Golden Age Resource 

$0,000001
2
+$0,00+0%17:25 Thứ Sáu
+$0,00+0%21:15 Thứ BaTrước giờ mở cửa

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0,000001
Thấp nhất trong ngày
0,000001
Đỉnh 52T
0,000001
Thấp nhất 52T
0,000001
Khối lượng
150.000
KL TB
1.274.742
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Kết quả tài chính

31 thg 3Dự kiến
Q3 2012
Q4 2012
Q1 2013
Q2 2013
Q2 2014
Q3 2014
Q4 2014
-0
-0
-0
0
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
-0,0014

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi GDAR. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa218,74B
BHP Group là một nhà sản xuất hàng đầu trong lĩnh vực khai thác mỏ và tài nguyên, cạnh tranh trực tiếp với Golden Age Resource trong việc khai thác và chế biến khoáng sản và tài nguyên.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa153,22B
Rio Tinto là một nhà lãnh đạo toàn cầu trong lĩnh vực khai thác mỏ và kim loại, cạnh tranh với Tài nguyên Thời đại Vàng trong các lĩnh vực như khai thác khoáng sản và đa dạng hàng hóa.
Vale.
VALE
Vốn hóa58,56B
Vale S.A. chuyên về khai thác mỏ và chiết xuất quặng sắt và các khoáng sản khác, đặt mình là đối thủ trực tiếp trên thị trường tài nguyên tự nhiên.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa103,45B
Freeport-McMoRan Inc. tập trung vào khai thác đồng, cạnh tranh với Golden Age Resource trong ngành công nghiệp kim loại và khai thác mỏ, đặc biệt là trong lĩnh vực đồng là một lĩnh vực quan trọng đối với nhiều công ty tài nguyên.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa173,55B
Southern Copper Corporation là một trong những nhà sản xuất đồng tích hợp lớn nhất, biến họ trở thành đối thủ trong ngành khai thác đồng.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa33,64B
Teck Resources Limited tham gia vào khai thác mỏ và phát triển khoáng sản đồng, than cốc làm thép và kẽm, tương tự như hoạt động của Golden Age Resources.
Glencore
GLNCY
Vốn hóa80,09B
Glencore plc hoạt động như một công ty tài nguyên tự nhiên đa dạng cạnh tranh trên các khoáng sản và kim loại khác nhau, chồng lấn với thị trường của Golden Age Resource.
Newmont
NEM
Vốn hóa121,76B
Newmont Corporation chủ yếu là nhà sản xuất vàng nhưng cũng khai thác đồng, bạc, kẽm và chì, cạnh tranh trong ngành khai thác và khai thác mỏ đa dạng.
Agnico Eagle Mines
AEM
Vốn hóa93,01B
Agnico Eagle Mines Limited là một công ty khai thác vàng, cạnh tranh với Golden Age Resource trong ngành kim loại quý.
Gold.com
GOLD
Vốn hóa1,14B
Barrick Gold Corporation là một trong những công ty khai thác vàng lớn nhất, cạnh tranh trong ngành khai thác và khám phá vàng tương tự như một số quan tâm của Golden Age Resources.

Giới thiệu

GOLDEN AGE RESOURCES INC
Xem thêm
CEO
Mr. Daniel Kogan
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US38078N1063

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Golden Age Resource hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của GDAR là $0,00 USD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Golden Age Resource trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Golden Age Resource là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn OTC Link, cổ phiếu Golden Age Resource được giao dịch với mã GDAR.
Kết quả tài chính của Golden Age Resource trong quý trước như thế nào?▼
Kết quả tài chính của GDAR trong quý trước là -0 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có USD, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Golden Age Resource thuộc lĩnh vực nào?▼
Golden Age Resource hoạt động trong lĩnh vực Khác.
Golden Age Resource hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Golden Age Resource diễn ra vào 4 tháng 3, 2008 với tỷ lệ 2:1.
Trụ sở chính của Golden Age Resource ở đâu?▼
Trụ sở chính của Golden Age Resource đặt tại Palm Beach Gardens, Hoa Kỳ.