U.S. Bancorp. 

$14,91
2164
+$0,00+0% Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
14,94
Thấp nhất trong ngày
14,84
Đỉnh 52T
16,74
Thấp nhất 52T
14,55
Khối lượng
19.033
KL TB
-
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
3,19
Lợi suất cổ tức
6,29%
Cổ tức
0,94

Sắp tới

Cổ tức

6,29%Lợi suất cổ tức
Jul 26
$0,23
Apr 26
$0,23
Jan 26
$0,23
Oct 25
$0,23
Jul 25
$0,23
Tăng trưởng 10N
Không có
Tăng trưởng 5N
Không có
Tăng trưởng 3N
Không có
Tăng trưởng 1N
Không có

Kết quả tài chính

16JulDự kiến
Q4 2024
Q1 2025
Q2 2025
Q3 2025
Q4 2025
Q1 2026
Tiếp theo
0,98
1,07
1,17
1,26
EPS dự kiến
1.256678
EPS thực tế
Không có

Tài chính

25,76%Biên lợi nhuận
Có lãi
2017
2018
2019
2020
2021
2022
22,62BDoanh thu
5,83BLợi nhuận ròng

Xếp hạng của các nhà phân tích

62,88Mục tiêu giá trung bình
Ước tính cao nhất là 74,00.
Từ 14 đánh giá trong 6 tháng qua. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Mua
50%
Giữ
43%
Bán
7%

Người khác cũng theo dõi

Danh sách này dựa trên danh sách theo dõi của người dùng Stock Events theo dõi USB-PQ. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
JPMorgan Chase
JPM
Vốn hóa859,37B
JPMorgan Chase & Co. là một công ty dịch vụ tài chính hàng đầu toàn cầu và là một trong những tổ chức ngân hàng lớn nhất tại Hoa Kỳ, cạnh tranh trực tiếp với U.S. Bancorp trong các dịch vụ ngân hàng và tài chính khác nhau.
Bank of America
BAC
Vốn hóa397,55B
Bank of America Corporation là một ngân hàng đa quốc gia và công ty dịch vụ tài chính đa quốc gia cung cấp các dịch vụ ngân hàng, đầu tư và quản lý tài sản tương tự như U.S. Bancorp.
Wells Fargo
WFC
Vốn hóa256,23B
Wells Fargo & Company là một công ty dịch vụ tài chính đa dạng và dựa trên cộng đồng cạnh tranh với U.S. Bancorp trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ, ngân hàng thương mại và các dịch vụ tài chính khác.
Citigroup
C
Vốn hóa238,49B
USBC, cùng với các công ty liên kết, hoạt động trong ngành công nghệ tài chính kỹ thuật số trên khắp Hoa Kỳ. Công ty chuyên tạo ra các dịch vụ tài chính đột phá, chẳng hạn như tài sản kỹ thuật số và các giải pháp ngân hàng tiên tiến. Ngoài ra, USBC còn thực hiện nghiên cứu trong lĩnh vực theo dõi sức khỏe không xâm lấn. Một khía cạnh quan trọng khác trong hoạt động của công ty là sử dụng năng lượng điện từ để xác định, đo lường và phân tích các đặc tính riêng biệt của các vật liệu hoặc chất phân tích khác nhau. Được thành lập vào năm 1998, công ty có trụ sở chính tại Reno, Nevada. Trước đây công ty được biết đến với tên gọi Know Labs, Inc., và dự kiến sẽ chính thức đổi tên thành USBC, Inc. vào tháng 8 năm 2025.
PNC Financial Services Group
PNC
Vốn hóa95,44B
The PNC Financial Services Group, Inc. cung cấp một loạt dịch vụ tài chính và cạnh tranh với U.S. Bancorp trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ, ngân hàng doanh nghiệp và tổ chức, và quản lý tài sản.
Capital One Financial
COF
Vốn hóa114,96B
Capital One Financial Corporation là một công ty cổ phần ngân hàng chuyên về thẻ tín dụng, vay mua ô tô, ngân hàng và tài khoản tiết kiệm, cạnh tranh với U.S. Bancorp trong lĩnh vực ngân hàng tiêu dùng.
Keycorp
KEY
Vốn hóa24,5B
KeyCorp là công ty mẹ của KeyBank, cung cấp dịch vụ ngân hàng bán lẻ và doanh nghiệp, đầu tư và tài chính tiêu dùng, cạnh tranh trực tiếp với U.S. Bancorp.
M & T Bank
MTB
Vốn hóa33,96B
M&T Bank Corporation là một công ty cổ phần tài chính cung cấp dịch vụ ngân hàng bán lẻ và ngân hàng thương mại, cạnh tranh với U.S. Bancorp ở các khu vực Đông Bắc và Trung-Đại Tây Dương.
Regions Financial
RF
Vốn hóa24,98B
Regions Financial Corporation hoạt động như một ngân hàng khu vực và cạnh tranh với U.S. Bancorp trong việc cung cấp đầy đủ các dịch vụ ngân hàng và liên quan đến ngân hàng cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
Fifth Third Bancorp
FITB
Vốn hóa49,6B
Fifth Third Bancorp là một công ty dịch vụ tài chính đa dạng cạnh tranh với U.S. Bancorp trong lĩnh vực ngân hàng thương mại, ngân hàng chi nhánh, cho vay tiêu dùng và dịch vụ quản lý tài sản và tài sản.

