Tyner Resources 

C$0,105000
2
+C$0,00+0%13:30 Thứ Hai

Thống kê

Cao nhất trong ngày
0,105
Thấp nhất trong ngày
0,105
Đỉnh 52T
0,11
Thấp nhất 52T
0,105
Khối lượng
1.000
KL TB
0
Vốn hóa
424.830
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
0Doanh thu
-71.000Lợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa201,18B
BHP Group là một công ty tài nguyên toàn cầu khai thác hàng hóa như đồng và sắt, cạnh tranh trực tiếp với Tyner Resources trong ngành kim loại và khai thác mỏ.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa133,19B
Rio Tinto là một nhà sản xuất hàng đầu trong ngành công nghiệp khai thác mỏ và kim loại, với các hoạt động chồng chéo đáng kể với Tyner Resources về khai thác hàng hóa và sự hiện diện địa lý.
Vale.
VALE
Vốn hóa48,47B
Vale S.A. chuyên về việc khai thác quặng sắt, nickel và các loại khoáng khác, đặt mình là đối thủ trực tiếp trên thị trường khai thác mỏ toàn cầu.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa89,71B
Freeport-McMoRan Inc. tập trung vào khai thác đồng, cạnh tranh với Tyner Resources trong ngành đồng, đó là một phần quan trọng của hoạt động của Tyner.
Glencore
GLNCY
Vốn hóa80,09B
Glencore plc hoạt động trong ngành kim loại và khoáng sản, cạnh tranh trực tiếp với Tyner Resources trong việc khai thác và bán các mặt hàng khác nhau.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa29,76B
Teck Resources Limited là một công ty tài nguyên đa dạng tham gia vào phát triển khoáng sản, bao gồm kẽm, đồng và than cốc sản xuất thép, chồng lấn với hoạt động của Tyner Resources.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa149,9B
Southern Copper Corporation là một trong những nhà sản xuất đồng tích hợp lớn nhất, khiến họ trở thành đối thủ trực tiếp trên thị trường đồng nơi mà Tyner Resources cũng hoạt động.
Agnico Eagle Mines
AEM
Vốn hóa83,61B
Agnico Eagle Mines Limited là một nhà sản xuất vàng nhưng cũng khám phá các loại khoáng khác, cạnh tranh với Tyner Resources trong ngành khai thác mỏ và khám phá rộng lớn.
Newmont
NEM
Vốn hóa110,79B
Newmont Corporation chủ yếu là nhà sản xuất vàng nhưng cũng khai thác đồng, cạnh tranh trong cùng các mặt hàng như Tyner Resources.
Alcoa
AA
Vốn hóa10,34B
Alcoa Corporation là một nhà lãnh đạo trong ngành bauxite, alumina và sản phẩm nhôm, cạnh tranh gián tiếp với Tyner Resources trong khai thác và chiết xuất khoáng sản thiết yếu.

Giới thiệu

Tyner Resources Ltd. không có các hoạt động kinh doanh đáng kể. Công ty có ý định xác định, đánh giá và mua lại lợi ích trong một doanh nghiệp hoặc tài sản. Tyner Resources Ltd. được thành lập vào năm 1978 và có trụ sở tại Vancouver, Canada.
Xem thêm
CEO
Mr. Paul Anthony Larkin
Quốc gia
Canada
ISIN
CA9023903011

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Tyner Resources hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của TIP-H.V là C$0,11 CAD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Tyner Resources trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Tyner Resources là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn TSX Venture Exchange, cổ phiếu Tyner Resources được giao dịch với mã TIP-H.V.
Giá cổ phiếu Tyner Resources có đang tăng không?▼
Cổ phiếu TIP-H.V đã tăng +0% so với tuần trước, tăng +0% trong tháng qua, nhưng trong năm vừa rồi Tyner Resources giảm -4,55%.
Vốn hóa thị trường của Tyner Resources là bao nhiêu?▼
Hôm nay Tyner Resources có vốn hóa thị trường là 424.830
Doanh thu của Tyner Resources năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của Tyner Resources trong năm vừa qua là 0 CAD.
Thu nhập ròng của Tyner Resources trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của TIP-H.V trong năm vừa qua là -71.000 CAD.
Tyner Resources thuộc lĩnh vực nào?▼
Tyner Resources hoạt động trong lĩnh vực Tài chính & Thanh toán.
Tyner Resources hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
Lần tách cổ phiếu gần nhất của Tyner Resources diễn ra vào 19 tháng 6, 2017 với tỷ lệ 1:10.
Trụ sở chính của Tyner Resources ở đâu?▼
Trụ sở chính của Tyner Resources đặt tại Vancouver, Canada.