Cokal Limited 

$0.04
2
-$0.02-41.67% Monday 20:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0.06
Thấp nhất trong ngày
0.06
Đỉnh 52T
0.06
Thấp nhất 52T
0
Khối lượng
2,500
KL TB
0
Vốn hóa
37.76M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

16MarDự kiến
Q4 2022
Q2 2023
Q4 2023
Q2 2024
Q4 2024
Q2 2025
Q4 2025
-0.01
-0
0.01
0.01
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-217.78%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
6.68MDoanh thu
-14.55MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi CKALF. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa144.86B
BHP Group là một trong những công ty khai thác lớn nhất thế giới, sản xuất tài sản than chính trong số các khoáng sản khác, cạnh tranh trực tiếp trong ngành than với Cokal.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa117.52B
Rio Tinto là một nhà lãnh đạo toàn cầu trong lĩnh vực khai thác mỏ và kim loại, với các hoạt động khai thác than đá đáng kể, cạnh tranh trong cùng ngành với Cokal.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa21.01B
Teck Resources Limited là một nhà sản xuất hàng đầu trên thị trường than luyện kim loại, khiến nó trở thành đối thủ trực tiếp của Cokal trong ngành than cho ngành sản xuất thép.
Warrior Met Coal
HCC
Vốn hóa3.57B
Warrior Met Coal, Inc. là một nhà sản xuất than cốc cho ngành công nghiệp thép toàn cầu, cạnh tranh trực tiếp với Cokal trong lĩnh vực than cốc.
Peabody Energy
BTU
Vốn hóa3.33B
Peabody Energy Corporation tham gia khai thác than nhiệt và than luyện kim loại, cạnh tranh với Cokal trên cả hai loại thị trường than.
Alliance Resource Partners
ARLP
Vốn hóa3.14B
Alliance Resource Partners, L.P. hoạt động trong sản xuất và tiếp thị than, cạnh tranh với Cokal trong các lĩnh vực than nhiệt và than luyện kim.
CNX Resources
CNX
Vốn hóa4.54B
CNX Resources Corporation tập trung vào khí đốt tự nhiên nhưng cũng có hoạt động than đá đáng kể, đặt họ vào vị trí cạnh tranh trên thị trường tài nguyên năng lượng.
Nacco Industries
NC
Vốn hóa314.98M
NACCO Industries, Inc. khai thác than và cung cấp quản lý tài nguyên tự nhiên, cạnh tranh với Cokal trong ngành tài nguyên tự nhiên và khai khoáng rộng lớn.

Giới thiệu

Cokal Limited, cùng với các công ty con của mình, tham gia vào việc xác định, thăm dò và phát triển than ở Indonesia, Australia và Tanzania. Công ty khám phá các mỏ than luyện kim. Dự án chủ lực của công ty là dự án Bumi Barito Mineral, mà công ty sở hữu 60%, bao gồm diện tích 14.980 hecta nằm ở Trung Kalimantan, Indonesia. Cokal Limited có trụ sở tại Sydney, Australia.
Show more...
CEO
Mr. Karan Bangur B.Com.
Quốc gia
AU
ISIN
AU000000CKA8

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Cokal Limited hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của CKALF là $0.04 USD — đã giảm -41.67% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Cokal Limited trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Cokal Limited là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Cokal Limited được giao dịch với mã CKALF.
Giá cổ phiếu Cokal Limited có đang tăng không?
Cổ phiếu CKALF đã tăng +0% so với tuần trước, giảm -41.67% trong tháng qua, và trong năm vừa rồi Cokal Limited đã tăng +2,233.33%.
Vốn hóa thị trường của Cokal Limited là bao nhiêu?
Hôm nay Cokal Limited có vốn hóa thị trường là 37.76M
Khi nào Cokal Limited công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Cokal Limited sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 09 25, 2026.
Doanh thu của Cokal Limited năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Cokal Limited trong năm vừa qua là 6.68M USD.
Thu nhập ròng của Cokal Limited trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của CKALF trong năm vừa qua là -14.55M USD.
Cokal Limited hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Cokal Limited chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Cokal Limited ở đâu?
Trụ sở chính của Cokal Limited đặt tại Sydney, AU.