Giới thiệu

U.S. Bancorp hoạt động như một công ty quản lý dịch vụ tài chính, cung cấp một bộ giải pháp tài chính toàn diện cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau trên khắp Hoa Kỳ. Khách hàng của công ty bao gồm cá nhân, doanh nghiệp, các tổ chức định chế, cơ quan chính phủ và các tổ chức tài chính khác. Các hoạt động của công ty được chia thành năm phân khúc chính: Ngân hàng Doanh nghiệp và Thương mại, Ngân hàng Tiêu dùng và Doanh nghiệp, Quản lý Tài sản và Dịch vụ Đầu tư, Dịch vụ Thanh toán, và Hỗ trợ Doanh nghiệp và Ngân quỹ. Trong số các sản phẩm cốt lõi là các lựa chọn tiền gửi đa dạng, chẳng hạn như tài khoản thanh toán và tiết kiệm, cùng với các hợp đồng chứng chỉ có kỳ hạn. Công ty cũng cung cấp một loạt các dịch vụ cho vay, bao gồm các sản phẩm tín dụng truyền thống, phát hành thẻ tín dụng, tài trợ thuê tài chính, các cơ sở thương mại xuất nhập khẩu, cho vay dựa trên tài sản và tài chính nông nghiệp. Đối với các khách hàng doanh nghiệp và chính phủ, U.S. Bancorp cung cấp các dịch vụ bổ trợ chuyên dụng như tiếp cận thị trường vốn, quản lý ngân quỹ và thu hộ qua hộp thư (lock-box). Công ty còn mở rộng một loạt các dịch vụ quản lý tài sản và ủy thác, được thiết kế riêng cho cá nhân, di sản, quỹ, tập đoàn kinh doanh và các tổ chức từ thiện. Khách hàng chủ yếu trong các thị trường đã thiết lập cũng có thể tiếp cận các sản phẩm đầu tư và bảo hiểm, trong khi các quỹ tương hỗ và các quỹ khác được hưởng lợi từ chuyên môn quản trị quỹ của công ty. Các dịch vụ bổ sung bao gồm giải pháp thẻ doanh nghiệp và thẻ mua hàng, dịch vụ ủy thác doanh nghiệp, xử lý giao dịch của người bán, quản lý đầu tư, xử lý ATM, ngân hàng thế chấp, bảo hiểm, môi giới và dịch vụ cho thuê. Tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2021, danh mục sản phẩm và dịch vụ sâu rộng của U.S. Bancorp có thể tiếp cận thông qua 2.230 văn phòng ngân hàng, chủ yếu nằm ở các khu vực Trung Tây và miền Tây Hoa Kỳ. Phạm vi tiếp cận rộng khắp này được bổ sung bởi các nền tảng trực tuyến, ứng dụng di động và các kênh phân phối khác, được hỗ trợ bởi mạng lưới 4.059 máy rút tiền tự động. Được thành lập vào năm 1863, công ty đặt trụ sở chính tại Minneapolis, Minnesota.
Show more...
CEO
Ms. Gunjan Kedia
Nhân viên
70000
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US9029737346

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu U.S. Bancorp. hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của USB-PQ là $14,91 USD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu U.S. Bancorp. trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của U.S. Bancorp. là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn , cổ phiếu U.S. Bancorp. được giao dịch với mã USB-PQ.
Giá cổ phiếu U.S. Bancorp. có đang tăng không?
Cổ phiếu USB-PQ đã tăng +1,57% so với tuần trước, mức thay đổi trong tháng là tăng +0,07%, và trong năm qua U.S. Bancorp. đã ghi nhận mức tăng +0,54%.
Khi nào U.S. Bancorp. công bố kết quả tài chính tiếp theo?
U.S. Bancorp. sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 07 16, 2026.
Kết quả tài chính của U.S. Bancorp. trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của USB-PQ trong quý trước là 1,18 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là 1,14 USD, tạo ra bất ngờ +3,21%. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của U.S. Bancorp. năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của U.S. Bancorp. trong năm vừa qua là 22,62B USD.
Thu nhập ròng của U.S. Bancorp. trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của USB-PQ trong năm vừa qua là 5,83B USD.
U.S. Bancorp. có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của USB-PQ được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 0,23 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 6,29%.
U.S. Bancorp. có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 06 16, 2026, công ty có 70.000 nhân viên.
U.S. Bancorp. thuộc lĩnh vực nào?
U.S. Bancorp. hoạt động trong lĩnh vực Tài chính & Thanh toán.
U.S. Bancorp. hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
U.S. Bancorp. chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của U.S. Bancorp. ở đâu?
Trụ sở chính của U.S. Bancorp. đặt tại Minneapolis, Hoa Kỳ.