cấp ray chữ T dùng cho đường sắt để vận chuyển than cho các đơn vị vận hành mỏ than; tà vẹt thép để cố định đường ray; bộ ghi; và các phụ kiện, công cụ liên quan. Công ty bán sản phẩm thông qua các đại lý bán hàng độc lập cho các nhà bán lẻ và bán trực tiếp cho các đơn vị vận hành mỏ than. Công ty trước đây có tên là TX Holdings, Inc. và đã đổi tên thành TX Rail Products, Inc vào tháng 1 năm 2024. TX Rail Products, Inc được thành lập vào năm 2000 và có trụ sở chính tại Ashland, Kentucky.
Show more...
CEO
Mr. William L. Shrewsbury
Nhân viên
4
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
CH0011178255

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Mã cổ phiếu của TX Group là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu TX Group được giao dịch với mã TAMN.MU.
TX Group có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 04 12, 2026, công ty có 4 nhân viên.
TX Group thuộc lĩnh vực nào?
TX Group hoạt động trong lĩnh vực Khác.
TX Group hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
TX Group chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của TX Group ở đâu?
Trụ sở chính của TX Group đặt tại Ashland, Hoa Kỳ.