Peabody Energy 

$34.2
258
-$1.06-3.01% Monday 21:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
35.64
Thấp nhất trong ngày
33.62
Đỉnh 52T
39.95
Thấp nhất 52T
9.61
Khối lượng
1,819,454
KL TB
2,893,929
Vốn hóa
4.16B
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
0.88%
Cổ tức
0.3

Sắp tới

Cổ tức

0.88%Lợi suất cổ tức
Dec 25
$0.08
Sep 25
$0.08
Jun 25
$0.08
Mar 25
$0.08
Dec 24
$0.08
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
10.06%
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

5FebDự kiến
Q2 2024
Q3 2024
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Tiếp theo
-0.57
0.1
0.76
1.43
EPS dự kiến
0.075679
EPS thực tế
Không có

Tài chính

8.75%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
8.47BDoanh thu
741.8MLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

$31.20Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 44.00.
Từ 5 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
80%
Giữ
20%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi BTU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa21.01B
Teck Resources Limited khai thác các khoáng sản khác nhau bao gồm than, làm cho nó trở thành một đối thủ trong ngành khai thác than.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa144.86B
BHP Group hoạt động trong việc khai thác than cùng các khoáng sản khác, cạnh tranh trong cùng một đoạn thị trường với Peabody.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa117.52B
Rio Tinto là một tập đoàn khai thác mỏ toàn cầu khai thác nhiều loại khoáng sản bao gồm than, đặt mình là một đối thủ.
B2gold
BTG
Vốn hóa5.81B
B2Gold Corp. tập trung nhiều hơn vào vàng nhưng hoạt động khai thác mỏ của nó đặt nó vào cuộc cạnh tranh về tài nguyên và đất đai.
Newmont
NEM
Vốn hóa88.36B
Newmont Corporation chủ yếu là nhà sản xuất vàng nhưng hoạt động khai thác mỏ rộng lớn của nó khiến nó trở thành đối thủ cạnh tranh về nguồn tài nguyên.
Glencore
GLNCY
Vốn hóa56.8B
Glencore plc giao dịch và khai thác các loại hàng hóa khác nhau bao gồm than, cạnh tranh trực tiếp với Peabody trên thị trường than.
Warrior Met Coal
HCC
Vốn hóa3.57B
Warrior Met Coal, Inc. chuyên sản xuất than luyện kim, cạnh tranh trong một thị trường ngách tương tự như Peabody's.
Cameco
CCJ
Vốn hóa44.63B
Cameco Corporation là một trong những nhà sản xuất uranium lớn nhất, và mặc dù tập trung vào uranium, hoạt động khai thác mỏ của nó cạnh tranh với Peabody.
Cleveland-Cliffs
CLF
Vốn hóa7.08B
Cleveland-Cliffs Inc. chủ yếu là một công ty khai thác quặng sắt nhưng hoạt động khai thác quy mô lớn của nó đặt nó trong tình trạng cạnh tranh gián tiếp với các công ty khai thác than như Peabody.

Giới thiệu

Peabody Energy Corporation engages in coal mining business in the United States, Japan, Taiwan, Australia, India, Indonesia, China, Vietnam, South Korea, and internationally. The company operates through Seaborne Thermal Mining, Seaborne Metallurgical Mining, Powder River Basin Mining, and Other U.S. Thermal Mining segments. It is involved in mining, preparation, and sale of thermal coal primarily to electric utilities; mining bituminous and sub-bituminous coal deposits; and mining metallurgical coal, such as hard coking coal, semi-hard coking coal, semi-soft coking coal, and pulverized coal injection coal. The company supplies coal primarily to electricity generators, industrial facilities, and steel manufacturers. As of December 31, 2021, it owned interests in 17 coal mining operations located in the United States and Australia; and had approximately 2.5 billion tons of proven and probable coal reserves and approximately 450,000 acres of surface property through ownership and lease agreements. The company also engages in direct and brokered trading of coal and freight-related contracts, as well as provides transportation-related services. Peabody Energy Corporation was founded in 1883 and is headquartered in St. Louis, Missouri.
Show more...
CEO
Mr. James C. Grech
Nhân viên
5600
Quốc gia
US
ISIN
US7045511000

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Peabody Energy hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của BTU là $34.2 USD — đã giảm -3.01% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Peabody Energy trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Peabody Energy là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Peabody Energy được giao dịch với mã BTU.
Giá cổ phiếu Peabody Energy có đang tăng không?
Cổ phiếu BTU giảm -5.24% so với tuần trước, tăng +11.47% trong tháng, và trong năm qua Peabody Energy đã tăng +95.43%.
Vốn hóa thị trường của Peabody Energy là bao nhiêu?
Hôm nay Peabody Energy có vốn hóa thị trường là 4.16B
Khi nào Peabody Energy công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Peabody Energy sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 02 05, 2026.
Kết quả tài chính của Peabody Energy trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của BTU trong quý trước là -0.57 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là -0.01 USD, tạo ra bất ngờ -8,467.56%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Peabody Energy năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Peabody Energy trong năm vừa qua là 8.47B USD.
Thu nhập ròng của Peabody Energy trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của BTU trong năm vừa qua là 741.8M USD.
Peabody Energy có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của BTU được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.08 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0.88%.
Peabody Energy có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 02 03, 2026, công ty có 5,600 nhân viên.
Peabody Energy thuộc lĩnh vực nào?
Peabody Energy hoạt động trong lĩnh vực Energy.
Peabody Energy hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Peabody Energy diễn ra vào tháng 10 01, 2015 với tỷ lệ 1:15.
Trụ sở chính của Peabody Energy ở đâu?
Trụ sở chính của Peabody Energy đặt tại Saint Louis, US.