Peabody Energy 

$24.55
285
+$0.14+0.57% Friday 20:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
24.87
Thấp nhất trong ngày
24.19
Đỉnh 52T
39.5
Thấp nhất 52T
12.67
Khối lượng
2,580,100
KL TB
-
Vốn hóa
2.99B
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
1.22%
Cổ tức
0.3

Sắp tới

Cổ tức

1.22%Lợi suất cổ tức
Jun 26
$0.08
Mar 26
$0.08
Dec 25
$0.08
Sep 25
$0.08
Jun 25
$0.08
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
10.06%
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

30JulDự kiến
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Q1 2026
Tiếp theo
-0.57
-0.24
0.09
0.42
EPS dự kiến
-0.242813
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-1.37%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
7.72BDoanh thu
-105.8MLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

38.83Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 44.00.
Từ 3 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
67%
Giữ
33%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi BTU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa30.7B
Teck Resources Limited khai thác các khoáng sản khác nhau bao gồm than, làm cho nó trở thành một đối thủ trong ngành khai thác than.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa214.91B
BHP Group hoạt động trong việc khai thác than cùng các khoáng sản khác, cạnh tranh trong cùng một đoạn thị trường với Peabody.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa169.5B
Rio Tinto là một tập đoàn khai thác mỏ toàn cầu khai thác nhiều loại khoáng sản bao gồm than, đặt mình là một đối thủ.
B2gold
BTG
Vốn hóa6.1B
B2Gold Corp. tập trung nhiều hơn vào vàng nhưng hoạt động khai thác mỏ của nó đặt nó vào cuộc cạnh tranh về tài nguyên và đất đai.
Newmont
NEM
Vốn hóa114.91B
Newmont Corporation chủ yếu là nhà sản xuất vàng nhưng hoạt động khai thác mỏ rộng lớn của nó khiến nó trở thành đối thủ cạnh tranh về nguồn tài nguyên.
Glencore
GLNCY
Vốn hóa89.97B
Glencore plc giao dịch và khai thác các loại hàng hóa khác nhau bao gồm than, cạnh tranh trực tiếp với Peabody trên thị trường than.
Warrior Met Coal
HCC
Vốn hóa4.43B
Warrior Met Coal, Inc. chuyên sản xuất than luyện kim, cạnh tranh trong một thị trường ngách tương tự như Peabody's.
Cameco
CCJ
Vốn hóa45.62B
Cameco Corporation là một trong những nhà sản xuất uranium lớn nhất, và mặc dù tập trung vào uranium, hoạt động khai thác mỏ của nó cạnh tranh với Peabody.
Cleveland-Cliffs
CLF
Vốn hóa6.41B
Cleveland-Cliffs Inc. chủ yếu là một công ty khai thác quặng sắt nhưng hoạt động khai thác quy mô lớn của nó đặt nó trong tình trạng cạnh tranh gián tiếp với các công ty khai thác than như Peabody.

Giới thiệu

Peabody Energy Corporation hoạt động trong lĩnh vực khai thác than tại Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đài Loan, Úc, Ấn Độ, Indonesia, Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc và quốc tế. Công ty vận hành thông qua các phân khúc Khai thác Than nhiệt Seaborne, Khai thác Than luyện kim Seaborne, Khai thác Lưu vực Powder River và Khai thác Than nhiệt khác tại Hoa Kỳ. Công ty tham gia vào việc khai thác, chế biến và bán than nhiệt chủ yếu cho các công ty điện lực; khai thác các mỏ than bituminous và sub-bituminous; và khai thác than luyện kim, chẳng hạn như than cốc cứng, than cốc bán cứng, than cốc bán mềm và than phun bột. Công ty cung cấp than chủ yếu cho các nhà sản xuất điện, các cơ sở công nghiệp và các nhà sản xuất thép. Tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2021, công ty sở hữu lợi ích tại 17 hoạt động khai thác than đặt tại Hoa Kỳ và Úc; và có khoảng 2,5 tỷ tấn trữ lượng than đã được chứng minh và có khả năng khai thác cùng khoảng 450.000 mẫu đất bề mặt thông qua các thỏa thuận sở hữu và thuê. Công ty cũng tham gia vào hoạt động giao dịch trực tiếp và môi giới than cùng các hợp đồng liên quan đến vận tải, cũng như cung cấp các dịch vụ liên quan đến vận chuyển. Peabody Energy Corporation được thành lập vào năm 1883 và có trụ sở chính tại St. Louis, Missouri.
Show more...
CEO
Mr. James C. Grech
Nhân viên
5600
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US7045511000

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Peabody Energy hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của BTU là $24.55 USD — đã tăng +0.57% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Peabody Energy trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Peabody Energy là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Peabody Energy được giao dịch với mã BTU.
Giá cổ phiếu Peabody Energy có đang tăng không?
Cổ phiếu BTU đã tăng +3.41% so với tuần trước, giảm -7.71% trong tháng qua, và trong năm vừa rồi Peabody Energy đã tăng +76.49%.
Vốn hóa thị trường của Peabody Energy là bao nhiêu?
Hôm nay Peabody Energy có vốn hóa thị trường là 2.99B
Khi nào Peabody Energy công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Peabody Energy sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 07 30, 2026.
Kết quả tài chính của Peabody Energy trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của BTU trong quý trước là -0.26 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 0.14 USD, tạo ra bất ngờ -281.84%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Peabody Energy năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Peabody Energy trong năm vừa qua là 7.72B USD.
Thu nhập ròng của Peabody Energy trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của BTU trong năm vừa qua là -105.8M USD.
Peabody Energy có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của BTU được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.08 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 1.22%.
Peabody Energy có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 05 26, 2026, công ty có 5,600 nhân viên.
Peabody Energy thuộc lĩnh vực nào?
Peabody Energy hoạt động trong lĩnh vực Năng lượng.
Peabody Energy hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Peabody Energy diễn ra vào tháng 10 01, 2015 với tỷ lệ 1:15.
Trụ sở chính của Peabody Energy ở đâu?
Trụ sở chính của Peabody Energy đặt tại Saint Louis, Hoa Kỳ.