TX 

$0,035000
19
-$0,00-12,5%21:45 Thứ Tư

Thống kê

Cao nhất trong ngày
-
Thấp nhất trong ngày
-
Đỉnh 52T
-
Thấp nhất 52T
-
Khối lượng
-
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
0
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Cổ tức

0%Lợi suất cổ tức
thg 4 2026
$5,11
thg 4 2025
$5,86
thg 4 2024
$2,19
thg 4 2024
$4,59
thg 4 2023
$4,71
Tăng trưởng 10N
-1,17%
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
137,13%
Tăng trưởng 1N
-16,67%

Kết quả tài chính

25 thg 8Dự kiến
Q4 2023
Q2 2024
Q4 2024
Q2 2025
Q4 2025
Q2 2026
999
333
-333
-999
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

9,25%Biên lợi nhuận
Có lãi
2018
2019
2020
2021
2022
2023
7,01MDoanh thu
648.000Lợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
nucor
NUE
Vốn hóa54,54B
Nucor Corporation là một đối thủ hàng đầu trong ngành sản xuất thép, cạnh tranh trực tiếp với Ternium trên thị trường Bắc và Nam Mỹ.
Steel Dynamics
STLD
Vốn hóa33,25B
Steel Dynamics, Inc. là một nhà sản xuất chính khác trong ngành thép, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tương tự như Ternium, do đó cạnh tranh cho cùng một cơ sở khách hàng.
ArcelorMittal SA.
MT
Vốn hóa48,54B
ArcelorMittal là công ty sản xuất thép lớn nhất thế giới, cạnh tranh toàn cầu với Ternium trên các thị trường sản phẩm thép khác nhau.
Cleveland-Cliffs
CLF
Vốn hóa6,46B
Cleveland-Cliffs Inc. đã mở rộng hoạt động để trở thành đối thủ trực tiếp của Ternium, đặc biệt sau khi mua lại AK Steel và ArcelorMittal USA.
Gerdau.
GGB
Vốn hóa9,83B
Gerdau S.A. là một tập đoàn đa quốc gia của Brazil sản xuất thép, cạnh tranh với Ternium trên thị trường Nam Mỹ, đặc biệt là trong các lĩnh vực xây dựng và hạ tầng.
Companhia Siderurgica Nacional
SID
Vốn hóa1,54B
Companhia Siderúrgica Nacional (CSN) là một trong những nhà sản xuất thép lớn nhất của Brazil, cạnh tranh với Ternium cả trên thị trường thép nội địa và quốc tế.
Tenaris.
TS
Vốn hóa28,26B
Tenaris S.A., một phần của Tập đoàn Techint giống như Ternium, là nhà cung cấp hàng đầu các ống và dịch vụ liên quan cho ngành công nghiệp năng lượng thế giới, cạnh tranh trong ngành thép đặc biệt là trong các sản phẩm chuyên ngành.

Giới thiệu

Oil & Gas Production
Energy Minerals
Integrated Oil
TX Rail Products, Inc cung cấp, phân phối và bán các loại mũi khoan, công cụ liên quan, cùng các vật tư khai thác mỏ và sản phẩm đường sắt khác cho các công ty khai thác than tại Hoa Kỳ. Công ty phân phối và bán các sản phẩm khai thác mỏ bằng thép khoan, chẳng hạn như các sản phẩm mũi khoan và phụ kiện được sử dụng cho các hoạt động khai thác đá cứng và đá mềm; mũi khoan tungsten carbide và mũi khoan xoắn; cùng các phụ kiện và công cụ liên quan. Công ty cũng cung cấp ray chữ T dùng cho đường sắt để vận chuyển than cho các đơn vị vận hành mỏ than; tà vẹt thép để cố định đường ray; bộ ghi; và các phụ kiện, công cụ liên quan. Công ty bán sản phẩm thông qua các đại lý bán hàng độc lập cho các nhà bán lẻ và bán trực tiếp cho các đơn vị vận hành mỏ than. Công ty trước đây có tên là TX Holdings, Inc. và đã đổi tên thành TX Rail Products, Inc vào tháng 1 năm 2024. TX Rail Products, Inc được thành lập vào năm 2000 và có trụ sở chính tại Ashland, Kentucky.
Xem thêm
CEO
Nhân viên
4
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US87311R1014

Niêm yết

0 bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu TX hôm nay là bao nhiêu?▼
Giá hiện tại của TXHG là $0,04 USD — đã giảm -12,5% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu TX trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của TX là gì?▼
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn OTCM, cổ phiếu TX được giao dịch với mã TXHG.
Doanh thu của TX năm ngoái là bao nhiêu?▼
Doanh thu của TX trong năm vừa qua là 7,01M USD.
Thu nhập ròng của TX trong năm ngoái là bao nhiêu?▼
Lợi nhuận ròng của TXHG trong năm vừa qua là 648.000 USD.
TX có bao nhiêu nhân viên?▼
Tính đến 21 tháng 10, 2026, công ty có 4 nhân viên.
TX thuộc lĩnh vực nào?▼
TX hoạt động trong lĩnh vực Khác.
TX hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?▼
TX chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.