TE Connectivity 

$202.78
192
+$0.21+0.1% Friday 19:59

Thống kê

Cao nhất trong ngày
204.12
Thấp nhất trong ngày
201.12
Đỉnh 52T
249
Thấp nhất 52T
157.56
Khối lượng
2,156,500
KL TB
-
Vốn hóa
59.5B
Tỷ số P/E
20.71
Lợi suất cổ tức
1.54%
Cổ tức
3.12

Sắp tới

Cổ tức

1.54%Lợi suất cổ tức
Jun 26
$0.78
Mar 26
$0.71
Dec 25
$0.71
Sep 25
$0.71
Jun 25
$0.71
Tăng trưởng 10N
15.21%
Tăng trưởng 5N
9.03%
Tăng trưởng 3N
9.39%
Tăng trưởng 1N
9.71%

Kết quả tài chính

29JulDự kiến
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Q1 2026
Tiếp theo
1.89
2.2
2.52
2.84
EPS dự kiến
2.840026
EPS thực tế
Không có

Tài chính

10.67%Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
34.52BDoanh thu
3.68BLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

260.63Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 297.00.
Từ 8 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
63%
Giữ
38%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi TEL. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Amphastar Pharmaceuticals
AMPH
Vốn hóa811.75M
Amphenol Corporation là một đối thủ trực tiếp, sản xuất các kết nối điện tử và quang điện tương tự, cáp và hệ thống kết nối được sử dụng trong các ngành công nghiệp tương tự như TE Connectivity.
Amphenol
APH
Vốn hóa162.46B
Aptiv PLC, tập trung vào ngành công nghiệp ô tô, cạnh tranh với TE Connectivity trong việc cung cấp hệ thống kết nối điện và điện tử tiên tiến.
Corning Inc.
GLW
Vốn hóa167.01B
Corning Incorporated, nổi tiếng với kính chuyên dụng và gốm sứ, cạnh tranh với TE Connectivity trên thị trường truyền thông quang học và vật liệu đặc biệt.
Belden
BDC
Vốn hóa4.13B
Belden Inc. sản xuất và bán các sản phẩm kết nối và mạng trong các thị trường mà TE Connectivity cũng tham gia, khiến họ trở thành đối thủ.
Jabil
JBL
Vốn hóa38.44B
Jabil Inc. cung cấp dịch vụ sản xuất cho các sản phẩm điện tử, cạnh tranh với TE Connectivity trong chuỗi cung ứng cho các ngành công nghệ và điện tử.
Telenor ASA
TELNY
Vốn hóa22.67B
Telefonaktiebolaget LM Ericsson (publ) cạnh tranh trong ngành thiết bị viễn thông, cạnh tranh gián tiếp với TE Connectivity trong các giải pháp viễn thông.
Nokia
NOK
Vốn hóa86.36B
Nokia Corporation, thông qua cơ sở hạ tầng mạng và công nghệ của mình, cạnh tranh với TE Connectivity trên thị trường viễn thông và mạng dữ liệu.

Giới thiệu

TE Connectivity plc, cùng với các công ty con, sản xuất và bán các giải pháp kết nối và cảm biến tại Châu Âu, Trung Đông, Châu Phi, Châu Á - Thái Bình Dương và Châu Mỹ. Công ty hoạt động thông qua hai phân khúc báo cáo là Giải pháp Giao thông (Transportation Solutions) và Giải pháp Công nghiệp (Industrial Solutions). Công ty cung cấp ăng-ten, dụng cụ ứng dụng, bộ lắp ráp cáp, đầu nối, các giải pháp tương thích điện từ/nhiễu điện từ, năng lượng và điện năng, sợi quang, ống co nhiệt, nhận dạng và dán nhãn, linh kiện y tế, linh kiện thụ động, rơ-le và bộ tiếp điểm, cảm biến, công tắc, đầu nối và mối nối, dây và cáp, cùng các giải pháp bảo vệ và quản lý dây dẫn. Công ty cũng cung cấp các dịch vụ đào tạo và dịch vụ khác, bao gồm in 3D để sản xuất, tạo mẫu vỏ sau (back shells prototyping), đào tạo lắp đặt điện, phần mềm HarnWare, dịch vụ sửa chữa và dụng cụ máy móc, dịch vụ thiết kế thiết bị y tế, thiết bị vi lưu, và dịch vụ sản xuất cảm biến cũng như tổ chức các hội thảo trực tuyến về ô tô. Công ty phục vụ các thiết bị 5G và không dây, hàng không vũ trụ, thiết bị gia dụng, tự động hóa và điều khiển, ô tô, thể thao xe hơi, xe thương mại và công nghiệp, nhà thông minh, trung tâm dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, quốc phòng và quân sự, giải pháp năng lượng, di chuyển điện (e-mobility), máy móc công nghiệp, tòa nhà thông minh, kết nối IoT, công nghệ y tế, dầu khí/hàng hải, điện tử cá nhân và công nghệ đeo, đường sắt, ứng dụng cảm biến, không gian và các ngành công nghiệp khác. Công ty trước đây được gọi là Tyco Electronics Ltd. và đã đổi tên thành TE Connectivity plc vào tháng 3 năm 2011. TE Connectivity plc được thành lập vào năm 1941 và có trụ sở tại Ballybrit, Ireland.
Show more...
CEO
Mr. Terrence R. Curtin CPA
Nhân viên
85000
Quốc gia
Thụy Sĩ
ISIN
IE000IVNQZ81

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu TE Connectivity hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của TEL là $202.78 USD — đã tăng +0.1% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu TE Connectivity trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của TE Connectivity là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu TE Connectivity được giao dịch với mã TEL.
Giá cổ phiếu TE Connectivity có đang tăng không?
Cổ phiếu TEL đã tăng +3.42% so với tuần trước, giảm -5.54% trong tháng qua, và trong năm vừa rồi TE Connectivity đã tăng +28.7%.
Vốn hóa thị trường của TE Connectivity là bao nhiêu?
Hôm nay TE Connectivity có vốn hóa thị trường là 59.5B
Khi nào TE Connectivity công bố kết quả tài chính tiếp theo?
TE Connectivity sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 07 29, 2026.
Kết quả tài chính của TE Connectivity trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của TEL trong quý trước là 2.73 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 2.69 USD, tạo ra bất ngờ +1.3%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của TE Connectivity năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của TE Connectivity trong năm vừa qua là 34.52B USD.
Thu nhập ròng của TE Connectivity trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của TEL trong năm vừa qua là 3.68B USD.
TE Connectivity có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của TEL được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.71 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 1.54%.
TE Connectivity có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 05 26, 2026, công ty có 85,000 nhân viên.
TE Connectivity thuộc lĩnh vực nào?
TE Connectivity hoạt động trong lĩnh vực Công nghệ.
TE Connectivity hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
TE Connectivity chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của TE Connectivity ở đâu?
Trụ sở chính của TE Connectivity đặt tại Ballybrit, Thụy Sĩ.