Mitsubishi Materials 

$0
58
+$0+0% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
-
Thấp nhất trong ngày
-
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

14MayDự kiến
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Tiếp theo
-0.77
-0.01
0.75
1.51
EPS dự kiến
0.283609268292
EPS thực tế
Không có

Tài chính

1.75%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
26.47BDoanh thu
461.91MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi MIMTY. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Newmont
NEM
Vốn hóa88.36B
Newmont Corporation là một nhà sản xuất vàng hàng đầu toàn cầu cạnh tranh trong ngành khai thác mỏ cùng với Mitsubishi Materials, đặc biệt là trong khai thác vàng và đồng.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa144.86B
BHP Group là một trong những công ty khai thác mỏ lớn nhất thế giới, cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Materials trong việc khai thác và chế biến các kim loại như đồng và niken.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa117.52B
Rio Tinto là một tập đoàn khai thác mỏ toàn cầu cạnh tranh với Mitsubishi Materials trong việc khai thác và chế biến các loại khoáng sản và kim loại khác nhau, bao gồm đồng và nhôm.
Vale.
VALE
Vốn hóa51.61B
Vale S.A. là một trong những công ty khai thác mỏ lớn nhất thế giới, cạnh tranh với Mitsubishi Materials trong các ngành niken và đồng.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa59.87B
Freeport-McMoRan Inc. là một công ty khai thác mỏ quốc tế hàng đầu với các hoạt động khai thác đồng, vàng và molypdenum đáng kể, khiến nó trở thành đối thủ trực tiếp.
Glencore
GLNCY
Vốn hóa56.8B
Glencore plc là một công ty thương mại và khai thác mỏ đa quốc gia Anh-Thụy Sĩ, cạnh tranh trên một loạt vật liệu bao gồm đồng, niken và kẽm.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa112.73B
Southern Copper Corporation là một trong những nhà sản xuất đồng tích hợp lớn nhất trên thế giới, cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Materials trong khai thác và sản xuất đồng.
Tập đoàn American Airlines
AAL
Vốn hóa8.67B
Anglo American plc là một công ty khai thác mỏ với danh mục đầu tư bao gồm đồng, niken và kim loại quý, cạnh tranh trong cùng các ngành với Mitsubishi Materials.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa21.01B
Teck Resources Limited là một công ty tài nguyên đa dạng, cạnh tranh với Mitsubishi Materials trong ngành công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản, đặc biệt là đồng và kẽm.
Nutrien
NTR
Vốn hóa26.55B
Nutrien Ltd. là nhà cung cấp lớn nhất thế giới về nguyên liệu và dịch vụ nông nghiệp, cạnh tranh gián tiếp với Mitsubishi Materials trong việc cung cấp tài nguyên cho nông nghiệp, mặc dù cạnh tranh trực tiếp của nó phức tạp hơn trong ngành vật liệu.

Giới thiệu

Mitsubishi Materials Corporation, together with its subsidiaries, engages in the manufacture and sale of processed copper products and electronic materials, cemented carbide products, and businesses related to renewable energy in Japan. The company offers automotive products, including engine, drive system, and onboard equipment parts and materials; exterior parts and materials; electronic parts and materials; hybrid, EV, and fuel cell car parts and materials; tools; and recycling, and green products and materials. It also provides electronic products comprising semiconductors, electronic material and components, tools, solar cell products, and green and recycling products; and metal products, including copper cathode, copper billets and cakes, wirerods, gold and silver ingots, tin and lead ingots, tin solders, lead ingot and alloy, bismuth, antimony trioxide, selenium, tellurium, copper sulfate, crude nickel sulfate, sulfuric acid, gypsum, and copper slag. In addition, the company offers environmental and recycling technology; energy recovery resources, such as shredder residue, batteries, and e-scrap; non-ferrous metal recycling technology; and recycling facilities. It has operations in Japan, the United States, Germany, the United Kingdom, Spain, France, Finland, Indonesia, South Korea, Malaysia, Singapore, China, Taiwan, Hong Kong, Thailand, Australia, Canada, and Brazil. The company was founded in 1871 and is headquartered in Chiyoda, Japan.
Show more...
CEO
Mr. Tetsuya Tanaka
Nhân viên
18452
Quốc gia
JP
ISIN
US6067991041

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Mã cổ phiếu của Mitsubishi Materials là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Mitsubishi Materials được giao dịch với mã MIMTY.
Khi nào Mitsubishi Materials công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Mitsubishi Materials sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 05 14, 2026.
Kết quả tài chính của Mitsubishi Materials trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của MIMTY trong quý trước là 1.51 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 0.57 USD, tạo ra bất ngờ +163.46%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Mitsubishi Materials năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Mitsubishi Materials trong năm vừa qua là 26.47B USD.
Thu nhập ròng của Mitsubishi Materials trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của MIMTY trong năm vừa qua là 461.91M USD.
Mitsubishi Materials có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 04 01, 2026, công ty có 18,452 nhân viên.
Mitsubishi Materials thuộc lĩnh vực nào?
Mitsubishi Materials hoạt động trong lĩnh vực Materials.
Mitsubishi Materials hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Mitsubishi Materials chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Mitsubishi Materials ở đâu?
Trụ sở chính của Mitsubishi Materials đặt tại Chiyoda, JP.