Energy Fuels 

€5,98
1696
-€0,05-0,83%16:30 Thứ Sáu

Thống kê

Cao nhất trong ngày
6,21
Thấp nhất trong ngày
5,94
Đỉnh 52T
7,57
Thấp nhất 52T
5,57
Khối lượng
6.085
KL TB
-
Vốn hóa
1,58B
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

4 thg 11Dự kiến
Q2 2026
Q3 2026
-0,18
-0,13
-0,08
-0,03
EPS dự kiến
-0,025011248
EPS thực tế
-0,178016

Tài chính

-130,34%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
57,38MDoanh thu
-74,79MLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

$15,27Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là ⁦17,07⁩.
Từ 4 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
100%
Giữ
0%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi VO51.XETRA. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Cameco
CCJ
Vốn hóa33,5B
Cameco Corporation là một trong những nhà sản xuất uranium lớn nhất trên thế giới, cạnh tranh trực tiếp với Energy Fuels trên thị trường uranium.
Denison Mines
DNN
Vốn hóa2B
Denison Mines Corp tham gia khai thác và phát triển uranium, cạnh tranh trong cùng ngành với Energy Fuels.
Ur-Energy
URG
Vốn hóa338,9M
Ur-Energy Inc. vận hành hoạt động khai thác và phục hồi uranium, biến nó trở thành đối thủ trực tiếp trên thị trường cung cấp uranium.
Uranium Energy
UEC
Vốn hóa3,82B
Uranium Energy Corp là một công ty khai thác và khám phá uranium, cạnh tranh với Energy Fuels về nguồn tài nguyên và thị phần.
NexGen Energy
NXE
Vốn hóa5,55B
NexGen Energy Ltd. tập trung vào việc mua lại, khám phá và phát triển các tài sản uranium, cạnh tranh trong cùng ngành công nghiệp với Energy Fuels.
Uranium Royalty
UROY
Vốn hóa403,13M
Uranium Royalty Corp cung cấp cho nhà đầu tư khả năng tiếp cận với uranium bằng cách nắm giữ quyền tác quyền, cạnh tranh một cách gián tiếp bằng cách ảnh hưởng đến động lực thị trường uranium.
Invesco RAFI Developed Markets ex-U.S. Small-Mid
PDN
Vốn hóa0
Paladin Energy Ltd tập trung vào sản xuất, khai thác và phát triển uranium, biến nó trở thành một đối thủ trong ngành uranium.
Lotus Technology
LOT
Vốn hóa254,23M
Laramide Resources Ltd. tham gia khám phá và phát triển các dự án uranium, cạnh tranh với các nguồn tài nguyên trong các khu vực tương tự như Energy Fuels.

Giới thiệu

Energy Fuels Inc is a critical mineral company based in the U.S. It produces several critical minerals, including uranium, vanadium, REEs (including NdPr, Dy and Tb) and HMS (including titanium and zirconium minerals). The company's project portfolio comprises uranium properties like Pinyon Plain Project, White Mesa Mill, Roca Honda Project, etc.; Heavy Minerals Sands project like Vara Mada Project, Donald Project, Bahia Project, etc.; the Nichols Ranch Project, and several other properties. The firm's reportable segments are: Uranium, REE, and HMS. Key revenue is generated from the Uranium segment, which is involved in conventional and ISR uranium extraction, recovery and sales of uranium from mineral properties, and the recycling of uranium-bearing materials generated by third parties.
Xem thêm
CEO
Ross R. Bhappu
Nhân viên
1069
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
CA2926717083
WKN
000A1W757

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Energy Fuels hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của VO51.XETRA là €5,98 EUR — đã giảm -0,83% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Energy Fuels trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Energy Fuels là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn XETRA Stock Exchange, cổ phiếu Energy Fuels được giao dịch với mã VO51.XETRA.
Vốn hóa thị trường của Energy Fuels là bao nhiêu?▼
Hôm nay Energy Fuels có vốn hóa thị trường là 1,58B
Khi nào Energy Fuels công bố kết quả tài chính tiếp theo?▼
Energy Fuels sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày 4 tháng 3, 2027.
Kết quả tài chính của Energy Fuels trong quý trước như thế nào?▼
Kết quả tài chính của VO51.XETRA trong quý trước là -0,18 EUR mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là -0,03 EUR, tạo ra bất ngờ -611,74%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có EUR mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Energy Fuels năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của Energy Fuels trong năm vừa qua là 57,38M EUR.
Thu nhập ròng của Energy Fuels trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của VO51.XETRA trong năm vừa qua là -74,79M EUR.
Energy Fuels có bao nhiêu nhân viên?▼
Tính đến 8 tháng 11, 2026, công ty có 1.069 nhân viên.
Energy Fuels thuộc lĩnh vực nào?▼
Energy Fuels hoạt động trong lĩnh vực Năng lượng.
Energy Fuels hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Energy Fuels diễn ra vào 5 tháng 11, 2013 với tỷ lệ 1:50.
Trụ sở chính của Energy Fuels ở đâu?▼
Trụ sở chính của Energy Fuels đặt tại LAKEWOOD, Hoa Kỳ.