Gladiator Metals 

C$1.22
10
-C$0.01-0.41% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
1.32
Thấp nhất trong ngày
1.17
Đỉnh 52T
1.7
Thấp nhất 52T
0.34
Khối lượng
368,399
KL TB
201,293
Vốn hóa
120.71M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

12MayDự kiến
Q2 2024
Q3 2024
Q4 2024
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Tiếp theo
-0.05
-0.05
-0.04
-0.04
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
0Doanh thu
-16.62MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi GLAD.V. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa144.86B
BHP Group là một trong những công ty khai thác mỏ lớn nhất thế giới, sản xuất các kim loại và khoáng sản khác nhau, cạnh tranh trực tiếp trong ngành kim loại.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa117.52B
Rio Tinto là một nhà lãnh đạo toàn cầu trong việc khai thác kim loại, cạnh tranh với Gladiator Metals trong khai thác và chế biến khoáng sản thiết yếu.
Vale.
VALE
Vốn hóa51.61B
Vale S.A. chuyên sản xuất quặng sắt, nickel và các kim loại khác, đặt mình là đối thủ trực tiếp trên thị trường kim loại toàn cầu.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa59.87B
Freeport-McMoRan Inc. tập trung vào khai thác đồng, cạnh tranh với Gladiator Metals trong ngành đồng.
Newmont
NEM
Vốn hóa88.36B
Newmont Corporation chủ yếu là nhà sản xuất vàng nhưng cũng khai thác đồng, cạnh tranh trực tiếp với Gladiator Metals trong các ngành đồng và vàng.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa112.73B
Southern Copper Corporation là một trong những nhà sản xuất đồng tích hợp lớn nhất, khiến nó trở thành một đối thủ đáng kể trong ngành công nghiệp đồng.
Anglo American
AAL.LSE
Vốn hóa31.1B
Glencore
GLNCY
Vốn hóa56.8B
Glencore plc tham gia vào việc tiếp thị và khai thác kim loại và khoáng sản, cạnh tranh trực tiếp trên nhiều phân khúc với Gladiator Metals.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa21.01B
Teck Resources Limited chuyên về khai thác và chế biến khoáng sản đồng, kẽm, than cốc và vàng, cạnh tranh trên các thị trường tương tự như Gladiator Metals.
Glencore
GLEN.LSE
Vốn hóa43.06B

Giới thiệu

Gladiator Metals Corp. tham gia vào việc mua lại, phát triển và vận hành tài sản khoáng sản. Công ty nắm giữ 100% quyền lợi trong Dự án Koonenberry North bao gồm ba giấy phép thăm dò trải rộng trên 680 km vuông nằm ở New South Wales, Úc. Công ty có trụ sở tại Vancouver, Canada.
Show more...
CEO
Mr. Jason Anthony Bontempo B.Business, B.Com ACA, B.Com., C.A., CA
Quốc gia
CA
ISIN
CA37653W1014

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Gladiator Metals hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của GLAD.V là C$1.22 CAD — đã giảm -0.41% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Gladiator Metals trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Gladiator Metals là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Gladiator Metals được giao dịch với mã GLAD.V.
Giá cổ phiếu Gladiator Metals có đang tăng không?
Cổ phiếu GLAD.V giảm -2.4% so với tuần trước, giảm -5.43% trong tháng qua, nhưng trong năm vừa rồi Gladiator Metals đã tăng +216.88%.
Vốn hóa thị trường của Gladiator Metals là bao nhiêu?
Hôm nay Gladiator Metals có vốn hóa thị trường là 120.71M
Khi nào Gladiator Metals công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Gladiator Metals sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 05 12, 2026.
Doanh thu của Gladiator Metals năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Gladiator Metals trong năm vừa qua là 0 CAD.
Thu nhập ròng của Gladiator Metals trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của GLAD.V trong năm vừa qua là -16.62M CAD.
Gladiator Metals thuộc lĩnh vực nào?
Gladiator Metals hoạt động trong lĩnh vực Materials.
Gladiator Metals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Gladiator Metals diễn ra vào tháng 10 29, 2014 với tỷ lệ 1:5.
Trụ sở chính của Gladiator Metals ở đâu?
Trụ sở chính của Gladiator Metals đặt tại Vancouver, CA.