Xtrackers MSCI Japan UCITS 4C - EUR Hedged 

€61,55
66
+€0,43+0,7% Friday 15:30

Thống kê

Cao nhất trong ngày
61,49
Thấp nhất trong ngày
60,85
Đỉnh 52T
62,93
Thấp nhất 52T
43,59
Khối lượng
12.121
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tỷ lệ chi phí

0,40%
0%
1%+
Khoản phí hàng năm bạn trả cho công ty quỹ để quản lý khoản đầu tư của mình. Tỷ lệ chi phí càng thấp thì càng tốt. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi XMK9.XETRA. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
BlackRock iShares MSCI Japan EUR Hedged UCITS (Acc)
IJPE.LSE
Vốn hóa0
WisdomTree Japan Hedged Equity Fund
DXJ
Vốn hóa0
WisdomTree Japan Hedged Equity Fund là một đối thủ trực tiếp, cung cấp kh exposure to Japanese equities with a currency hedge against the yen, tương tự như XMK9.
Xtrackers MSCI Japan Hedged Equity
DBJP
Vốn hóa0
ETF Xtrackers MSCI Japan Hedged Equity cạnh tranh bằng cách cung cấp phơi nhiễm được bảo vệ đối với cổ phiếu Nhật Bản, hấp dẫn nhà đầu tư muốn giảm thiểu rủi ro tiền tệ.
iShares Currency Hedged MSCI Japan
HEWJ
Vốn hóa0
iShares Currency Hedged MSCI Japan ETF cung cấp một chiến lược đầu tư tương tự bằng cách lướt sóng chống lại đồng yen, nhắm đến cùng một nhóm nhà đầu tư.
iShares MSCI Japan
EWJ
Vốn hóa0
iShares MSCI Japan ETF là một trong những quỹ ETF lớn nhất nhắm vào cổ phiếu Nhật Bản, biến nó trở thành một đối thủ chính cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào tập trung vào Nhật Bản.
Franklin FTSE Japan
FLJP
Vốn hóa0
Franklin FTSE Japan ETF cung cấp sự phơi nhiều đến cổ phiếu Nhật Bản, cạnh tranh với những nhà đầu tư đang tìm kiếm các khoản đầu tư đa dạng tại Nhật Bản.
iShares MSCI Japan Small-Cap
SCJ
Vốn hóa0
iShares MSCI Japan Small-Cap ETF cạnh tranh bằng việc tập trung vào cổ phiếu Nhật Bản vốn hóa nhỏ, cung cấp một lựa chọn cho nhà đầu tư muốn đa dạng hóa trong nước Nhật.

Danh mục đầu tư

Khu vực

Ngành

Giới thiệu

Chỉ số này, MSCI Total Return Net Japan, được thiết kế để mô phỏng hiệu suất tài chính của thị trường vốn cổ phần Nhật Bản. Nó tập trung vào các công ty quy mô lớn và trung bình được niêm yết công khai tại Nhật Bản, đại diện cho khoảng 85% vốn hóa thị trường có thể đầu tư của quốc gia này. Các thành phần của chỉ số được tính trọng số dựa trên giá trị thị trường đã điều chỉnh theo lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free-float), và thành phần của nó được xem xét và cập nhật định kỳ ba tháng một lần. Để biết thông tin chi tiết về cấu trúc, tiêu chí lựa chọn và phương pháp tính trọng số của chỉ số, vui lòng tham khảo trang web chính thức của MSCI tại https://www.msci.com.
Show more...
CEO
Quốc gia
Luxembourg
ISIN
LU0659580079
WKN
000DBX0KT

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Xtrackers MSCI Japan UCITS 4C - EUR Hedged hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của XMK9.XETRA là €61,55 EUR — đã tăng +0,7% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Xtrackers MSCI Japan UCITS 4C - EUR Hedged trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Xtrackers MSCI Japan UCITS 4C - EUR Hedged là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn XETRA Stock Exchange, cổ phiếu Xtrackers MSCI Japan UCITS 4C - EUR Hedged được giao dịch với mã XMK9.XETRA.
Giá cổ phiếu Xtrackers MSCI Japan UCITS 4C - EUR Hedged có đang tăng không?
Cổ phiếu XMK9.XETRA đã tăng +0,22% so với tuần trước, mức thay đổi trong tháng là tăng +1,03%, và trong năm qua Xtrackers MSCI Japan UCITS 4C - EUR Hedged đã ghi nhận mức tăng +39,17%.
Xtrackers MSCI Japan UCITS 4C - EUR Hedged thuộc lĩnh vực nào?
Xtrackers MSCI Japan UCITS 4C - EUR Hedged hoạt động trong lĩnh vực Tài chính & Thanh toán.
Xtrackers MSCI Japan UCITS 4C - EUR Hedged hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Xtrackers MSCI Japan UCITS 4C - EUR Hedged chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Xtrackers MSCI Japan UCITS 4C - EUR Hedged ở đâu?
Trụ sở chính của Xtrackers MSCI Japan UCITS 4C - EUR Hedged đặt tại Luxembourg, Luxembourg.