Star Copper 

€0,2915
25
-€0,02-5,97%14:02 Thứ Sáu

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0,31
Thấp nhất trong ngày
0,289
Đỉnh 52T
1,62
Thấp nhất 52T
0,193
Khối lượng
1.200
KL TB
-
Vốn hóa
19,16M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Cổ tức

0%Lợi suất cổ tức
thg 7 2019
€7,00
thg 7 2018
€7,00
thg 7 2017
€7,00
thg 6 2016
€6,00
thg 6 2015
€5,00
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
0Doanh thu
-3,24MLợi nhuận ròng

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi SOP.MU. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa103,45B
Freeport-McMoRan Inc. là một công ty khai thác mỏ quốc tế hàng đầu với sản lượng đồng đáng kể, cạnh tranh trực tiếp trên thị trường đồng.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa173,55B
Southern Copper Corporation là một trong những nhà sản xuất đồng tích hợp lớn nhất trên thế giới, biến nó trở thành một đối thủ trực tiếp trong ngành công nghiệp đồng.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa218,74B
BHP Group là một công ty tài nguyên toàn cầu khai thác, chế biến và bán đồng cùng các mặt hàng khác, cạnh tranh trong cùng một không gian thị trường.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa153,22B
Rio Tinto là một công ty khai thác mỏ và kim loại với các hoạt động khai thác đồng đáng kể, cạnh tranh để giành thị phần trong ngành công nghiệp đồng toàn cầu.
Glencore
GLNCY
Vốn hóa80,09B
Glencore plc là một công ty tài nguyên tự nhiên đa dạng sản xuất và tiếp thị kim loại và khoáng sản, bao gồm đồng, cạnh tranh trực tiếp trên thị trường toàn cầu.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa33,64B
Teck Resources Limited là một công ty tài nguyên đa dạng tham gia vào việc khai thác và phát triển tài sản khoáng sản, bao gồm tài sản đồng đáng kể.
Taseko Mines Limited
TGB
Vốn hóa3,28B
Taseko Mines Limited là một công ty khai thác mỏ tập trung vào vận hành và phát triển mỏ ở Bắc Mỹ, bao gồm các mỏ đồng, khiến nó trở thành một đối thủ.
Hudbay Minerals
HBM
Vốn hóa12,08B
Hudbay Minerals Inc. là một công ty khai thác mỏ sản xuất nồng độ đồng, cạnh tranh trực tiếp trên thị trường khai thác và sản xuất đồng.
Lundin Mining
LUNMF
Vốn hóa21,05B
Lundin Mining Corporation là một công ty khai thác kim loại cơ bản đa dạng của Canada với các hoạt động và dự án tại nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm đồng.

Giới thiệu

STAR COPPER CORP NEW
Xem thêm
CEO
Darryl Jones
Quốc gia
Canada
ISIN
CA85512H1047
WKN
000A416ME

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Star Copper hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của SOP.MU là €0,29 EUR — đã giảm -5,97% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Star Copper trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Star Copper là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn Boerse Muenchen, cổ phiếu Star Copper được giao dịch với mã SOP.MU.
Giá cổ phiếu Star Copper có đang tăng không?▼
Cổ phiếu SOP.MU đã giảm -9,61% so với tuần trước, thay đổi trong tháng là giảm -42,28%, và trong năm qua Star Copper đã giảm -58,65%.
Vốn hóa thị trường của Star Copper là bao nhiêu?▼
Hôm nay Star Copper có vốn hóa thị trường là 19,16M
Doanh thu của Star Copper năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của Star Copper trong năm vừa qua là 0 EUR.
Thu nhập ròng của Star Copper trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của SOP.MU trong năm vừa qua là -3,24M EUR.
Star Copper có trả cổ tức không?▼
Đúng vậy, cổ tức của SOP.MU được chi trả hàng năm. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 7 . Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 0%.
Star Copper thuộc lĩnh vực nào?▼
Star Copper hoạt động trong lĩnh vực Nguyên vật liệu.
Star Copper hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Star Copper chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Star Copper ở đâu?▼
Trụ sở chính của Star Copper đặt tại Vancouver, Canada.