TE Connectivity 

€175,00
202
+€4,00+2,34% Thursday 15:30

Thống kê

Cao nhất trong ngày
179
Thấp nhất trong ngày
179
Đỉnh 52T
193
Thấp nhất 52T
175
Khối lượng
50
KL TB
-
Vốn hóa
51,08B
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
1,56%
Cổ tức
2,73

Sắp tới

Cổ tức

1,56%Lợi suất cổ tức
Jun 26
€0,67
Mar 26
€0,60
Dec 25
€0,62
Sep 25
€0,61
Jun 25
€0,63
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
6,79%

Kết quả tài chính

22JulDự kiến
Q1 2026
Tiếp theo
2,3
2,36
2,42
2,48
EPS dự kiến
2.4822140269
EPS thực tế
Không có

Tài chính

10,56%Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
15,42BDoanh thu
1,63BLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

195,77Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 227,64.
Từ 9 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
56%
Giữ
44%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi BZ4.XETRA. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Amphastar Pharmaceuticals
AMPH
Vốn hóa865,98M
Amphenol Corporation là một đối thủ trực tiếp, sản xuất các kết nối điện tử và quang điện tương tự, cáp và hệ thống kết nối được sử dụng trong các ngành công nghiệp tương tự như TE Connectivity.
Amphenol
APH
Vốn hóa202,48B
Aptiv PLC, tập trung vào ngành công nghiệp ô tô, cạnh tranh với TE Connectivity trong việc cung cấp hệ thống kết nối điện và điện tử tiên tiến.
Corning Inc.
GLW
Vốn hóa169,36B
Corning Incorporated, nổi tiếng với kính chuyên dụng và gốm sứ, cạnh tranh với TE Connectivity trên thị trường truyền thông quang học và vật liệu đặc biệt.
Belden
BDC
Vốn hóa4,49B
Belden Inc. sản xuất và bán các sản phẩm kết nối và mạng trong các thị trường mà TE Connectivity cũng tham gia, khiến họ trở thành đối thủ.
Jabil
JBL
Vốn hóa35,76B
Jabil Inc. cung cấp dịch vụ sản xuất cho các sản phẩm điện tử, cạnh tranh với TE Connectivity trong chuỗi cung ứng cho các ngành công nghệ và điện tử.
Telenor ASA
TELNY
Vốn hóa19,68B
Telefonaktiebolaget LM Ericsson (publ) cạnh tranh trong ngành thiết bị viễn thông, cạnh tranh gián tiếp với TE Connectivity trong các giải pháp viễn thông.
Nokia
NOK
Vốn hóa67,38B
Nokia Corporation, thông qua cơ sở hạ tầng mạng và công nghệ của mình, cạnh tranh với TE Connectivity trên thị trường viễn thông và mạng dữ liệu.

Giới thiệu

TE Connectivity plc, cùng với các công ty con, sản xuất và bán các giải pháp kết nối và cảm biến tại Châu Âu, Trung Đông, Châu Phi, Châu Á - Thái Bình Dương và Châu Mỹ. Công ty hoạt động thông qua hai phân khúc báo cáo là Giải pháp Giao thông (Transportation Solutions) và Giải pháp Công nghiệp (Industrial Solutions). Công ty cung cấp ăng-ten, dụng cụ ứng dụng, bộ lắp ráp cáp, đầu nối, các giải pháp tương thích điện từ/nhiễu điện từ, năng lượng và điện năng, sợi quang, ống co nhiệt, nhận dạng và dán nhãn, linh kiện y tế, linh kiện thụ động, rơ-le và bộ tiếp điểm, cảm biến, công tắc, đầu nối và mối nối, dây và cáp, cùng các giải pháp quản lý và bảo vệ dây dẫn. Công ty cũng cung cấp các dịch vụ đào tạo và các dịch vụ khác, bao gồm in 3D cho sản xuất, tạo mẫu vỏ sau (back shells prototyping), đào tạo lắp đặt điện, phần mềm HarnWare, dịch vụ sửa chữa và dụng cụ máy móc, dịch vụ thiết kế thiết bị y tế, thiết bị vi lưu, và dịch vụ sản xuất cảm biến cũng như tổ chức các hội thảo trực tuyến về ô tô. Công ty phục vụ các lĩnh vực thiết bị 5G và không dây, hàng không vũ trụ, thiết bị gia dụng, tự động hóa và điều khiển, ô tô, thể thao xe hơi, xe thương mại và công nghiệp, nhà thông minh, trung tâm dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, quốc phòng và quân sự, giải pháp năng lượng, di chuyển điện (e-mobility), máy móc công nghiệp, tòa nhà thông minh, kết nối IoT, công nghệ y tế, dầu khí/hàng hải, điện tử cá nhân và công nghệ đeo, đường sắt, ứng dụng cảm biến, không gian và các ngành công nghiệp khác. Công ty trước đây được gọi là Tyco Electronics Ltd. và đã đổi tên thành TE Connectivity plc vào tháng 3 năm 2011. TE Connectivity plc được thành lập vào năm 1941 và có trụ sở tại Ballybrit, Ireland.
Show more...
CEO
ISIN
IE000IVNQZ81
WKN
000A40R4H

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu TE Connectivity hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của BZ4.XETRA là €175,00 EUR — đã tăng +2,34% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu TE Connectivity trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của TE Connectivity là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu TE Connectivity được giao dịch với mã BZ4.XETRA.
Vốn hóa thị trường của TE Connectivity là bao nhiêu?
Hôm nay TE Connectivity có vốn hóa thị trường là 51,08B
Khi nào TE Connectivity công bố kết quả tài chính tiếp theo?
TE Connectivity sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 07 22, 2026.
Kết quả tài chính của TE Connectivity trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của BZ4.XETRA trong quý trước là 2,33 EUR mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 2,3 EUR, tạo ra bất ngờ +1,3%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có EUR mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của TE Connectivity năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của TE Connectivity trong năm vừa qua là 15,42B EUR.
Thu nhập ròng của TE Connectivity trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của BZ4.XETRA trong năm vừa qua là 1,63B EUR.
TE Connectivity có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của BZ4.XETRA được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,67 EUR. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 1,56%.
TE Connectivity thuộc lĩnh vực nào?
TE Connectivity hoạt động trong lĩnh vực Khác.
TE Connectivity hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
TE Connectivity chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.