Parsons 

$68.6
0
-$0.69-1% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
68.62
Thấp nhất trong ngày
68.34
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
43
KL TB
-
Vốn hóa
7.31B
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

11FebDự kiến
Q3 2025
Tiếp theo
0.79
0.81
0.84
0.86
EPS dự kiến
0.791262
EPS thực tế
Không có

Tài chính

3.48%Biên lợi nhuận
Có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
13.5BDoanh thu
470.11MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi PSN.BOATS. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Jacobs Solutions
J
Vốn hóa18.62B
Jacobs Engineering Group Inc. cung cấp các dịch vụ kỹ thuật, xây dựng và kỹ thuật tương tự, cạnh tranh trực tiếp với Parsons trong nhiều lĩnh vực bao gồm cơ sở hạ tầng và an ninh mạng.
Fluor
FLR
Vốn hóa7.88B
Fluor Corporation cung cấp dịch vụ kỹ thuật, mua sắm, chế tạo, xây dựng, bảo trì và quản lý dự án, cạnh tranh mạnh với Parsons trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật.
KBR
KBR
Vốn hóa5.44B
KBR, Inc. cung cấp các dịch vụ tương tự trong lĩnh vực kỹ thuật, mua sắm và xây dựng, cạnh tranh trực tiếp với Parsons trong dịch vụ chính phủ và các giải pháp công nghệ.
AECOM
ACM
Vốn hóa17.79B
AECOM hoạt động trong cùng các ngành như Parsons, cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và quản lý chuyên nghiệp trong lĩnh vực xây dựng, là đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
Quanta Services
PWR
Vốn hóa66.97B
Quanta Services, Inc. cung cấp các giải pháp cơ sở hạ tầng cho các ngành công nghiệp điện, dầu và khí, và viễn thông, cạnh tranh với Parsons trong kỹ thuật và xây dựng cơ sở hạ tầng quan trọng.
Emcor Group
EME
Vốn hóa30.25B
EMCOR Group, Inc. cung cấp dịch vụ xây dựng điện và cơ khí cũng như dịch vụ cơ sở vật chất, cạnh tranh với Parsons trên thị trường cơ sở hạ tầng và dịch vụ xây dựng.
Dycom Industries
DY
Vốn hóa8.33B
Dycom Industries, Inc. cung cấp dịch vụ thầu đặc biệt, cạnh tranh với Parsons trong việc xây dựng và bảo trì các dự án viễn thông và cơ sở hạ tầng.
Mastec
MTZ
Vốn hóa16.11B
MasTec, Inc. tham gia vào lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, lắp đặt, bảo trì và nâng cấp cơ sở hạ tầng viễn thông, năng lượng và tiện ích, là một đối thủ cạnh tranh trên các thị trường tương tự như Parsons.
Tetra Tech
TTEK
Vốn hóa8.4B
Tetra Tech, Inc. chuyên về tư vấn, kỹ thuật, quản lý chương trình, quản lý xây dựng và dịch vụ kỹ thuật, cạnh tranh với Parsons trong các dịch vụ môi trường và quản lý nước.

Giới thiệu

Parsons Corporation provides integrated solutions and services in the defense, intelligence, and critical infrastructure markets in North America, the Middle East, and internationally. It operates through Federal Solutions and Critical Infrastructure segments. The Federal Solutions segment offers critical technologies, such as cyber; missile defense; intelligence; electronic warfare; space ground systems; space and weapon system resiliency; geospatial and signals intelligence; environmental remediation; border security and critical infrastructure protection; counter unmanned air systems; and biometrics and bio surveillance solutions to the U.S. government and its agencies. This segment also provides software and hardware; satellite ground systems support and operations, flight dynamics, data fusion and analytics, platform system integration, directed energy, and command and control systems; digital landscape and mission support; and weapons of mass destruction elimination and munition destruction, architectural design, program and construction management, infectious disease control, and advanced electronic security systems, as well as remediation of unexploded ordinances and hazardous, toxic, and reactive wastes. Its Critical Infrastructure segment develops solutions for aviation, rail and transit, bridges, roads, and highways. This segment also provides technical solutions, project conceptualization, urban planning, landscape architecture, sewage treatment and drainage, and events management; AI/ML, cloud, digital twins, systems integration, transportation network software, vehicle inspection data analytics software, automated people mover, electric vehicle infrastructure, and autonomous vehicle integration services; and planning, engineering, and management services for infrastructure, including bridges and tunnels, roads and highways, and water and wastewater. Parsons Corporation was founded in 1944 and is headquartered in Chantilly, Virginia.
Show more...
CEO
Ms. Carey A. Smith
Nhân viên
20000
Quốc gia
US
ISIN
US70202L1026

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Parsons hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của PSN.BOATS là $68.6 USD — đã giảm -1% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Parsons trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Parsons là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Parsons được giao dịch với mã PSN.BOATS.
Vốn hóa thị trường của Parsons là bao nhiêu?
Hôm nay Parsons có vốn hóa thị trường là 7.31B
Khi nào Parsons công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Parsons sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 02 11, 2026.
Kết quả tài chính của Parsons trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của PSN.BOATS trong quý trước là 0.86 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 0.79 USD, tạo ra bất ngờ +9.14%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Parsons năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Parsons trong năm vừa qua là 13.5B USD.
Thu nhập ròng của Parsons trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của PSN.BOATS trong năm vừa qua là 470.11M USD.
Parsons có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 02 03, 2026, công ty có 20,000 nhân viên.
Parsons thuộc lĩnh vực nào?
Parsons hoạt động trong lĩnh vực Information Technology.
Parsons hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Parsons chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Parsons ở đâu?
Trụ sở chính của Parsons đặt tại Chantilly, US.