Energy Fuels 

€4,73
1695
-€0,88-15,63%08:55 Thứ Sáu

Thống kê

Cao nhất trong ngày
4,74
Thấp nhất trong ngày
4,73
Đỉnh 52T
12,58
Thấp nhất 52T
4,73
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
1,25B
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

4 thg 11Dự kiến
Q2 2026
Q3 2026
-0,18
-0,13
-0,08
-0,03
EPS dự kiến
-0,025011248
EPS thực tế
-0,178016

Tài chính

-130,34%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
57,38MDoanh thu
-74,79MLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

$15,27Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là ⁦17,07⁩.
Từ 4 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
100%
Giữ
0%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi VO5.F. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Cameco
CCJ
Vốn hóa33,5B
Cameco Corporation là một trong những nhà sản xuất uranium lớn nhất trên thế giới, cạnh tranh trực tiếp với Energy Fuels trên thị trường uranium.
Denison Mines
DNN
Vốn hóa2B
Denison Mines Corp tham gia khai thác và phát triển uranium, cạnh tranh trong cùng ngành với Energy Fuels.
Ur-Energy
URG
Vốn hóa338,9M
Ur-Energy Inc. vận hành hoạt động khai thác và phục hồi uranium, biến nó trở thành đối thủ trực tiếp trên thị trường cung cấp uranium.
Uranium Energy
UEC
Vốn hóa3,82B
Uranium Energy Corp là một công ty khai thác và khám phá uranium, cạnh tranh với Energy Fuels về nguồn tài nguyên và thị phần.
NexGen Energy
NXE
Vốn hóa5,55B
NexGen Energy Ltd. tập trung vào việc mua lại, khám phá và phát triển các tài sản uranium, cạnh tranh trong cùng ngành công nghiệp với Energy Fuels.
Uranium Royalty
UROY
Vốn hóa403,13M
Uranium Royalty Corp cung cấp cho nhà đầu tư khả năng tiếp cận với uranium bằng cách nắm giữ quyền tác quyền, cạnh tranh một cách gián tiếp bằng cách ảnh hưởng đến động lực thị trường uranium.
Invesco RAFI Developed Markets ex-U.S. Small-Mid
PDN
Vốn hóa0
Paladin Energy Ltd tập trung vào sản xuất, khai thác và phát triển uranium, biến nó trở thành một đối thủ trong ngành uranium.
Lotus Technology
LOT
Vốn hóa254,23M
Laramide Resources Ltd. tham gia khám phá và phát triển các dự án uranium, cạnh tranh với các nguồn tài nguyên trong các khu vực tương tự như Energy Fuels.

Giới thiệu

Energy Fuels Inc là một công ty khoáng sản thiết yếu có trụ sở tại Hoa Kỳ. Công ty sản xuất nhiều loại khoáng sản quan trọng, bao gồm uranium, vanadium, REEs (bao gồm NdPr, Dy và Tb) và HMS (bao gồm các khoáng chất titanium và zirconium). Danh mục dự án của công ty bao gồm các tài sản uranium như Dự án Pinyon Plain, Nhà máy White Mesa, Dự án Roca Honda, v.v.; các dự án Cát khoáng nặng (Heavy Minerals Sands) như Dự án Vara Mada, Dự án Donald, Dự án Bahia, v.v.; Dự án Nichols Ranch và một số tài sản khác. Các phân khúc báo cáo của công ty là: Uranium, REE và HMS. Doanh thu chính được tạo ra từ phân khúc Uranium, bao gồm các hoạt động khai thác uranium truyền thống và ISR, thu hồi và bán uranium từ các tài sản khoáng sản, cũng như tái chế các vật liệu chứa uranium do bên thứ ba tạo ra.
Xem thêm
CEO
Ross R. Bhappu
Nhân viên
1069
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
AU0000475972
WKN
000A42FR7

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Energy Fuels hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của VO5.F là €4,73 EUR — đã giảm -15,63% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Energy Fuels trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Energy Fuels là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Frankfurt Exchange, cổ phiếu Energy Fuels được giao dịch với mã VO5.F.
Vốn hóa thị trường của Energy Fuels là bao nhiêu?▼
Hôm nay Energy Fuels có vốn hóa thị trường là 1,25B
Khi nào Energy Fuels công bố kết quả tài chính tiếp theo?▼
Energy Fuels sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày 4 tháng 3, 2027.
Kết quả tài chính của Energy Fuels trong quý trước như thế nào?▼
Kết quả tài chính của VO5.F trong quý trước là -0,18 EUR mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là -0,03 EUR, tạo ra bất ngờ -611,74%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có EUR mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Energy Fuels năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của Energy Fuels trong năm vừa qua là 57,38M EUR.
Thu nhập ròng của Energy Fuels trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của VO5.F trong năm vừa qua là -74,79M EUR.
Energy Fuels có bao nhiêu nhân viên?▼
Tính đến 7 tháng 11, 2026, công ty có 1.069 nhân viên.
Energy Fuels thuộc lĩnh vực nào?▼
Energy Fuels hoạt động trong lĩnh vực Năng lượng.
Energy Fuels hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Energy Fuels chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Energy Fuels ở đâu?▼
Trụ sở chính của Energy Fuels đặt tại LAKEWOOD, Hoa Kỳ.