Danakali 

$0,065000
11
+$0,00+0% Monday 20:00

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0,0799
Thấp nhất trong ngày
0,0799
Đỉnh 52T
0,08
Thấp nhất 52T
0,015
Khối lượng
5.000
KL TB
14.519
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
0
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Cổ tức

0%Lợi suất cổ tức
Jul 24
$0,01
Jan 24
$0,10
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

1AprDự kiến
Q3 2020
Q4 2020
Q1 2021
Q2 2024
Q4 2024
Q2 2025
Q1 2026
-0,01
-0,01
-0
0
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
0Doanh thu
-1,3MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi SBMSF. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Nutrien
NTR
Vốn hóa31,23B
Nutrien Ltd. là một nhà sản xuất chính trong ngành phân bón, cạnh tranh trực tiếp với Danakali trên thị trường kali toàn cầu.
Mosaic Company
MOS
Vốn hóa6,72B
The Mosaic Company là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới về các chất dinh dưỡng cô đặc từ photphat và kali cho cây trồng, biến họ trở thành đối thủ trực tiếp.
ICL Group
ICL
Vốn hóa6,49B
ICL Group Ltd chuyên sản xuất phân kali và phân photphat, cạnh tranh trong cùng một phân khúc thị trường với Danakali.
K & S
KPLUY
Vốn hóa2,77B
K+S AG hoạt động trong lĩnh vực phân bón và muối, với các hoạt động quan trọng trong kali, cạnh tranh trực tiếp với các dự án kali của Danakali.
Sociedad Quimica Y Minera de Chile.
SQM
Vốn hóa20,77B
CF Industries
CF
Vốn hóa16,98B
CF Industries Holdings, Inc. là một nhà sản xuất phân bón hàng đầu toàn cầu với trọng tâm là các sản phẩm nitơ, cạnh tranh gián tiếp trên thị trường phân bón rộng lớn.
Yara International ASA.
YARIY
Vốn hóa11,21B
Yara International ASA là một công ty toàn cầu chuyên về các sản phẩm nông nghiệp và các chất bảo vệ môi trường, bao gồm phân bón nitơ, cạnh tranh trong ngành nông nghiệp.
International Flavors & Fragrances
IFF
Vốn hóa21,4B
International Flavors & Fragrances Inc., thông qua việc mua lại đơn vị Dinh dưỡng & Khoa học Sinh học của DuPont, cạnh tranh gián tiếp trong ngành nông nghiệp.

Giới thiệu

Danakali Limited tham gia vào việc thăm dò, phát triển và đánh giá các nguồn tài nguyên khoáng sản tại Eritrea, Đông Phi. Công ty khai thác muối đá, magie clorua, thạch cao và các loại muối chứa kali để sản xuất kali nitrat (potash). Công ty chủ yếu nắm giữ lợi ích trong dự án kali nitrat Colluli tại vùng Danakil của Eritrea. Công ty trước đây được gọi là South Boulder Mines Ltd. và đã đổi tên thành Danakali Limited vào tháng 6 năm 2015. Danakali Limited có trụ sở tại West Perth, Úc.
Show more...
CEO
Mr. Seamus Ian Cornelius L.L.B., L.L.M.
Quốc gia
Úc
ISIN
AU000000DNK9

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Danakali hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của SBMSF là $0,07 USD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Danakali trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Danakali là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn OTC Link, cổ phiếu Danakali được giao dịch với mã SBMSF.
Giá cổ phiếu Danakali có đang tăng không?
Cổ phiếu SBMSF đã tăng +0% so với tuần trước, tăng +8,33% trong tháng qua, nhưng trong năm vừa rồi Danakali giảm -12,16%.
Doanh thu của Danakali năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Danakali trong năm vừa qua là 0 USD.
Thu nhập ròng của Danakali trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của SBMSF trong năm vừa qua là -1,3M USD.
Danakali có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của SBMSF được chi trả nửa năm một lần. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,01 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0%.
Danakali thuộc lĩnh vực nào?
Danakali hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Danakali hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Danakali chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Danakali ở đâu?
Trụ sở chính của Danakali đặt tại North Perth, Úc.