Danakali 

€0.03
11
+€0+0% Tuesday 19:18

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0.03
Thấp nhất trong ngày
0.03
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Cổ tức

0%Lợi suất cổ tức
Jul 24
€0.01
Jan 24
€0.09
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

1AprDự kiến
Q3 2020
Q4 2020
Q1 2021
Q2 2024
Q4 2024
Q2 2025
Tiếp theo
-0.01
-0.01
-0
0
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
0Doanh thu
-2.16MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi SO3.F. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Nutrien
NTR
Vốn hóa26.55B
Nutrien Ltd. là một nhà sản xuất chính trong ngành phân bón, cạnh tranh trực tiếp với Danakali trên thị trường kali toàn cầu.
Mosaic Company
MOS
Vốn hóa8.71B
The Mosaic Company là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới về các chất dinh dưỡng cô đặc từ photphat và kali cho cây trồng, biến họ trở thành đối thủ trực tiếp.
ICL Group
ICL
Vốn hóa8.49B
ICL Group Ltd chuyên sản xuất phân kali và phân photphat, cạnh tranh trong cùng một phân khúc thị trường với Danakali.
K & S
KPLUY
Vốn hóa2.37B
K+S AG hoạt động trong lĩnh vực phân bón và muối, với các hoạt động quan trọng trong kali, cạnh tranh trực tiếp với các dự án kali của Danakali.
Sociedad Quimica Y Minera de Chile.
SQM
Vốn hóa13.31B
CF Industries
CF
Vốn hóa13.49B
CF Industries Holdings, Inc. là một nhà sản xuất phân bón hàng đầu toàn cầu với trọng tâm là các sản phẩm nitơ, cạnh tranh gián tiếp trên thị trường phân bón rộng lớn.
Yara International ASA.
YARIY
Vốn hóa9.35B
Yara International ASA là một công ty toàn cầu chuyên về các sản phẩm nông nghiệp và các chất bảo vệ môi trường, bao gồm phân bón nitơ, cạnh tranh trong ngành nông nghiệp.
International Flavors & Fragrances
IFF
Vốn hóa16.14B
International Flavors & Fragrances Inc., thông qua việc mua lại đơn vị Dinh dưỡng & Khoa học Sinh học của DuPont, cạnh tranh gián tiếp trong ngành nông nghiệp.

Giới thiệu

Danakali Limited, cùng với các công ty con của mình, hoạt động như một công ty thăm dò và phát triển tại Úc và châu Phi. Công ty trước đây được biết đến với tên gọi South Boulder Mines Ltd. và đã đổi tên thành Danakali Limited vào tháng 6 năm 2015. Công ty được thành lập vào năm 2001 và có trụ sở tại North Perth, Úc.
Show more...
CEO
Mr. Seamus Ian Cornelius B.Juris, L.L.B., L.L.M., LLB, LLM
Quốc gia
AU
ISIN
AU000000DNK9
WKN
000A14UCJ

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Danakali hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của SO3.F là €0.03 EUR — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Danakali trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Danakali là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu Danakali được giao dịch với mã SO3.F.
Doanh thu của Danakali năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Danakali trong năm vừa qua là 0 EUR.
Thu nhập ròng của Danakali trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của SO3.F trong năm vừa qua là -2.16M EUR.
Danakali có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của SO3.F được chi trả nửa năm một lần. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0.01 EUR. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0%.
Danakali thuộc lĩnh vực nào?
Danakali hoạt động trong lĩnh vực Basic Materials.
Danakali hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Danakali chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Danakali ở đâu?
Trụ sở chính của Danakali đặt tại North Perth, AU.