Fredonia Mining 

€0,2815
8
-€0,02-6,32%19:15 Thứ Sáu

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0,3165
Thấp nhất trong ngày
0,3
Đỉnh 52T
0,616
Thấp nhất 52T
0,241
Khối lượng
18.892
KL TB
-
Vốn hóa
18,26M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
0Doanh thu
-1,04MLợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa201,18B
Tập đoàn BHP là một trong những công ty khai thác mỏ lớn nhất thế giới, cạnh tranh trực tiếp trong việc khai thác và chế biến khoáng sản và kim loại, tương tự như Fredonia Mining.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa133,19B
Rio Tinto là một nhà lãnh đạo toàn cầu trong lĩnh vực khai thác mỏ và kim loại, cạnh tranh với Fredonia Mining trên nhiều thị trường để khai thác các nguồn tài nguyên tương tự.
Vale.
VALE
Vốn hóa48,47B
Vale S.A. chuyên về khai thác mỏ và chiết xuất quặng sắt và kim loại khác, trùng khớp với hoạt động của Fredonia Mining.
Glencore
GLNCY
Vốn hóa80,09B
Glencore hoạt động trong ngành kim loại và khoáng sản, cạnh tranh trực tiếp với Fredonia Mining trong việc cung cấp và sản xuất kim loại cơ bản và quý.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa89,71B
Freeport-McMoRan chủ yếu hoạt động trong ngành khai thác đồng, cạnh tranh với Fredonia Mining trong ngành đồng.
Agnico Eagle Mines
AEM
Vốn hóa83,61B
Agnico Eagle Mines Limited là một nhà sản xuất vàng, cạnh tranh với Fredonia Mining trong ngành công nghiệp khai thác vàng.
Newmont
NEM
Vốn hóa110,79B
Newmont Corporation là một trong những công ty khai thác vàng hàng đầu, và hoạt động khai thác vàng của họ đang cạnh tranh trực tiếp với Fredonia Mining.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa149,9B
Southern Copper Corporation tập trung vào việc khai thác và chế biến đồng, tạo ra sự cạnh tranh đáng kể trên thị trường đồng so với Fredonia Mining.
Gold.com
GOLD
Vốn hóa1,14B
Barrick Gold Corporation là một trong những cầu thủ chính trong ngành công nghiệp khai thác vàng, cạnh tranh với Fredonia Mining về tài nguyên và thị phần.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa29,76B
Teck Resources Limited hoạt động trong ngành công nghiệp khai thác mỏ và phát triển khoáng sản, cạnh tranh với Fredonia Mining trong việc khai thác các loại khoáng sản cần thiết khác nhau.

Giới thiệu

Fredonia Mining Inc. concentrates its efforts on discovering and developing gold and silver resources. The company's principal asset is the El Dorado Monserrat project, an undertaking composed of various prospecting licenses that collectively span approximately 6,000 hectares. This enterprise was established in 2012 and operates from its corporate headquarters situated in Toronto, Canada.
Xem thêm
CEO
Estanislao Ricardo Auriemma
Quốc gia
Canada
ISIN
CA3560634048
WKN
000A40S1Q

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Fredonia Mining hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của D2D.F là €0,28 EUR — đã giảm -6,32% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Fredonia Mining trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Fredonia Mining là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Frankfurt Exchange, cổ phiếu Fredonia Mining được giao dịch với mã D2D.F.
Vốn hóa thị trường của Fredonia Mining là bao nhiêu?▼
Hôm nay Fredonia Mining có vốn hóa thị trường là 18,26M
Doanh thu của Fredonia Mining năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của Fredonia Mining trong năm vừa qua là 0 EUR.
Thu nhập ròng của Fredonia Mining trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của D2D.F trong năm vừa qua là -1,04M EUR.
Fredonia Mining thuộc lĩnh vực nào?▼
Fredonia Mining hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Fredonia Mining hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Fredonia Mining diễn ra vào 15 tháng 11, 2024 với tỷ lệ 1:5.
Trụ sở chính của Fredonia Mining ở đâu?▼
Trụ sở chính của Fredonia Mining đặt tại Toronto, Canada.