Medallion Bank PR 

$26,38
5
+$0,95+3,74%17:00 Thứ Năm

Thống kê

Cao nhất trong ngày
25,43
Thấp nhất trong ngày
25,43
Đỉnh 52T
27
Thấp nhất 52T
24,25
Khối lượng
1
KL TB
7.355
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
10,31%
Cổ tức
2,72

Sắp tới

Cổ tức

10,31%Lợi suất cổ tức
thg 10 2026
$0,68
thg 7 2026
$0,68
thg 4 2026
$0,68
thg 1 2026
$0,68
thg 10 2025
$0,68
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
4,07%
Tăng trưởng 3N
8,29%
Tăng trưởng 1N
26,97%

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Wells Fargo
WFC
Vốn hóa243,28B
Wells Fargo cung cấp một loạt dịch vụ ngân hàng và tài chính đa dạng, cạnh tranh trực tiếp với các ưu đãi của Ngân hàng Medallion.
JPMorgan Chase
JPM
Vốn hóa883,53B
JPMorgan Chase là một nhà cung cấp hàng đầu trong lĩnh vực ngân hàng, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính tương tự.
Bank of America
BAC
Vốn hóa375,86B
Bank of America cung cấp một loạt dịch vụ ngân hàng, cạnh tranh trên cùng thị trường với Medallion Bank.
Citigroup
C
Vốn hóa215,55B
Citigroup cung cấp một bộ sưu tập dịch vụ tài chính toàn diện, cạnh tranh trực tiếp trong nhiều phân khúc giống như Ngân hàng Medallion.
PNC Financial Services Group
PNC
Vốn hóa88,18B
PNC Financial Services cung cấp dịch vụ ngân hàng và tài chính trùng khớp với thị trường của Ngân hàng Medallion.
U.S. Bancorp.
USB
Vốn hóa89,6B
U.S. Bancorp cung cấp một loạt các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng, cạnh tranh trong cùng một lĩnh vực với Medallion Bank.
Ally Financial
ALLY
Vốn hóa11,53B
Ally Financial nổi tiếng với dịch vụ tài chính số của mình cạnh tranh với các ưu đãi của Medallion Bank.
Capital One Financial
COF
Vốn hóa119,46B
Capital One cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính, bao gồm ngân hàng và vay mượn, cạnh tranh trực tiếp với Ngân hàng Medallion.
M & T Bank
MTB
Vốn hóa31,65B
Ngân hàng M&T hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng và dịch vụ tài chính, cung cấp các sản phẩm cạnh tranh với Ngân hàng Medallion.
Keycorp
KEY
Vốn hóa21,43B
KeyCorp cung cấp một loạt rộng các dịch vụ ngân hàng và tài chính, khiến nó trở thành một đối thủ trên cùng thị trường với Medallion Bank.

Giới thiệu

Medallion Bank operates as an industrial bank in the United States. The company operates through three segments: Recreation Lending, Home Improvement Lending, and Other. It provides consumer loans to purchase recreational vehicles, boats, and trailers. The company also offers financing for windows, siding, and roof replacement; and swimming pool and other home improvement projects. It offers its products through the network of dealers, contractors, and financial service providers. The company was founded in 2002 and is headquartered in Salt Lake City, Utah. Medallion Bank operates as a subsidiary of Medallion Financial Corp.
Xem thêm
CEO
Mr. Donald S. Poulton
Nhân viên
118
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US58403B2051

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Medallion Bank PR hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của MBNKP là $26,38 USD — đã tăng +3,74% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Medallion Bank PR trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Medallion Bank PR là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn XNAS, cổ phiếu Medallion Bank PR được giao dịch với mã MBNKP.
Medallion Bank PR có trả cổ tức không?▼
Đúng vậy, cổ tức của MBNKP được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,68 . Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 10,31%.
Medallion Bank PR có bao nhiêu nhân viên?▼
Tính đến 26 tháng 10, 2026, công ty có 118 nhân viên.
Medallion Bank PR thuộc lĩnh vực nào?▼
Medallion Bank PR hoạt động trong lĩnh vực Tài chính & Thanh toán.
Medallion Bank PR hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Medallion Bank PR chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Medallion Bank PR ở đâu?▼
Trụ sở chính của Medallion Bank PR đặt tại Salt Lake City, Hoa Kỳ.