Marvell Technology 

$245,29
3465
-$26,76-9,84% Thursday 20:00
+$0,98+0,4%Thursday 23:59Ngoài giờ giao dịch

Thống kê

Cao nhất trong ngày
274,95
Thấp nhất trong ngày
237,2
Đỉnh 52T
329,88
Thấp nhất 52T
61,44
Khối lượng
37.558.771
KL TB
42.895.436
Vốn hóa
219,12B
Tỷ số P/E
91,67
Lợi suất cổ tức
0,1%
Cổ tức
0,24

Sắp tới

Cổ tức

0,1%Lợi suất cổ tức
Jul 26
$0,06
Apr 26
$0,06
Jan 26
$0,06
Oct 25
$0,06
Jul 25
$0,06
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
14,87%
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

20AugDự kiến
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Q1 2026
Tiếp theo
0,59
0,7
0,82
0,93
EPS dự kiến
0.927736
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-15,35%Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
11,53BDoanh thu
-1,77BLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

258,00Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 385,00.
Từ 23 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
87%
Giữ
13%
Bán
0%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi MRVL. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Nvidia
NVDA
Vốn hóa4,66T
NVIDIA Corporation là một đối thủ trực tiếp trong lĩnh vực bán dẫn, đặc biệt là trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu và các giải pháp mạng, trùng với các sản phẩm của Marvell.
Intel
INTC
Vốn hóa644,94B
Intel Corporation cạnh tranh với Marvell trên thị trường trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây, cung cấp bộ xử lý và giải pháp cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm lưu trữ, mạng và bảo mật của Marvell.
AMD
AMD
Vốn hóa850,49B
Advanced Micro Devices, Inc. là một đối thủ trong ngành công nghiệp bán dẫn, cung cấp các sản phẩm cạnh tranh với Marvell trong các trung tâm dữ liệu, bộ xử lý máy chủ và giải pháp mạng.
Qualcomm
QCOM
Vốn hóa199,62B
Qualcomm Incorporated cạnh tranh với Marvell trong lĩnh vực mạng và bán dẫn, đặc biệt là công nghệ không dây và chip cho viễn thông, lĩnh vực mà Marvell cũng hoạt động.
Texas Instruments
TXN
Vốn hóa259,76B
Texas Instruments Incorporated cạnh tranh với Marvell trên thị trường bán dẫn, đặc biệt là trong các phân đoạn IC tương tự và xử lý nhúng, có thể trùng lắp với các dòng sản phẩm của Marvell.
Microchip Technology
MCHP
Vốn hóa47,67B
Microchip Technology Incorporated cung cấp các giải pháp vi điều khiển, tín hiệu kết hợp, tương tự và Flash-IP, cạnh tranh với Marvell trong lĩnh vực bán dẫn, đặc biệt là trong các hệ thống nhúng và IoT.
Analog Devices
ADI
Vốn hóa188,46B
Analog Devices, Inc. cạnh tranh với Marvell trong ngành công nghiệp bán dẫn, đặc biệt là trong lĩnh vực tín hiệu kỹ thuật kết hợp và xử lý tín hiệu số (DSP), rất quan trọng cho mạng lưới và viễn thông.

Giới thiệu

Marvell Technology, Inc., cùng với các công ty con, cung cấp các giải pháp bán dẫn hạ tầng dữ liệu trải dài từ trung tâm dữ liệu cốt lõi đến biên mạng tại Hoa Kỳ, Argentina, Trung Quốc, Ấn Độ, Israel, Nhật Bản, Singapore, Hàn Quốc, Đài Loan, Việt Nam và quốc tế. Công ty phát triển và mở rộng các kiến trúc hệ thống trên chip (system-on-a-chip), tích hợp các chức năng analog, tín hiệu hỗn hợp và xử lý tín hiệu số. Công ty cung cấp một danh mục các giải pháp ethernet, bao gồm các bộ điều khiển, bộ chuyển đổi mạng, bộ thu phát vật lý và bộ chuyển mạch; bộ xử lý đơn hoặc đa nhân; và các mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC) tùy chỉnh, các kết nối liên thông, bộ chuyển đổi fibre channel và bộ xử lý. Công ty cũng cung cấp các sản phẩm kết nối liên thông, bao gồm điều chế biên độ xung, bộ xử lý tín hiệu số (DSP) coherent và coherent-lite, trình điều khiển laser, bộ khuếch đại trở kháng xuyên qua, photonics silicon, quang học đóng gói chung (co-packaged optics), chipset quang học cắm trực tiếp tuyến tính, kết nối liên thông trung tâm dữ liệu, DSP cáp điện tích cực và các giải pháp retimer PCI Express; các sản phẩm fibre channel bao gồm bộ chuyển đổi bus máy chủ và bộ điều khiển để kết nối hệ thống máy chủ và lưu trữ; bộ điều khiển lưu trữ cho ổ đĩa cứng và ổ cứng thể rắn (SSD); giao diện hệ thống máy chủ, bao gồm SATA, SAS, PCI Express, bộ chuyển mạch Compute Express Link, NVMe và NVMe over fabrics; đồng thời phát triển các bộ chuyển mạch ultra accelerator linkTM và ethernet cho các bộ chuyển mạch mạng scale-up. Công ty phục vụ các thị trường trung tâm dữ liệu, truyền thông và các thị trường khác. Công ty cung cấp sản phẩm thông qua khách hàng trực tiếp và các nhà phân phối. Marvell Technology, Inc. được thành lập vào năm 1995 và có trụ sở chính tại Wilmington, Delaware.
Show more...
CEO
Mr. Matthew J. Murphy
Nhân viên
7480
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US5738741041

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Marvell Technology hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của MRVL là $245,29 USD — đã giảm -9,84% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Marvell Technology trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Marvell Technology là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Marvell Technology được giao dịch với mã MRVL.
Giá cổ phiếu Marvell Technology có đang tăng không?
Cổ phiếu MRVL giảm -8,05% so với tuần trước, giảm -6,9% trong tháng qua, nhưng trong năm vừa rồi Marvell Technology đã tăng +226,27%.
Vốn hóa thị trường của Marvell Technology là bao nhiêu?
Hôm nay Marvell Technology có vốn hóa thị trường là 219,12B
Khi nào Marvell Technology công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Marvell Technology sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 08 20, 2026.
Kết quả tài chính của Marvell Technology trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của MRVL trong quý trước là 0,8 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 0,8 USD, tạo ra bất ngờ +0,21%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Marvell Technology năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Marvell Technology trong năm vừa qua là 11,53B USD.
Thu nhập ròng của Marvell Technology trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của MRVL trong năm vừa qua là -1,77B USD.
Marvell Technology có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của MRVL được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,06 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0,1%.
Marvell Technology có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 07 05, 2026, công ty có 7.480 nhân viên.
Marvell Technology thuộc lĩnh vực nào?
Marvell Technology hoạt động trong lĩnh vực Công nghệ.
Marvell Technology hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Marvell Technology diễn ra vào tháng 07 25, 2006 với tỷ lệ 2:1.
Trụ sở chính của Marvell Technology ở đâu?
Trụ sở chính của Marvell Technology đặt tại Wilmington, Hoa Kỳ.