Viridis Mining and Minerals 

$2,63
6
+$0,00+0% Thursday 16:48

Thống kê

Cao nhất trong ngày
-
Thấp nhất trong ngày
-
Đỉnh 52T
3,15
Thấp nhất 52T
0,88
Khối lượng
-
KL TB
585
Vốn hóa
291,69M
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
-
Cổ tức
-

Sắp tới

Kết quả tài chính

24SepDự kiến
Q4 2024
Q2 2025
Q4 2025
Tiếp theo
-0,02
-0,02
-0,02
-0,02
EPS dự kiến
Không có
EPS thực tế
Không có

Tài chính

-Biên lợi nhuận
Không có lãi
2019
2020
2021
2022
2023
2024
0Doanh thu
-1,67MLợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
BHP Group Limited
BHP
Vốn hóa241,82B
BHP Group là một trong những công ty khai thác lớn nhất thế giới, sản xuất các loại khoáng sản và kim loại khác nhau, cạnh tranh trực tiếp trong cùng các ngành như Viridis Mining and Minerals.
Rio Tinto
RIO
Vốn hóa168B
Rio Tinto là một nhà lãnh đạo toàn cầu trong việc khai thác khoáng sản, cạnh tranh với Viridis Mining and Minerals trong các hoạt động khai thác mỏ và cung cấp khoáng sản.
Vale.
VALE
Vốn hóa63,96B
Vale S.A. chuyên sản xuất quặng sắt, nickel và các loại khoáng khác, chồng chéo với dải sản phẩm của Viridis Mining and Minerals.
Freeport-McMoRan
FCX
Vốn hóa109,78B
Freeport-McMoRan Inc. tập trung vào khai thác đồng, một lĩnh vực hoạt động chính của Viridis Mining and Minerals, khiến họ trở thành đối thủ trực tiếp.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa34,02B
Teck Resources Limited hoạt động trong ngành khai thác mỏ và phát triển khoáng sản, cạnh tranh với Viridis Mining and Minerals cả về tài nguyên và thị trường.
Southern Copper
SCCO
Vốn hóa177,14B
Southern Copper Corporation là một trong những nhà sản xuất đồng tích hợp lớn nhất, cạnh tranh với Viridis Mining and Minerals trên thị trường đồng.
Agnico Eagle Mines
AEM
Vốn hóa104,44B
Agnico Eagle Mines Limited là một nhà sản xuất vàng nhưng cũng khám phá các loại khoáng khác, đặt họ vào cạnh tranh với Viridis Mining and Minerals.
Newmont
NEM
Vốn hóa134,85B
Newmont Corporation chủ yếu là một công ty khai thác vàng nhưng cũng giao dịch với các loại khoáng khác, cạnh tranh với Viridis Mining and Minerals ở nhiều lĩnh vực.
Glencore
GLNCY
Vốn hóa80,09B
Glencore plc tham gia vào việc sản xuất và tiếp thị kim loại và khoáng sản, cạnh tranh trực tiếp với Viridis Mining and Minerals trên thị trường toàn cầu.

Giới thiệu

Mitel Networks Corporation cung cấp các phần mềm, dịch vụ và giải pháp cộng tác và truyền thông doanh nghiệp trên nền tảng đám mây và tại chỗ. Công ty hoạt động trong hai phân khúc: Enterprise và Cloud. Phân khúc Enterprise bán và hỗ trợ các sản phẩm và dịch vụ cho khách hàng sử dụng hạ tầng tại chỗ, bao gồm các nền tảng điện thoại IP và TDM tại chỗ; các thiết bị để bàn, truyền thông và cộng tác thống nhất (UCC); và các ứng dụng trung tâm liên lạc được triển khai tại cơ sở của khách hàng dưới thương hiệu MiVoice. Phân khúc Cloud cung cấp các dịch vụ đám mây bán lẻ, chẳng hạn như các ứng dụng UCC, viễn thông thoại và dữ liệu, cùng các thiết bị để bàn cung cấp dịch vụ đám mây lưu trữ và các dịch vụ liên quan trực tiếp cho người dùng cuối dưới thương hiệu MiCloud. Công ty cũng cung cấp các dịch vụ bán buôn bao gồm PBX lưu trữ, gọi thoại và video, SIP trunking, hộp thư thoại, trung tâm cuộc gọi, hội nghị âm thanh, và các dịch vụ cộng tác video và Web cho các nhà cung cấp dịch vụ dưới thương hiệu Powered by Mitel. Công ty bán các giải pháp của mình thông qua các kênh trực tiếp và gián tiếp, cũng như thông qua các đối tác công nghệ chiến lược tại các khu vực Châu Mỹ, Châu Âu, Trung Đông, Châu Phi và Châu Á - Thái Bình Dương. Mitel Networks Corporation được thành lập vào năm 2001 và có trụ sở chính tại Ottawa, Canada.
Show more...
CEO
Mr. Agha Shahzad Pervez B.Sc.
Quốc gia
Úc
ISIN
AU0000190829
WKN
000A3EEJX

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu Viridis Mining and Minerals hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của VMMNF là $2,63 USD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu Viridis Mining and Minerals trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của Viridis Mining and Minerals là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn OTC Link, cổ phiếu Viridis Mining and Minerals được giao dịch với mã VMMNF.
Vốn hóa thị trường của Viridis Mining and Minerals là bao nhiêu?
Hôm nay Viridis Mining and Minerals có vốn hóa thị trường là 291,69M
Khi nào Viridis Mining and Minerals công bố kết quả tài chính tiếp theo?
Viridis Mining and Minerals sẽ công bố báo cáo tài chính tiếp theo vào ngày tháng 09 24, 2026.
Kết quả tài chính của Viridis Mining and Minerals trong quý trước như thế nào?
Kết quả tài chính của VMMNF trong quý trước là -0,02 USD mỗi cổ phiếu, trong khi ước tính là Không có USD, tạo ra bất ngờ Không có. Kết quả ước tính cho quý tới là Không có USD mỗi cổ phiếu.
Doanh thu của Viridis Mining and Minerals năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của Viridis Mining and Minerals trong năm vừa qua là 0 USD.
Thu nhập ròng của Viridis Mining and Minerals trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của VMMNF trong năm vừa qua là -1,67M USD.
Viridis Mining and Minerals thuộc lĩnh vực nào?
Viridis Mining and Minerals hoạt động trong lĩnh vực Khác.
Viridis Mining and Minerals hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
Viridis Mining and Minerals chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của Viridis Mining and Minerals ở đâu?
Trụ sở chính của Viridis Mining and Minerals đặt tại Perth, Úc.