BEAVER COAL CO LTD SBI 

$2.890,00
12
+$0,00+0% 19:55 Hôm nay

Thống kê

Cao nhất trong ngày
2.949,99
Thấp nhất trong ngày
2.949,99
Đỉnh 52T
3.150
Thấp nhất 52T
2.210
Khối lượng
1
KL TB
1
Vốn hóa
0
Tỷ số P/E
-
Lợi suất cổ tức
11,76%
Cổ tức
340

Sắp tới

Cổ tức

11,76%Lợi suất cổ tức
Sep 26
$85,00
Jun 26
$85,00
Mar 26
$55,00
Dec 25
$55,00
Sep 25
$50,00
Tăng trưởng 10N
11,57%
Tăng trưởng 5N
7,58%
Tăng trưởng 3N
-15,43%
Tăng trưởng 1N
11,36%

Tài chính

63,12%Biên lợi nhuận
Có lãi
2020
2021
2022
2023
2024
2025
7,8MDoanh thu
4,93MLợi nhuận ròng

Đối thủ

Danh sách này là phân tích dựa trên các sự kiện thị trường gần đây. Đây không phải là khuyến nghị đầu tư.
Peabody Energy
BTU
Vốn hóa3,52B
Peabody Energy Corporation là một công ty than hàng đầu, cạnh tranh trực tiếp trong ngành khai thác và bán than với Beaver Coal.
Teck Resources
TECK
Vốn hóa33,9B
Teck Resources Limited khai thác các loại khoáng sản khác nhau bao gồm than, đặt mình là đối thủ trong ngành công nghiệp khai thác than.
Warrior Met Coal
HCC
Vốn hóa5,52B
Warrior Met Coal, Inc. là một nhà sản xuất và xuất khẩu than luyện kim, cạnh tranh trong cùng một phân khúc thị trường như Beaver Coal.
Ramaco Resources
METC
Vốn hóa836,72M
Ramaco Resources, Inc. hoạt động trong ngành than luyện kim, biến họ thành một đối thủ trong khai thác và sản xuất than.
Alliance Resource Partners
ARLP
Vốn hóa3,41B
Alliance Resource Partners, L.P. là một nhà sản xuất và tiếp thị đa dạng than cho các công ty tiện ích lớn của Hoa Kỳ và người dùng công nghiệp, cạnh tranh với Beaver Coal.
Natural Resource Partners
NRP
Vốn hóa1,51B
Natural Resource Partners L.P. sở hữu, quản lý và cho thuê tài sản khoáng sản trong ngành than, biến họ trở thành đối thủ ảnh hưởng gián tiếp đến động lực thị trường than.
CNX Resources
CNX
Vốn hóa5,55B
CNX Resources Corporation tập trung vào khí tự nhiên nhưng việc tham gia vào hoạt động khai thác than đá qua lịch sử đã biến nó thành một đối thủ.
SunCoke Energy
SXC
Vốn hóa876,76M
SunCoke Energy, Inc. sản xuất than cốc, một dẫn xuất của than đá, đặt nó trong thị trường than đá rộng lớn và biến nó thành một đối thủ trong việc sử dụng than đá.

Giới thiệu

Có trụ sở chính tại Beckley, West Virginia, Beaver Coal Company, Limited sở hữu cả các tài sản bề mặt và tài sản dưới lòng đất. Các tài sản này nằm độc quyền tại West Virginia, Hoa Kỳ.
Show more...
CEO
William B. McNamara
Nhân viên
27
Quốc gia
Hoa Kỳ
ISIN
US0747991075

Niêm yết

0 Comments

Chia sẻ ý kiến của bạn

FAQ

Giá cổ phiếu BEAVER COAL CO LTD SBI hôm nay là bao nhiêu?
Giá hiện tại của BVERS là $2.890,00 USD — đã tăng +0% trong 24 giờ qua. Theo dõi sát hơn hiệu suất giá cổ phiếu BEAVER COAL CO LTD SBI trên biểu đồ.
Mã cổ phiếu của BEAVER COAL CO LTD SBI là gì?
Tùy theo sàn giao dịch, mã cổ phiếu có thể khác nhau. Ví dụ, trên sàn OTC Link, cổ phiếu BEAVER COAL CO LTD SBI được giao dịch với mã BVERS.
Giá cổ phiếu BEAVER COAL CO LTD SBI có đang tăng không?
Cổ phiếu BVERS giảm -3,67% so với tuần trước, giảm -6,02% trong tháng qua, nhưng trong năm vừa rồi BEAVER COAL CO LTD SBI đã tăng +3,21%.
Doanh thu của BEAVER COAL CO LTD SBI năm ngoái là bao nhiêu?
Doanh thu của BEAVER COAL CO LTD SBI trong năm vừa qua là 7,8M USD.
Thu nhập ròng của BEAVER COAL CO LTD SBI trong năm ngoái là bao nhiêu?
Lợi nhuận ròng của BVERS trong năm vừa qua là 4,93M USD.
BEAVER COAL CO LTD SBI có trả cổ tức không?
Đúng vậy, cổ tức của BVERS được chi trả hàng quý. Cổ tức gần nhất cho mỗi cổ phiếu là 85 USD. Tính đến hôm nay, lợi suất cổ tức (FWD)% là 11,76%.
BEAVER COAL CO LTD SBI có bao nhiêu nhân viên?
Tính đến tháng 09 09, 2026, công ty có 27 nhân viên.
BEAVER COAL CO LTD SBI thuộc lĩnh vực nào?
BEAVER COAL CO LTD SBI hoạt động trong lĩnh vực Bất động sản.
BEAVER COAL CO LTD SBI hoàn tất việc tách cổ phiếu khi nào?
BEAVER COAL CO LTD SBI chưa có đợt tách cổ phiếu nào gần đây.
Trụ sở chính của BEAVER COAL CO LTD SBI ở đâu?
Trụ sở chính của BEAVER COAL CO LTD SBI đặt tại Beckley, Hoa Kỳ.