Wells Fargo 

C$26.01
3780
+C$0.54+2.12% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
26.01
Thấp nhất trong ngày
25.68
Đỉnh 52T
26.93
Thấp nhất 52T
24.26
Khối lượng
1,147
KL TB
21,988
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
1.93%
Cổ tức
0.5

Sắp tới

Cổ tức

1.93%Lợi suất cổ tức
Dec 25
C$0.13
Sep 25
C$0.13
Jun 25
C$0.11
Mar 25
C$0.12
Feb 25
C$0.12
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
-15.81%

Kết quả tài chính

14AprDự kiến
Q3 2025
Q4 2025
Tiếp theo
2.14
2.2
2.27
2.33
EPS dự kiến
2.13793321689
EPS thực tế
Không có

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi WFCS.TO. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
JPMorgan Chase
JPM
Vốn hóa846.93B
JPMorgan Chase & Co. cung cấp các dịch vụ ngân hàng và tài chính tương tự, là đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong cả hai lĩnh vực ngân hàng cá nhân và thương mại.
Bank of America
BAC
Vốn hóa391.76B
Bank of America Corporation cung cấp một loạt các sản phẩm ngân hàng và tài chính, cạnh tranh trực tiếp với Wells Fargo trong lĩnh vực ngân hàng tiêu dùng và doanh nghiệp.
Citigroup
C
Vốn hóa181.13B
Citigroup Inc. hoạt động trên toàn cầu, cung cấp các dịch vụ trùng lắp với Wells Fargo, bao gồm ngân hàng bán lẻ, dịch vụ tín dụng và ngân hàng đầu tư.
U.S. Bancorp.
USB
Vốn hóa72.63B
U.S. Bancorp là một nhà cung cấp dịch vụ ngân hàng bán lẻ và ngân hàng thương mại tương tự, cạnh tranh cho cùng một khách hàng.
PNC Financial Services Group
PNC
Vốn hóa71.63B
The PNC Financial Services Group, Inc. cung cấp một loạt dịch vụ cạnh tranh trực tiếp với Wells Fargo, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng cá nhân, cho vay và quản lý tài sản.
Capital One Financial
COF
Vốn hóa139.85B
Capital One Financial Corporation, nổi tiếng với dịch vụ thẻ tín dụng, cũng cung cấp các sản phẩm ngân hàng và cho vay cạnh tranh với các ưu đãi của Wells Fargo.
Toronto Dominion Bank
TD
Vốn hóa140.61B
Ngân hàng Toronto-Dominion vận hành TD Bank tại Hoa Kỳ, cung cấp một loạt dịch vụ ngân hàng cạnh tranh trực tiếp với Wells Fargo, đặc biệt là trên bờ biển Đông.
Beacon Financial
BBT
Vốn hóa2.13B
Truist Financial Corporation (trước đây là BB&T Corporation) cạnh tranh trong ngành ngân hàng và dịch vụ tài chính, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tương tự.
M & T Bank
MTB
Vốn hóa28.26B
M&T Bank Corporation cung cấp một loạt dịch vụ tài chính, bao gồm ngân hàng bán lẻ và ngân hàng thương mại, cạnh tranh trực tiếp với Wells Fargo tại một số tiểu bang Đông Bắc và Trung Đại Tây.
Keycorp
KEY
Vốn hóa19.58B
KeyCorp vận hành KeyBank, một ngân hàng khu vực cạnh tranh với Wells Fargo trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ, cho vay thương mại và dịch vụ đầu tư, đặc biệt là tại khu vực Trung Tây và Tây Bắc.

Giới thiệu

Wells Fargo & Company, a financial services company, provides diversified banking, investment, mortgage, and consumer and commercial finance products and services in the United States and internationally. It operates through four segments: Consumer Banking and Lending; Commercial Banking; Corporate and Investment Banking; and Wealth and Investment Management. The Consumer Banking and Lending segment offers diversified financial products and services for consumers and small businesses. Its financial products and services include checking and savings accounts, and credit and debit cards, as well as home, auto, personal, and small business lending services. The Commercial Banking segment provides financial solutions to private, family owned, and certain public companies. Its products and services include banking and credit products across various industry sectors and municipalities, secured lending and lease products, and treasury management services. The Corporate and Investment Banking segment offers a suite of capital markets, banking, and financial products and services, such as corporate banking, investment banking, treasury management, commercial real estate lending and servicing, equity, and fixed income solutions, as well as sales, trading, and research capabilities services to corporate, commercial real estate, government, and institutional clients. The Wealth and Investment Management segment provides personalized wealth management, brokerage, financial planning, lending, private banking, and trust and fiduciary products and services to affluent, high-net worth, and ultra-high-net worth clients. It also operates through financial advisors in brokerage and wealth offices, consumer bank branches, independent offices, and digitally through WellsTrade and Intuitive Investor. Wells Fargo & Company was founded in 1852 and is headquartered in San Francisco, California.
Show more...
CEO
Mr. Charles W. Scharf
Nhân viên
210821
Quốc gia
CA
ISIN
CA9499321078

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Wells Fargo hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của WFCS.TO là C$26.01 CAD — đã tăng +2.12% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Wells Fargo trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Wells Fargo là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Wells Fargo được giao dịch với mã WFCS.TO.
Khi nào Wells Fargo công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Wells Fargo sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 04 14, 2026.
Kết quả tài chính của Wells Fargo trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của WFCS.TO trong quý trước là 2.25 CAD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 2.31 CAD, tạo ra bất ngờ -2.6%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có CAD mỗi cổ phiếu.
Wells Fargo có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của WFCS.TO được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.13 CAD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 1.93%.
Wells Fargo có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 02 02, 2026, công ty có 210,821 nhân viên.
Wells Fargo hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Wells Fargo chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Wells Fargo ở đâu?
Trụ sở chính của Wells Fargo đặt tại San Francisco, CA.